Phớt máy móc công nghiệp: chọn theo thiết bị và điều kiện làm việc
Tác giả: Ban Kỹ thuật Phớt Cao Su
Phớt máy móc công nghiệp phải chọn theo điều kiện làm việc của từng thiết bị, không phải chỉ theo ba số kích thước. Cùng một cỡ 50×72×12 lắp trên motor điện trong phòng máy sạch và lắp trên máy nghiền ngoài trời sẽ cần hai cấu hình khác nhau. Bài này đưa bảng chọn theo nhóm thiết bị, dựa trên ba biến thực sự quyết định: nhiệt độ, tốc độ vòng và mức bụi ẩm.
Ba biến quyết định cấu hình phớt
- Nhiệt độ tại phớt. Dưới +120 °C dùng NBR, trên mức đó dùng Viton FKM. Nhớ rằng nhiệt tại môi phớt cao hơn nhiệt dầu do ma sát — xem cách đo và tính.
- Tốc độ vòng tại mặt trục. Tính bằng v = π × d × n / 60000 (m/s). Mốc vận hành thông dụng: NBR khoảng 10 m/s, FKM khoảng 25 m/s.
- Mức bụi và ẩm bên ngoài. Quyết định chọn phớt một môi hay hai môi, và lò xo thép thường hay thép không gỉ.
Bảng chọn theo nhóm thiết bị
| Thiết bị | Điều kiện đặc trưng | Hướng chọn |
|---|---|---|
| Motor điện | Trục nhỏ, tốc độ cao 1.450–2.900 v/ph, môi trường sạch | SC một môi; kiểm tra tốc độ vòng, trục lớn quay nhanh nên dùng FKM |
| Hộp số bánh răng | Dầu khoáng, nhiệt ôn hoà, trong nhà | NBR, mã TC nếu xưởng nhiều bụi |
| Hộp số trục vít | Sinh nhiệt nhiều, hay dùng dầu tổng hợp | Viton FKM — xem chi tiết theo loại hộp số |
| Băng tải, con lăn | Bụi nhiều, ngoài trời, tải thay đổi | TC hai môi, lò xo thép không gỉ nếu có nước |
| Máy nghiền, máy trộn | Trục lớn, rung mạnh, bụi dày | TC hoặc TA khung thép cho cỡ lớn; kiểm tra độ đảo trục |
| Máy chế biến thực phẩm | Rửa nước nóng, chất tẩy, yêu cầu vệ sinh | FKM cho vùng nhiệt/hoá chất; vỏ kim loại giữ lỗ tốt hơn khi rửa nóng |
| Lò sấy, quạt lò | Nhiệt bức xạ cao | Viton FKM bắt buộc |
| Máy nén khí trục vít | Dầu nóng, chạy liên tục nhiều ca | Viton FKM cho tuổi thọ dài |
| Xilanh, ben thủy lực | Áp cao, chuyển động tịnh tiến | Không dùng phớt trục quay — xem phớt thủy lực UN |
Chọn mã kết cấu theo môi trường bên ngoài
Điều nhiều người bỏ qua: mã kết cấu chọn theo bên ngoài phớt, còn vật liệu chọn theo bên trong.
- Xưởng sạch, khô, trong nhà → SC một môi, ma sát thấp hơn.
- Bụi, mạt kim loại, ngoài trời, gần khu rửa máy → TC hai môi.
- Vỏ máy bằng nhôm, hoặc lỗ gối đã rộng sau vài lần thay → TB / SB vỏ kim loại bám lỗ chắc hơn.
- Trục lớn trên thiết bị nặng → TA / SA khung thép hở.
Ba lỗi làm phớt hỏng sớm trên máy công nghiệp
- Bỏ qua độ đảo trục. Trên máy rung mạnh hoặc trục dài, độ đảo hướng tâm vượt giới hạn làm môi phớt không bám kịp. Thay phớt bao nhiêu lần cũng vô ích nếu không cân chỉnh lại trục hoặc thay bạc đạn đã rơ.
- Nút thông hơi tắc. Áp trong hộp tăng khi dầu nóng và đẩy dầu ra qua phớt. Sửa rất rẻ nhưng hay bị bỏ sót — xem giới hạn áp suất của phớt chắn dầu.
- Đổi dầu mà không rà lại vật liệu. Nâng cấp lên dầu tổng hợp làm NBR trương nở — xem chọn vật liệu theo môi chất.
Đặt hàng theo danh sách bảo trì
Với nhà máy có nhiều thiết bị, cách hiệu quả là lập danh sách theo vị trí: tên máy, vị trí phớt, ba số d × D × B, mã kết cấu, nhiệt độ đo được. Gửi danh sách đó một lần, chúng tôi báo giá trọn gói và giữ tồn kho các cỡ dùng thường xuyên.
Kho có 1.932 quy cách phớt trục quay (trục 6–560 mm, hai vật liệu NBR và Viton FKM) tại danh mục phớt chắn dầu, cùng 444 cỡ phớt thủy lực UN, 17 cỡ phớt piston ODU và 104 cỡ gạt bụi. Liên hệ HN 0967 547 900, HCM 0968 632 600.
Câu hỏi thường gặp
Nên dự phòng những cỡ phớt nào trong kho nhà máy?
Ưu tiên theo hậu quả dừng máy chứ không theo tần suất hỏng. Những vị trí mà hỏng phớt làm dừng cả dây chuyền — hộp số chính, motor kéo băng tải chính — nên có sẵn hai chiếc mỗi cỡ. Các vị trí phụ có thể đặt khi cần vì cỡ thông dụng giao trong 1–2 ngày.
Một máy dùng nhiều cỡ phớt, đo thế nào cho nhanh?
Cách nhanh nhất là chụp ảnh mã dập trên vỏ từng phớt cũ khi tháo ra, kèm ghi chú vị trí. Phần lớn phớt công nghiệp dập sẵn ba số và mã kết cấu. Không đọc được thì đo trực tiếp trục và lỗ gối — chính xác hơn đo phớt cũ đã biến dạng.
Máy chạy 3 ca có cần loại phớt khác không?
Không khác kết cấu, nhưng nên nâng vật liệu lên Viton FKM. Máy chạy liên tục không có thời gian nguội, nhiệt tích luỹ tại môi phớt cao hơn hẳn máy chạy một ca cùng công suất. Chi phí chênh lệch nhỏ so với một lần dừng dây chuyền để thay phớt.
Có cần thay phớt định kỳ dù chưa rò không?
Với vị trí quan trọng thì nên, và thời điểm hợp lý là ghép vào lần đại tu hoặc thay dầu định kỳ — lúc đó máy đã mở, công thay gần như bằng không. Với vị trí phụ, thay theo tình trạng là đủ. Nguyên tắc chung: chi phí một chiếc phớt luôn nhỏ hơn nhiều lần chi phí một giờ dừng máy ngoài kế hoạch.
Ảnh hàng thật tại kho
Ảnh chụp hàng thật tại kho, minh hoạ cho nội dung bài viết.







