Phớt TC chắn dầu hai môi chắn bụi, vỏ bọc cao su, trục 6 đến 470mm
Phớt TC (phớt chắn dầu TC) có hai môi làm kín. Môi chính tì vào trục nhờ lò xo garter và lo phần giữ dầu; phía ngoài nó là môi chắn bụi chạy khô, không tiếp xúc dầu, nhiệm vụ duy nhất là gạt bụi, nước văng và mạt kim loại trước khi chúng tới được môi chính. Mặt ngoài phớt bọc một lớp cao su mỏng, vừa tạo độ dôi giữ phớt trong lỗ gối vừa làm kín tĩnh ngay tại mặt lắp — nhờ lớp cao su này TC vẫn kín được trên lỗ gối hơi rỗ, hơi ô-van hoặc đã qua nhiều lần tháo lắp.
Đây là nhóm mã lớn nhất của catalog: 1.352 cỡ trên tổng 1.932 quy cách, trục từ 6 đến 470 mm, và là nhóm duy nhất phủ đều cả ba dải — 220 cỡ trục dưới 25 mm, 722 cỡ trong dải 25–75 mm và 410 cỡ trên 75 mm. Bề rộng B hay gặp là 10, 7 và 8 mm, thành phớt trung bình 12,1 mm. Chính vì độ phủ này mà khi mã dập trên phớt cũ đã mờ, TC là phương án tra đầu tiên có xác suất đúng cao nhất.
TC không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Môi chắn bụi chạy khô nên sinh thêm ma sát và nhiệt tại vùng môi; trong hộp kín, dầu sạch và trục quay nhanh, chính cái môi thứ hai ấy rút ngắn tuổi thọ thay vì kéo dài — trường hợp đó phớt SC hợp hơn. Nếu gối bằng thép và chạy nóng liên tục nhiều năm, lớp cao su bọc ngoài chùng dần và mất độ dôi, phớt TB giữ chặt lỗ tốt hơn. Còn ở cỡ trục thật lớn thì khung thép của phớt TA cứng vững hơn vỏ cao su.




Phân bố cỡ trong nhóm phớt TC
| Chỉ số của nhóm | Giá trị |
|---|---|
| Số cỡ trong nhóm | 1.352 / 1.932 quy cách toàn catalog |
| Dải đường kính trục d | 6 – 470 mm |
| Trục dưới 25 mm | 220 cỡ |
| Trục 25 – 75 mm | 722 cỡ |
| Trục trên 75 mm | 410 cỡ |
| Bề dày thành (D−d)/2 trung bình | 12,1 mm |
| Bề rộng B hay gặp | 10, 7 và 8 mm |
Số liệu tính trực tiếp từ danh sách cỡ của chính nhóm mã này, cập nhật theo catalog chứ không nhập tay. Dùng để ước lượng khả năng có sẵn: dải nào nhiều cỡ thì khả năng tra trúng cao hơn.
Danh sách kích thước phớt TC
1352 kích thước Phớt TC
| STT | Tên phớt | d trục (mm) | D lỗ lắp (mm) | B bề rộng (mm) | Thành (D−d)/2 (mm) | Khối lượng 1 cái | Vòng quay tối đa (v/ph) | Chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phớt TC 6x20x6 mm NBR, Viton FKM | 6 | 20 | 6 | 7 | 2.32 g (NBR) · 3.17 g (Viton) | 31.831 (NBR) · 79.577 (Viton) | Xem |
| 2 | Phớt TC 6x22x7 mm NBR, Viton FKM | 6 | 22 | 7 | 8 | 3.33 g (NBR) · 4.56 g (Viton) | 31.831 (NBR) · 79.577 (Viton) | Xem |
| 3 | Phớt TC 7x22x7 mm NBR, Viton FKM | 7 | 22 | 7 | 7.5 | 3.23 g (NBR) · 4.42 g (Viton) | 27.284 (NBR) · 68.209 (Viton) | Xem |
| 4 | Phớt TC 8x20x7 mm NBR, Viton FKM | 8 | 20 | 7 | 6 | 2.49 g (NBR) · 3.42 g (Viton) | 23.873 (NBR) · 59.683 (Viton) | Xem |
| 5 | Phớt TC 8x22x7 mm NBR, Viton FKM | 8 | 22 | 7 | 7 | 3.12 g (NBR) · 4.27 g (Viton) | 23.873 (NBR) · 59.683 (Viton) | Xem |
| 6 | Phớt TC 8x24x7 mm NBR, Viton FKM | 8 | 24 | 7 | 8 | 3.8 g (NBR) · 5.21 g (Viton) | 23.873 (NBR) · 59.683 (Viton) | Xem |
| 7 | Phớt TC 9x20x7 mm NBR, Viton FKM | 9 | 20 | 7 | 5.5 | 2.37 g (NBR) · 3.24 g (Viton) | 21.221 (NBR) · 53.052 (Viton) | Xem |
| 8 | Phớt TC 10x20x5 mm NBR, Viton FKM | 10 | 20 | 5 | 5 | 1.59 g (NBR) · 2.18 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 9 | Phớt TC 10x20x6 mm NBR, Viton FKM | 10 | 20 | 6 | 5 | 1.91 g (NBR) · 2.62 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 10 | Phớt TC 10x20x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 20 | 7 | 5 | 2.23 g (NBR) · 3.05 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 11 | Phớt TC 10x22x6 mm NBR, Viton FKM | 10 | 22 | 6 | 6 | 2.44 g (NBR) · 3.35 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 12 | Phớt TC 10x22x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 22 | 7 | 6 | 2.85 g (NBR) · 3.91 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 13 | Phớt TC 10x24x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 24 | 7 | 7 | 3.53 g (NBR) · 4.84 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 14 | Phớt TC 10x25x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 25 | 7 | 7.5 | 3.9 g (NBR) · 5.34 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 15 | Phớt TC 10x26x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 26 | 7 | 8 | 4.28 g (NBR) · 5.86 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 16 | Phớt TC 10x28x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 28 | 7 | 9 | 5.08 g (NBR) · 6.96 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 17 | Phớt TC 10x30x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 30 | 7 | 10 | 5.94 g (NBR) · 8.14 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 18 | Phớt TC 10x32x7 mm NBR, Viton FKM | 10 | 32 | 7 | 11 | 6.86 g (NBR) · 9.4 g (Viton) | 19.099 (NBR) · 47.746 (Viton) | Xem |
| 19 | Phớt TC 11x22x7 mm NBR, Viton FKM | 11 | 22 | 7 | 5.5 | 2.69 g (NBR) · 3.69 g (Viton) | 17.362 (NBR) · 43.406 (Viton) | Xem |
| 20 | Phớt TC 11x24x7 mm NBR, Viton FKM | 11 | 24 | 7 | 6.5 | 3.38 g (NBR) · 4.63 g (Viton) | 17.362 (NBR) · 43.406 (Viton) | Xem |
| 21 | Phớt TC 11x25x7 mm NBR, Viton FKM | 11 | 25 | 7 | 7 | 3.74 g (NBR) · 5.13 g (Viton) | 17.362 (NBR) · 43.406 (Viton) | Xem |
| 22 | Phớt TC 12x20x5 mm NBR, Viton FKM | 12 | 20 | 5 | 4 | 1.36 g (NBR) · 1.86 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 23 | Phớt TC 12x20x6 mm NBR, Viton FKM | 12 | 20 | 6 | 4 | 1.63 g (NBR) · 2.23 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 24 | Phớt TC 12x20x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 20 | 7 | 4 | 1.9 g (NBR) · 2.6 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 25 | Phớt TC 12x21x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 21 | 7 | 4.5 | 2.2 g (NBR) · 3.02 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 26 | Phớt TC 12x22x5 mm NBR, Viton FKM | 12 | 22 | 5 | 5 | 1.8 g (NBR) · 2.47 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 27 | Phớt TC 12x22x6 mm NBR, Viton FKM | 12 | 22 | 6 | 5 | 2.16 g (NBR) · 2.96 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 28 | Phớt TC 12x22x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 22 | 7 | 5 | 2.52 g (NBR) · 3.46 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 29 | Phớt TC 12x24x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 24 | 7 | 6 | 3.21 g (NBR) · 4.39 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 30 | Phớt TC 12x24x8 mm NBR, Viton FKM | 12 | 24 | 8 | 6 | 3.66 g (NBR) · 5.02 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 31 | Phớt TC 12x25x5 mm NBR, Viton FKM | 12 | 25 | 5 | 6.5 | 2.55 g (NBR) · 3.49 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 32 | Phớt TC 12x25x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 25 | 7 | 6.5 | 3.57 g (NBR) · 4.89 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 33 | Phớt TC 12x25x10 mm NBR, Viton FKM | 12 | 25 | 10 | 6.5 | 5.1 g (NBR) · 6.99 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 34 | Phớt TC 12x26x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 26 | 7 | 7 | 3.95 g (NBR) · 5.41 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 35 | Phớt TC 12x28x5 mm NBR, Viton FKM | 12 | 28 | 5 | 8 | 3.39 g (NBR) · 4.65 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 36 | Phớt TC 12x28x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 28 | 7 | 8 | 4.75 g (NBR) · 6.51 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 37 | Phớt TC 12x30x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 30 | 7 | 9 | 5.61 g (NBR) · 7.69 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 38 | Phớt TC 12x32x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 32 | 7 | 10 | 6.53 g (NBR) · 8.95 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 39 | Phớt TC 12x35x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 35 | 7 | 11.5 | 8.02 g (NBR) · 10.99 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 40 | Phớt TC 12x37x7 mm NBR, Viton FKM | 12 | 37 | 7 | 12.5 | 9.09 g (NBR) · 12.46 g (Viton) | 15.915 (NBR) · 39.789 (Viton) | Xem |
| 41 | Phớt TC 13x24x7 mm NBR, Viton FKM | 13 | 24 | 7 | 5.5 | 3.02 g (NBR) · 4.14 g (Viton) | 14.691 (NBR) · 36.728 (Viton) | Xem |
| 42 | Phớt TC 13x25x5 mm NBR, Viton FKM | 13 | 25 | 5 | 6 | 2.42 g (NBR) · 3.31 g (Viton) | 14.691 (NBR) · 36.728 (Viton) | Xem |
| 43 | Phớt TC 13x25x7 mm NBR, Viton FKM | 13 | 25 | 7 | 6 | 3.38 g (NBR) · 4.64 g (Viton) | 14.691 (NBR) · 36.728 (Viton) | Xem |
| 44 | Phớt TC 13x26x7 mm NBR, Viton FKM | 13 | 26 | 7 | 6.5 | 3.76 g (NBR) · 5.16 g (Viton) | 14.691 (NBR) · 36.728 (Viton) | Xem |
| 45 | Phớt TC 13x26x9 mm NBR, Viton FKM | 13 | 26 | 9 | 6.5 | 4.84 g (NBR) · 6.63 g (Viton) | 14.691 (NBR) · 36.728 (Viton) | Xem |
| 46 | Phớt TC 13x30x8 mm NBR, Viton FKM | 13 | 30 | 8 | 8.5 | 6.2 g (NBR) · 8.5 g (Viton) | 14.691 (NBR) · 36.728 (Viton) | Xem |
| 47 | Phớt TC 14x22x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 22 | 7 | 4 | 2.14 g (NBR) · 2.93 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 48 | Phớt TC 14x24x6 mm NBR, Viton FKM | 14 | 24 | 6 | 5 | 2.42 g (NBR) · 3.31 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 49 | Phớt TC 14x24x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 24 | 7 | 5 | 2.82 g (NBR) · 3.86 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 50 | Phớt TC 14x25x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 25 | 7 | 5.5 | 3.18 g (NBR) · 4.36 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 51 | Phớt TC 14x26x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 26 | 7 | 6 | 3.56 g (NBR) · 4.88 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 52 | Phớt TC 14x27x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 27 | 7 | 6.5 | 3.96 g (NBR) · 5.42 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 53 | Phớt TC 14x28x5 mm NBR, Viton FKM | 14 | 28 | 5 | 7 | 3.12 g (NBR) · 4.27 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 54 | Phớt TC 14x28x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 28 | 7 | 7 | 4.36 g (NBR) · 5.98 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 55 | Phớt TC 14x30x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 30 | 7 | 8 | 5.23 g (NBR) · 7.16 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 56 | Phớt TC 14x35x7 mm NBR, Viton FKM | 14 | 35 | 7 | 10.5 | 7.64 g (NBR) · 10.47 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 57 | Phớt TC 14x35x8 mm NBR, Viton FKM | 14 | 35 | 8 | 10.5 | 8.73 g (NBR) · 11.96 g (Viton) | 13.642 (NBR) · 34.105 (Viton) | Xem |
| 58 | Phớt TC 15x22x5 mm NBR, Viton FKM | 15 | 22 | 5 | 3.5 | 1.37 g (NBR) · 1.88 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 59 | Phớt TC 15x24x5 mm NBR, Viton FKM | 15 | 24 | 5 | 4.5 | 1.86 g (NBR) · 2.55 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 60 | Phớt TC 15x24x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 24 | 7 | 4.5 | 2.61 g (NBR) · 3.57 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 61 | Phớt TC 15x24x10 mm NBR, Viton FKM | 15 | 24 | 10 | 4.5 | 3.72 g (NBR) · 5.1 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 62 | Phớt TC 15x25x5 mm NBR, Viton FKM | 15 | 25 | 5 | 5 | 2.12 g (NBR) · 2.91 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 63 | Phớt TC 15x25x6 mm NBR, Viton FKM | 15 | 25 | 6 | 5 | 2.54 g (NBR) · 3.49 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 64 | Phớt TC 15x25x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 25 | 7 | 5 | 2.97 g (NBR) · 4.07 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 65 | Phớt TC 15x26x6 mm NBR, Viton FKM | 15 | 26 | 6 | 5.5 | 2.87 g (NBR) · 3.93 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 66 | Phớt TC 15x26x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 26 | 7 | 5.5 | 3.35 g (NBR) · 4.59 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 67 | Phớt TC 15x27x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 27 | 7 | 6 | 3.74 g (NBR) · 5.13 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 68 | Phớt TC 15x28x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 28 | 7 | 6.5 | 4.15 g (NBR) · 5.69 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 69 | Phớt TC 15x28x8 mm NBR, Viton FKM | 15 | 28 | 8 | 6.5 | 4.74 g (NBR) · 6.5 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 70 | Phớt TC 15x30x6 mm NBR, Viton FKM | 15 | 30 | 6 | 7.5 | 4.29 g (NBR) · 5.88 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 71 | Phớt TC 15x30x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 30 | 7 | 7.5 | 5.01 g (NBR) · 6.87 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 72 | Phớt TC 15x30x8 mm NBR, Viton FKM | 15 | 30 | 8 | 7.5 | 5.73 g (NBR) · 7.85 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 73 | Phớt TC 15x30x10 mm NBR, Viton FKM | 15 | 30 | 10 | 7.5 | 7.16 g (NBR) · 9.81 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 74 | Phớt TC 15x32x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 32 | 7 | 8.5 | 5.93 g (NBR) · 8.13 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 75 | Phớt TC 15x32x8 mm NBR, Viton FKM | 15 | 32 | 8 | 8.5 | 6.78 g (NBR) · 9.29 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 76 | Phớt TC 15x32x10 mm NBR, Viton FKM | 15 | 32 | 10 | 8.5 | 8.47 g (NBR) · 11.61 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 77 | Phớt TC 15x35x6 mm NBR, Viton FKM | 15 | 35 | 6 | 10 | 6.36 g (NBR) · 8.72 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 78 | Phớt TC 15x35x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 35 | 7 | 10 | 7.42 g (NBR) · 10.17 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 79 | Phớt TC 15x35x10 mm NBR, Viton FKM | 15 | 35 | 10 | 10 | 10.6 g (NBR) · 14.53 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 80 | Phớt TC 15x37x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 37 | 7 | 11 | 8.49 g (NBR) · 11.64 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 81 | Phớt TC 15x42x7 mm NBR, Viton FKM | 15 | 42 | 7 | 13.5 | 11.42 g (NBR) · 15.65 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 82 | Phớt TC 15x42x10 mm NBR, Viton FKM | 15 | 42 | 10 | 13.5 | 16.32 g (NBR) · 22.36 g (Viton) | 12.732 (NBR) · 31.831 (Viton) | Xem |
| 83 | Phớt TC 16x22x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 22 | 7 | 3 | 1.69 g (NBR) · 2.32 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 84 | Phớt TC 16x24x5 mm NBR, Viton FKM | 16 | 24 | 5 | 4 | 1.7 g (NBR) · 2.32 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 85 | Phớt TC 16x24x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 24 | 7 | 4 | 2.38 g (NBR) · 3.25 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 86 | Phớt TC 16x25x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 25 | 7 | 4.5 | 2.74 g (NBR) · 3.75 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 87 | Phớt TC 16x26x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 26 | 7 | 5 | 3.12 g (NBR) · 4.27 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 88 | Phớt TC 16x28x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 28 | 7 | 6 | 3.92 g (NBR) · 5.37 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 89 | Phớt TC 16x28x8 mm NBR, Viton FKM | 16 | 28 | 8 | 6 | 4.48 g (NBR) · 6.14 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 90 | Phớt TC 16x30x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 30 | 7 | 7 | 4.78 g (NBR) · 6.55 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 91 | Phớt TC 16x30x10 mm NBR, Viton FKM | 16 | 30 | 10 | 7 | 6.83 g (NBR) · 9.36 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 92 | Phớt TC 16x32x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 32 | 7 | 8 | 5.7 g (NBR) · 7.81 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 93 | Phớt TC 16x32x8 mm NBR, Viton FKM | 16 | 32 | 8 | 8 | 6.51 g (NBR) · 8.93 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 94 | Phớt TC 16x35x7 mm NBR, Viton FKM | 16 | 35 | 7 | 9.5 | 7.19 g (NBR) · 9.86 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 95 | Phớt TC 16x35x10 mm NBR, Viton FKM | 16 | 35 | 10 | 9.5 | 10.27 g (NBR) · 14.08 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 96 | Phớt TC 16x40x10 mm NBR, Viton FKM | 16 | 40 | 10 | 12 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 11.937 (NBR) · 29.842 (Viton) | Xem |
| 97 | Phớt TC 17x25x6 mm NBR, Viton FKM | 17 | 25 | 6 | 4 | 2.14 g (NBR) · 2.93 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 98 | Phớt TC 17x25x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 25 | 7 | 4 | 2.49 g (NBR) · 3.42 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 99 | Phớt TC 17x26x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 26 | 7 | 4.5 | 2.87 g (NBR) · 3.94 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 100 | Phớt TC 17x27x6 mm NBR, Viton FKM | 17 | 27 | 6 | 5 | 2.8 g (NBR) · 3.84 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 101 | Phớt TC 17x27x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 27 | 7 | 5 | 3.27 g (NBR) · 4.48 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 102 | Phớt TC 17x28x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 28 | 7 | 5.5 | 3.67 g (NBR) · 5.03 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 103 | Phớt TC 17x29x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 29 | 7 | 6 | 4.1 g (NBR) · 5.61 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 104 | Phớt TC 17x30x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 30 | 7 | 6.5 | 4.53 g (NBR) · 6.21 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 105 | Phớt TC 17x30x8 mm NBR, Viton FKM | 17 | 30 | 8 | 6.5 | 5.18 g (NBR) · 7.1 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 106 | Phớt TC 17x30x10 mm NBR, Viton FKM | 17 | 30 | 10 | 6.5 | 6.48 g (NBR) · 8.88 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 107 | Phớt TC 17x32x5 mm NBR, Viton FKM | 17 | 32 | 5 | 7.5 | 3.9 g (NBR) · 5.34 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 108 | Phớt TC 17x32x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 32 | 7 | 7.5 | 5.46 g (NBR) · 7.48 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 109 | Phớt TC 17x35x5 mm NBR, Viton FKM | 17 | 35 | 5 | 9 | 4.96 g (NBR) · 6.8 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 110 | Phớt TC 17x35x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 35 | 7 | 9 | 6.95 g (NBR) · 9.52 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 111 | Phớt TC 17x35x8 mm NBR, Viton FKM | 17 | 35 | 8 | 9 | 7.94 g (NBR) · 10.88 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 112 | Phớt TC 17x35x10 mm NBR, Viton FKM | 17 | 35 | 10 | 9 | 9.92 g (NBR) · 13.6 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 113 | Phớt TC 17x37x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 37 | 7 | 10 | 8.02 g (NBR) · 10.98 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 114 | Phớt TC 17x40x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 40 | 7 | 11.5 | 9.73 g (NBR) · 13.33 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 115 | Phớt TC 17x40x8 mm NBR, Viton FKM | 17 | 40 | 8 | 11.5 | 11.12 g (NBR) · 15.24 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 116 | Phớt TC 17x47x7 mm NBR, Viton FKM | 17 | 47 | 7 | 15 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 117 | Phớt TC 17x47x8 mm NBR, Viton FKM | 17 | 47 | 8 | 15 | 16.29 g (NBR) · 22.32 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 118 | Phớt TC 17x47x10 mm NBR, Viton FKM | 17 | 47 | 10 | 15 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 11.234 (NBR) · 28.086 (Viton) | Xem |
| 119 | Phớt TC 18x25x6 mm NBR, Viton FKM | 18 | 25 | 6 | 3.5 | 1.91 g (NBR) · 2.62 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 120 | Phớt TC 18x25x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 25 | 7 | 3.5 | 2.23 g (NBR) · 3.06 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 121 | Phớt TC 18x28x6 mm NBR, Viton FKM | 18 | 28 | 6 | 5 | 2.93 g (NBR) · 4.01 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 122 | Phớt TC 18x28x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 28 | 7 | 5 | 3.41 g (NBR) · 4.68 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 123 | Phớt TC 18x30x6 mm NBR, Viton FKM | 18 | 30 | 6 | 6 | 3.66 g (NBR) · 5.02 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 124 | Phớt TC 18x30x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 30 | 7 | 6 | 4.28 g (NBR) · 5.86 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 125 | Phớt TC 18x30x10 mm NBR, Viton FKM | 18 | 30 | 10 | 6 | 6.11 g (NBR) · 8.37 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 126 | Phớt TC 18x32x6 mm NBR, Viton FKM | 18 | 32 | 6 | 7 | 4.45 g (NBR) · 6.1 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 127 | Phớt TC 18x32x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 32 | 7 | 7 | 5.2 g (NBR) · 7.12 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 128 | Phớt TC 18x35x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 35 | 7 | 8.5 | 6.69 g (NBR) · 9.16 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 129 | Phớt TC 18x35x8 mm NBR, Viton FKM | 18 | 35 | 8 | 8.5 | 7.64 g (NBR) · 10.47 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 130 | Phớt TC 18x35x10 mm NBR, Viton FKM | 18 | 35 | 10 | 8.5 | 9.55 g (NBR) · 13.09 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 131 | Phớt TC 18x37x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 37 | 7 | 9.5 | 7.76 g (NBR) · 10.63 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 132 | Phớt TC 18x40x7 mm NBR, Viton FKM | 18 | 40 | 7 | 11 | 9.47 g (NBR) · 12.98 g (Viton) | 10.610 (NBR) · 26.526 (Viton) | Xem |
| 133 | Phớt TC 19x30x7 mm NBR, Viton FKM | 19 | 30 | 7 | 5.5 | 4 g (NBR) · 5.48 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 134 | Phớt TC 19x30x8 mm NBR, Viton FKM | 19 | 30 | 8 | 5.5 | 4.57 g (NBR) · 6.27 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 135 | Phớt TC 19x32x7 mm NBR, Viton FKM | 19 | 32 | 7 | 6.5 | 4.92 g (NBR) · 6.74 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 136 | Phớt TC 19x32x8 mm NBR, Viton FKM | 19 | 32 | 8 | 6.5 | 5.62 g (NBR) · 7.71 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 137 | Phớt TC 19x35x7 mm NBR, Viton FKM | 19 | 35 | 7 | 8 | 6.41 g (NBR) · 8.79 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 138 | Phớt TC 19x35x8 mm NBR, Viton FKM | 19 | 35 | 8 | 8 | 7.33 g (NBR) · 10.04 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 139 | Phớt TC 19x38x7 mm NBR, Viton FKM | 19 | 38 | 7 | 9.5 | 8.04 g (NBR) · 11.02 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 140 | Phớt TC 19x47x7 mm NBR, Viton FKM | 19 | 47 | 7 | 14 | 13.72 g (NBR) · 18.8 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 141 | Phớt TC 19x47x8 mm NBR, Viton FKM | 19 | 47 | 8 | 14 | 15.68 g (NBR) · 21.48 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 142 | Phớt TC 19x47x10 mm NBR, Viton FKM | 19 | 47 | 10 | 14 | 19.59 g (NBR) · 26.85 g (Viton) | 10.052 (NBR) · 25.130 (Viton) | Xem |
| 143 | Phớt TC 19.8x30x6 mm NBR, Viton FKM | 19.8 | 30 | 6 | 5.1 | 3.23 g (NBR) · 4.43 g (Viton) | 9.646 (NBR) · 24.114 (Viton) | Xem |
| 144 | Phớt TC 20x28x6 mm NBR, Viton FKM | 20 | 28 | 6 | 4 | 2.44 g (NBR) · 3.35 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 145 | Phớt TC 20x28x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 28 | 7 | 4 | 2.85 g (NBR) · 3.91 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 146 | Phớt TC 20x30x5 mm NBR, Viton FKM | 20 | 30 | 5 | 5 | 2.65 g (NBR) · 3.63 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 147 | Phớt TC 20x30x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 30 | 7 | 5 | 3.71 g (NBR) · 5.09 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 148 | Phớt TC 20x30x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 30 | 8 | 5 | 4.24 g (NBR) · 5.81 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 149 | Phớt TC 20x32x5 mm NBR, Viton FKM | 20 | 32 | 5 | 6 | 3.31 g (NBR) · 4.53 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 150 | Phớt TC 20x32x6 mm NBR, Viton FKM | 20 | 32 | 6 | 6 | 3.97 g (NBR) · 5.44 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 151 | Phớt TC 20x32x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 32 | 7 | 6 | 4.63 g (NBR) · 6.35 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 152 | Phớt TC 20x32x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 32 | 8 | 6 | 5.29 g (NBR) · 7.25 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 153 | Phớt TC 20x33x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 33 | 10 | 6.5 | 7.31 g (NBR) · 10.01 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 154 | Phớt TC 20x35x6 mm NBR, Viton FKM | 20 | 35 | 6 | 7.5 | 5.25 g (NBR) · 7.19 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 155 | Phớt TC 20x35x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 35 | 7 | 7.5 | 6.12 g (NBR) · 8.39 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 156 | Phớt TC 20x35x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 35 | 8 | 7.5 | 7 g (NBR) · 9.59 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 157 | Phớt TC 20x35x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 35 | 10 | 7.5 | 8.75 g (NBR) · 11.99 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 158 | Phớt TC 20x36x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 36 | 7 | 8 | 6.65 g (NBR) · 9.11 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 159 | Phớt TC 20x36x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 36 | 8 | 8 | 7.6 g (NBR) · 10.42 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 160 | Phớt TC 20x37x6 mm NBR, Viton FKM | 20 | 37 | 6 | 8.5 | 6.16 g (NBR) · 8.45 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 161 | Phớt TC 20x37x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 37 | 7 | 8.5 | 7.19 g (NBR) · 9.86 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 162 | Phớt TC 20x37x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 37 | 8 | 8.5 | 8.22 g (NBR) · 11.26 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 163 | Phớt TC 20x38x5 mm NBR, Viton FKM | 20 | 38 | 5 | 9 | 5.53 g (NBR) · 7.58 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 164 | Phớt TC 20x38x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 38 | 7 | 9 | 7.75 g (NBR) · 10.62 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 165 | Phớt TC 20x40x6 mm NBR, Viton FKM | 20 | 40 | 6 | 10 | 7.63 g (NBR) · 10.46 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 166 | Phớt TC 20x40x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 40 | 7 | 10 | 8.91 g (NBR) · 12.21 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 167 | Phớt TC 20x40x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 40 | 8 | 10 | 10.18 g (NBR) · 13.95 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 168 | Phớt TC 20x40x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 40 | 10 | 10 | 12.72 g (NBR) · 17.44 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 169 | Phớt TC 20x42x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 42 | 7 | 11 | 10.12 g (NBR) · 13.87 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 170 | Phớt TC 20x42x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 42 | 8 | 11 | 11.57 g (NBR) · 15.85 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 171 | Phớt TC 20x42x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 42 | 10 | 11 | 14.46 g (NBR) · 19.82 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 172 | Phớt TC 20x45x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 45 | 7 | 12.5 | 12.06 g (NBR) · 16.53 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 173 | Phớt TC 20x45x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 45 | 8 | 12.5 | 13.78 g (NBR) · 18.89 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 174 | Phớt TC 20x45x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 45 | 10 | 12.5 | 17.23 g (NBR) · 23.61 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 175 | Phớt TC 20x47x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 47 | 7 | 13.5 | 13.43 g (NBR) · 18.4 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 176 | Phớt TC 20x47x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 47 | 10 | 13.5 | 19.18 g (NBR) · 26.28 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 177 | Phớt TC 20x48x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 48 | 7 | 14 | 14.13 g (NBR) · 19.37 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 178 | Phớt TC 20x52x7 mm NBR, Viton FKM | 20 | 52 | 7 | 16 | 17.1 g (NBR) · 23.43 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 179 | Phớt TC 20x52x8 mm NBR, Viton FKM | 20 | 52 | 8 | 16 | 19.54 g (NBR) · 26.78 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 180 | Phớt TC 20x52x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 52 | 10 | 16 | 24.43 g (NBR) · 33.48 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 181 | Phớt TC 20x62x10 mm NBR, Viton FKM | 20 | 62 | 10 | 21 | 36.52 g (NBR) · 50.04 g (Viton) | 9.549 (NBR) · 23.873 (Viton) | Xem |
| 182 | Phớt TC 21x32x7 mm NBR, Viton FKM | 21 | 32 | 7 | 5.5 | 4.33 g (NBR) · 5.93 g (Viton) | 9.095 (NBR) · 22.736 (Viton) | Xem |
| 183 | Phớt TC 21x40x7 mm NBR, Viton FKM | 21 | 40 | 7 | 9.5 | 8.6 g (NBR) · 11.79 g (Viton) | 9.095 (NBR) · 22.736 (Viton) | Xem |
| 184 | Phớt TC 21x40x10 mm NBR, Viton FKM | 21 | 40 | 10 | 9.5 | 12.29 g (NBR) · 16.84 g (Viton) | 9.095 (NBR) · 22.736 (Viton) | Xem |
| 185 | Phớt TC 22x30x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 30 | 7 | 4 | 3.09 g (NBR) · 4.23 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 186 | Phớt TC 22x32x5 mm NBR, Viton FKM | 22 | 32 | 5 | 5 | 2.86 g (NBR) · 3.92 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 187 | Phớt TC 22x32x6 mm NBR, Viton FKM | 22 | 32 | 6 | 5 | 3.44 g (NBR) · 4.71 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 188 | Phớt TC 22x32x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 32 | 7 | 5 | 4.01 g (NBR) · 5.49 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 189 | Phớt TC 22x35x6 mm NBR, Viton FKM | 22 | 35 | 6 | 6.5 | 4.71 g (NBR) · 6.46 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 190 | Phớt TC 22x35x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 35 | 7 | 6.5 | 5.5 g (NBR) · 7.54 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 191 | Phớt TC 22x35x8 mm NBR, Viton FKM | 22 | 35 | 8 | 6.5 | 6.29 g (NBR) · 8.61 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 192 | Phớt TC 22x35x10 mm NBR, Viton FKM | 22 | 35 | 10 | 6.5 | 7.86 g (NBR) · 10.77 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 193 | Phớt TC 22x36x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 36 | 7 | 7 | 6.03 g (NBR) · 8.26 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 194 | Phớt TC 22x38x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 38 | 7 | 8 | 7.13 g (NBR) · 9.76 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 195 | Phớt TC 22x38x8 mm NBR, Viton FKM | 22 | 38 | 8 | 8 | 8.14 g (NBR) · 11.16 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 196 | Phớt TC 22x40x5 mm NBR, Viton FKM | 22 | 40 | 5 | 9 | 5.92 g (NBR) · 8.11 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 197 | Phớt TC 22x40x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 40 | 7 | 9 | 8.28 g (NBR) · 11.35 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 198 | Phớt TC 22x40x10 mm NBR, Viton FKM | 22 | 40 | 10 | 9 | 11.83 g (NBR) · 16.22 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 199 | Phớt TC 22x41.25x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 41.25 | 7 | 9.63 | 9.04 g (NBR) · 12.38 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 200 | Phớt TC 22x42x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 42 | 7 | 10 | 9.5 g (NBR) · 13.02 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 201 | Phớt TC 22x42x8 mm NBR, Viton FKM | 22 | 42 | 8 | 10 | 10.86 g (NBR) · 14.88 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 202 | Phớt TC 22x42x10 mm NBR, Viton FKM | 22 | 42 | 10 | 10 | 13.57 g (NBR) · 18.6 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 203 | Phớt TC 22x42x11 mm NBR, Viton FKM | 22 | 42 | 11 | 10 | 14.93 g (NBR) · 20.46 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 204 | Phớt TC 22x45x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 45 | 7 | 11.5 | 11.44 g (NBR) · 15.67 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 205 | Phớt TC 22x47x7 mm NBR, Viton FKM | 22 | 47 | 7 | 12.5 | 12.8 g (NBR) · 17.54 g (Viton) | 8.681 (NBR) · 21.703 (Viton) | Xem |
| 206 | Phớt TC 23x32x7 mm NBR, Viton FKM | 23 | 32 | 7 | 4.5 | 3.67 g (NBR) · 5.03 g (Viton) | 8.304 (NBR) · 20.759 (Viton) | Xem |
| 207 | Phớt TC 23x35x7 mm NBR, Viton FKM | 23 | 35 | 7 | 6 | 5.17 g (NBR) · 7.08 g (Viton) | 8.304 (NBR) · 20.759 (Viton) | Xem |
| 208 | Phớt TC 23x40x6 mm NBR, Viton FKM | 23 | 40 | 6 | 8.5 | 6.81 g (NBR) · 9.34 g (Viton) | 8.304 (NBR) · 20.759 (Viton) | Xem |
| 209 | Phớt TC 23x40x8 mm NBR, Viton FKM | 23 | 40 | 8 | 8.5 | 9.08 g (NBR) · 12.45 g (Viton) | 8.304 (NBR) · 20.759 (Viton) | Xem |
| 210 | Phớt TC 24x35x6 mm NBR, Viton FKM | 24 | 35 | 6 | 5.5 | 4.13 g (NBR) · 5.66 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 211 | Phớt TC 24x35x7 mm NBR, Viton FKM | 24 | 35 | 7 | 5.5 | 4.82 g (NBR) · 6.6 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 212 | Phớt TC 24x36x7 mm NBR, Viton FKM | 24 | 36 | 7 | 6 | 5.34 g (NBR) · 7.32 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 213 | Phớt TC 24x38x8 mm NBR, Viton FKM | 24 | 38 | 8 | 7 | 7.36 g (NBR) · 10.09 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 214 | Phớt TC 24x40x7 mm NBR, Viton FKM | 24 | 40 | 7 | 8 | 7.6 g (NBR) · 10.42 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 215 | Phớt TC 24x40x8 mm NBR, Viton FKM | 24 | 40 | 8 | 8 | 8.69 g (NBR) · 11.9 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 216 | Phớt TC 24x42x7 mm NBR, Viton FKM | 24 | 42 | 7 | 9 | 8.82 g (NBR) · 12.08 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 217 | Phớt TC 24x42x8 mm NBR, Viton FKM | 24 | 42 | 8 | 9 | 10.08 g (NBR) · 13.81 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 218 | Phớt TC 24x43x6 mm NBR, Viton FKM | 24 | 43 | 6 | 9.5 | 8.1 g (NBR) · 11.1 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 219 | Phớt TC 24x47x10 mm NBR, Viton FKM | 24 | 47 | 10 | 11.5 | 17.31 g (NBR) · 23.73 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 220 | Phớt TC 24x52x7 mm NBR, Viton FKM | 24 | 52 | 7 | 14 | 15.79 g (NBR) · 21.64 g (Viton) | 7.958 (NBR) · 19.894 (Viton) | Xem |
| 221 | Phớt TC 25x32x5 mm NBR, Viton FKM | 25 | 32 | 5 | 3.5 | 2.12 g (NBR) · 2.9 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 222 | Phớt TC 25x32x6 mm NBR, Viton FKM | 25 | 32 | 6 | 3.5 | 2.54 g (NBR) · 3.48 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 223 | Phớt TC 25x32x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 32 | 7 | 3.5 | 2.96 g (NBR) · 4.06 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 224 | Phớt TC 25x35x5 mm NBR, Viton FKM | 25 | 35 | 5 | 5 | 3.18 g (NBR) · 4.36 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 225 | Phớt TC 25x35x6 mm NBR, Viton FKM | 25 | 35 | 6 | 5 | 3.82 g (NBR) · 5.23 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 226 | Phớt TC 25x35x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 35 | 7 | 5 | 4.45 g (NBR) · 6.1 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 227 | Phớt TC 25x35x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 35 | 8 | 5 | 5.09 g (NBR) · 6.97 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 228 | Phớt TC 25x35x9 mm NBR, Viton FKM | 25 | 35 | 9 | 5 | 5.73 g (NBR) · 7.85 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 229 | Phớt TC 25x35x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 35 | 10 | 5 | 6.36 g (NBR) · 8.72 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 230 | Phớt TC 25x36x6 mm NBR, Viton FKM | 25 | 36 | 6 | 5.5 | 4.27 g (NBR) · 5.85 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 231 | Phớt TC 25x36x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 36 | 7 | 5.5 | 4.98 g (NBR) · 6.82 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 232 | Phớt TC 25x36x9 mm NBR, Viton FKM | 25 | 36 | 9 | 5.5 | 6.4 g (NBR) · 8.77 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 233 | Phớt TC 25x37x6 mm NBR, Viton FKM | 25 | 37 | 6 | 6 | 4.73 g (NBR) · 6.49 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 234 | Phớt TC 25x37x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 37 | 7 | 6 | 5.52 g (NBR) · 7.57 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 235 | Phớt TC 25x38x5 mm NBR, Viton FKM | 25 | 38 | 5 | 6.5 | 4.34 g (NBR) · 5.95 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 236 | Phớt TC 25x38x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 38 | 7 | 6.5 | 6.08 g (NBR) · 8.33 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 237 | Phớt TC 25x38x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 38 | 8 | 6.5 | 6.95 g (NBR) · 9.52 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 238 | Phớt TC 25x38x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 38 | 10 | 6.5 | 8.68 g (NBR) · 11.9 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 239 | Phớt TC 25x40x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 40 | 7 | 7.5 | 7.24 g (NBR) · 9.92 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 240 | Phớt TC 25x40x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 40 | 8 | 7.5 | 8.27 g (NBR) · 11.33 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 241 | Phớt TC 25x40x9 mm NBR, Viton FKM | 25 | 40 | 9 | 7.5 | 9.3 g (NBR) · 12.75 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 242 | Phớt TC 25x40x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 40 | 10 | 7.5 | 10.34 g (NBR) · 14.17 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 243 | Phớt TC 25x40x12 mm NBR, Viton FKM | 25 | 40 | 12 | 7.5 | 12.41 g (NBR) · 17 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 244 | Phớt TC 25x42x6 mm NBR, Viton FKM | 25 | 42 | 6 | 8.5 | 7.25 g (NBR) · 9.93 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 245 | Phớt TC 25x42x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 42 | 7 | 8.5 | 8.45 g (NBR) · 11.58 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 246 | Phớt TC 25x42x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 42 | 8 | 8.5 | 9.66 g (NBR) · 13.24 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 247 | Phớt TC 25x42x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 42 | 10 | 8.5 | 12.08 g (NBR) · 16.55 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 248 | Phớt TC 25x43x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 43 | 7 | 9 | 9.08 g (NBR) · 12.45 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 249 | Phớt TC 25x43x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 43 | 10 | 9 | 12.98 g (NBR) · 17.78 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 250 | Phớt TC 25x44x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 44 | 7 | 9.5 | 9.73 g (NBR) · 13.33 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 251 | Phớt TC 25x45x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 45 | 7 | 10 | 10.39 g (NBR) · 14.24 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 252 | Phớt TC 25x45x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 45 | 8 | 10 | 11.88 g (NBR) · 16.27 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 253 | Phớt TC 25x45x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 45 | 10 | 10 | 14.84 g (NBR) · 20.34 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 254 | Phớt TC 25x45x11 mm NBR, Viton FKM | 25 | 45 | 11 | 10 | 16.33 g (NBR) · 22.38 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 255 | Phớt TC 25x46x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 46 | 7 | 10.5 | 11.07 g (NBR) · 15.16 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 256 | Phớt TC 25x46x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 46 | 10 | 10.5 | 15.81 g (NBR) · 21.66 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 257 | Phớt TC 25x46x15 mm NBR, Viton FKM | 25 | 46 | 15 | 10.5 | 23.71 g (NBR) · 32.5 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 258 | Phớt TC 25x47x6 mm NBR, Viton FKM | 25 | 47 | 6 | 11 | 10.08 g (NBR) · 13.81 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 259 | Phớt TC 25x47x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 47 | 7 | 11 | 11.76 g (NBR) · 16.11 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 260 | Phớt TC 25x47x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 47 | 8 | 11 | 13.44 g (NBR) · 18.41 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 261 | Phớt TC 25x47x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 47 | 10 | 11 | 16.79 g (NBR) · 23.02 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 262 | Phớt TC 25x48x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 48 | 8 | 11.5 | 14.24 g (NBR) · 19.52 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 263 | Phớt TC 25x50x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 50 | 7 | 12.5 | 13.92 g (NBR) · 19.07 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 264 | Phớt TC 25x50x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 50 | 8 | 12.5 | 15.9 g (NBR) · 21.79 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 265 | Phớt TC 25x50x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 50 | 10 | 12.5 | 19.88 g (NBR) · 27.24 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 266 | Phớt TC 25x52x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 52 | 7 | 13.5 | 15.43 g (NBR) · 21.15 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 267 | Phớt TC 25x52x8 mm NBR, Viton FKM | 25 | 52 | 8 | 13.5 | 17.63 g (NBR) · 24.17 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 268 | Phớt TC 25x52x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 52 | 10 | 13.5 | 22.04 g (NBR) · 30.21 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 269 | Phớt TC 25x55x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 55 | 7 | 15 | 17.81 g (NBR) · 24.41 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 270 | Phớt TC 25x55x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 55 | 10 | 15 | 25.45 g (NBR) · 34.87 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 271 | Phớt TC 25x62x7 mm NBR, Viton FKM | 25 | 62 | 7 | 18.5 | 23.89 g (NBR) · 32.74 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 272 | Phớt TC 25x62x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 62 | 10 | 18.5 | 34.13 g (NBR) · 46.77 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 273 | Phớt TC 25x70x10 mm NBR, Viton FKM | 25 | 70 | 10 | 22.5 | 45.33 g (NBR) · 62.12 g (Viton) | 7.639 (NBR) · 19.099 (Viton) | Xem |
| 274 | Phớt TC 26x36x5 mm NBR, Viton FKM | 26 | 36 | 5 | 5 | 3.29 g (NBR) · 4.5 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 275 | Phớt TC 26x36x7 mm NBR, Viton FKM | 26 | 36 | 7 | 5 | 4.6 g (NBR) · 6.31 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 276 | Phớt TC 26x37x6 mm NBR, Viton FKM | 26 | 37 | 6 | 5.5 | 4.41 g (NBR) · 6.04 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 277 | Phớt TC 26x37x7 mm NBR, Viton FKM | 26 | 37 | 7 | 5.5 | 5.14 g (NBR) · 7.05 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 278 | Phớt TC 26x42x7 mm NBR, Viton FKM | 26 | 42 | 7 | 8 | 8.08 g (NBR) · 11.07 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 279 | Phớt TC 26x42x8 mm NBR, Viton FKM | 26 | 42 | 8 | 8 | 9.23 g (NBR) · 12.65 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 280 | Phớt TC 26x47x7 mm NBR, Viton FKM | 26 | 47 | 7 | 10.5 | 11.38 g (NBR) · 15.59 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 281 | Phớt TC 26x52x7 mm NBR, Viton FKM | 26 | 52 | 7 | 13 | 15.05 g (NBR) · 20.63 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 282 | Phớt TC 26x52x10 mm NBR, Viton FKM | 26 | 52 | 10 | 13 | 21.5 g (NBR) · 29.47 g (Viton) | 7.346 (NBR) · 18.364 (Viton) | Xem |
| 283 | Phớt TC 27x37x7 mm NBR, Viton FKM | 27 | 37 | 7 | 5 | 4.75 g (NBR) · 6.51 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 284 | Phớt TC 27x40x8 mm NBR, Viton FKM | 27 | 40 | 8 | 6.5 | 7.39 g (NBR) · 10.12 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 285 | Phớt TC 27x42x10 mm NBR, Viton FKM | 27 | 42 | 10 | 7.5 | 10.97 g (NBR) · 15.04 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 286 | Phớt TC 27x43x7 mm NBR, Viton FKM | 27 | 43 | 7 | 8 | 8.31 g (NBR) · 11.39 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 287 | Phớt TC 27x47x6 mm NBR, Viton FKM | 27 | 47 | 6 | 10 | 9.42 g (NBR) · 12.9 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 288 | Phớt TC 27x47x7 mm NBR, Viton FKM | 27 | 47 | 7 | 10 | 10.98 g (NBR) · 15.05 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 289 | Phớt TC 27x47x10 mm NBR, Viton FKM | 27 | 47 | 10 | 10 | 15.69 g (NBR) · 21.5 g (Viton) | 7.074 (NBR) · 17.684 (Viton) | Xem |
| 290 | Phớt TC 28x35x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 35 | 7 | 3.5 | 3.27 g (NBR) · 4.49 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 291 | Phớt TC 28x37x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 37 | 7 | 4.5 | 4.34 g (NBR) · 5.95 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 292 | Phớt TC 28x38x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 38 | 7 | 5 | 4.9 g (NBR) · 6.71 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 293 | Phớt TC 28x38x8 mm NBR, Viton FKM | 28 | 38 | 8 | 5 | 5.6 g (NBR) · 7.67 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 294 | Phớt TC 28x40x5 mm NBR, Viton FKM | 28 | 40 | 5 | 6 | 4.33 g (NBR) · 5.93 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 295 | Phớt TC 28x40x6 mm NBR, Viton FKM | 28 | 40 | 6 | 6 | 5.19 g (NBR) · 7.11 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 296 | Phớt TC 28x40x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 40 | 7 | 6 | 6.06 g (NBR) · 8.3 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 297 | Phớt TC 28x40x8 mm NBR, Viton FKM | 28 | 40 | 8 | 6 | 6.92 g (NBR) · 9.49 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 298 | Phớt TC 28x40x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 40 | 10 | 6 | 8.65 g (NBR) · 11.86 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 299 | Phớt TC 28x42x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 42 | 7 | 7 | 7.27 g (NBR) · 9.97 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 300 | Phớt TC 28x42x8 mm NBR, Viton FKM | 28 | 42 | 8 | 7 | 8.31 g (NBR) · 11.39 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 301 | Phớt TC 28x42x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 42 | 10 | 7 | 10.39 g (NBR) · 14.24 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 302 | Phớt TC 28x43x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 43 | 7 | 7.5 | 7.9 g (NBR) · 10.83 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 303 | Phớt TC 28x44x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 44 | 7 | 8 | 8.55 g (NBR) · 11.72 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 304 | Phớt TC 28x45x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 45 | 7 | 8.5 | 9.21 g (NBR) · 12.62 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 305 | Phớt TC 28x45x8 mm NBR, Viton FKM | 28 | 45 | 8 | 8.5 | 10.53 g (NBR) · 14.43 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 306 | Phớt TC 28x45x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 45 | 10 | 8.5 | 13.16 g (NBR) · 18.03 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 307 | Phớt TC 28x47x5 mm NBR, Viton FKM | 28 | 47 | 5 | 9.5 | 7.55 g (NBR) · 10.35 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 308 | Phớt TC 28x47x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 47 | 7 | 9.5 | 10.58 g (NBR) · 14.49 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 309 | Phớt TC 28x47x8 mm NBR, Viton FKM | 28 | 47 | 8 | 9.5 | 12.09 g (NBR) · 16.56 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 310 | Phớt TC 28x47x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 47 | 10 | 9.5 | 15.11 g (NBR) · 20.71 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 311 | Phớt TC 28x48x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 48 | 7 | 10 | 11.28 g (NBR) · 15.46 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 312 | Phớt TC 28x48x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 48 | 10 | 10 | 16.12 g (NBR) · 22.09 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 313 | Phớt TC 28x48x11 mm NBR, Viton FKM | 28 | 48 | 11 | 10 | 17.73 g (NBR) · 24.29 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 314 | Phớt TC 28x50x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 50 | 7 | 11 | 12.74 g (NBR) · 17.45 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 315 | Phớt TC 28x50x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 50 | 10 | 11 | 18.19 g (NBR) · 24.93 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 316 | Phớt TC 28x52x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 52 | 7 | 12 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 317 | Phớt TC 28x52x10 mm NBR, Viton FKM | 28 | 52 | 10 | 12 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 318 | Phớt TC 28x57x7 mm NBR, Viton FKM | 28 | 57 | 7 | 14.5 | 18.3 g (NBR) · 25.07 g (Viton) | 6.821 (NBR) · 17.052 (Viton) | Xem |
| 319 | Phớt TC 29x43x8 mm NBR, Viton FKM | 29 | 43 | 8 | 7 | 8.55 g (NBR) · 11.72 g (Viton) | 6.586 (NBR) · 16.464 (Viton) | Xem |
| 320 | Phớt TC 29x46x7 mm NBR, Viton FKM | 29 | 46 | 7 | 8.5 | 9.46 g (NBR) · 12.97 g (Viton) | 6.586 (NBR) · 16.464 (Viton) | Xem |
| 321 | Phớt TC 29x52x7 mm NBR, Viton FKM | 29 | 52 | 7 | 11.5 | 13.83 g (NBR) · 18.95 g (Viton) | 6.586 (NBR) · 16.464 (Viton) | Xem |
| 322 | Phớt TC 30x40x5 mm NBR, Viton FKM | 30 | 40 | 5 | 5 | 3.71 g (NBR) · 5.09 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 323 | Phớt TC 30x40x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 40 | 7 | 5 | 5.2 g (NBR) · 7.12 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 324 | Phớt TC 30x40x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 40 | 8 | 5 | 5.94 g (NBR) · 8.14 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 325 | Phớt TC 30x40x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 40 | 10 | 5 | 7.42 g (NBR) · 10.17 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 326 | Phớt TC 30x42x6 mm NBR, Viton FKM | 30 | 42 | 6 | 6 | 5.5 g (NBR) · 7.53 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 327 | Phớt TC 30x42x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 42 | 7 | 6 | 6.41 g (NBR) · 8.79 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 328 | Phớt TC 30x42x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 42 | 8 | 6 | 7.33 g (NBR) · 10.04 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 329 | Phớt TC 30x42x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 42 | 10 | 6 | 9.16 g (NBR) · 12.55 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 330 | Phớt TC 30x44x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 44 | 7 | 7 | 7.69 g (NBR) · 10.54 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 331 | Phớt TC 30x45x6 mm NBR, Viton FKM | 30 | 45 | 6 | 7.5 | 7.16 g (NBR) · 9.81 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 332 | Phớt TC 30x45x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 45 | 7 | 7.5 | 8.35 g (NBR) · 11.44 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 333 | Phớt TC 30x45x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 45 | 8 | 7.5 | 9.54 g (NBR) · 13.08 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 334 | Phớt TC 30x45x9 mm NBR, Viton FKM | 30 | 45 | 9 | 7.5 | 10.74 g (NBR) · 14.71 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 335 | Phớt TC 30x45x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 45 | 10 | 7.5 | 11.93 g (NBR) · 16.35 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 336 | Phớt TC 30x46x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 46 | 7 | 8 | 9.03 g (NBR) · 12.37 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 337 | Phớt TC 30x47x5 mm NBR, Viton FKM | 30 | 47 | 5 | 8.5 | 6.94 g (NBR) · 9.51 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 338 | Phớt TC 30x47x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 47 | 7 | 8.5 | 9.72 g (NBR) · 13.31 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 339 | Phớt TC 30x47x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 47 | 8 | 8.5 | 11.1 g (NBR) · 15.22 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 340 | Phớt TC 30x47x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 47 | 10 | 8.5 | 13.88 g (NBR) · 19.02 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 341 | Phớt TC 30x48x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 48 | 7 | 9 | 10.42 g (NBR) · 14.28 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 342 | Phớt TC 30x48x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 48 | 8 | 9 | 11.91 g (NBR) · 16.32 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 343 | Phớt TC 30x48x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 48 | 10 | 9 | 14.89 g (NBR) · 20.4 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 344 | Phớt TC 30x50x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 50 | 7 | 10 | 11.88 g (NBR) · 16.27 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 345 | Phớt TC 30x50x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 50 | 8 | 10 | 13.57 g (NBR) · 18.6 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 346 | Phớt TC 30x50x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 50 | 10 | 10 | 16.96 g (NBR) · 23.25 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 347 | Phớt TC 30x50x11 mm NBR, Viton FKM | 30 | 50 | 11 | 10 | 18.66 g (NBR) · 25.57 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 348 | Phớt TC 30x52x5 mm NBR, Viton FKM | 30 | 52 | 5 | 11 | 9.56 g (NBR) · 13.11 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 349 | Phớt TC 30x52x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 52 | 7 | 11 | 13.39 g (NBR) · 18.35 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 350 | Phớt TC 30x52x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 52 | 8 | 11 | 15.3 g (NBR) · 20.97 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 351 | Phớt TC 30x52x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 52 | 10 | 11 | 19.13 g (NBR) · 26.21 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 352 | Phớt TC 30x52x12 mm NBR, Viton FKM | 30 | 52 | 12 | 11 | 22.95 g (NBR) · 31.45 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 353 | Phớt TC 30x55x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 55 | 7 | 12.5 | 15.77 g (NBR) · 21.61 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 354 | Phớt TC 30x55x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 55 | 10 | 12.5 | 22.53 g (NBR) · 30.88 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 355 | Phớt TC 30x55x12 mm NBR, Viton FKM | 30 | 55 | 12 | 12.5 | 27.04 g (NBR) · 37.05 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 356 | Phớt TC 30x56x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 56 | 10 | 13 | 23.71 g (NBR) · 32.49 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 357 | Phớt TC 30x60x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 60 | 7 | 15 | 20.04 g (NBR) · 27.46 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 358 | Phớt TC 30x60x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 60 | 10 | 15 | 28.63 g (NBR) · 39.23 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 359 | Phớt TC 30x62x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 62 | 7 | 16 | 21.85 g (NBR) · 29.94 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 360 | Phớt TC 30x62x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 62 | 8 | 16 | 24.97 g (NBR) · 34.22 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 361 | Phớt TC 30x62x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 62 | 10 | 16 | 31.21 g (NBR) · 42.78 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 362 | Phớt TC 30x62x12 mm NBR, Viton FKM | 30 | 62 | 12 | 16 | 37.46 g (NBR) · 51.33 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 363 | Phớt TC 30x65x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 65 | 8 | 17.5 | 28.2 g (NBR) · 38.65 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 364 | Phớt TC 30x65x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 65 | 10 | 17.5 | 35.25 g (NBR) · 48.31 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 365 | Phớt TC 30x68x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 68 | 7 | 19 | 27.64 g (NBR) · 37.88 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 366 | Phớt TC 30x68x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 68 | 10 | 19 | 39.49 g (NBR) · 54.11 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 367 | Phớt TC 30x72x7 mm NBR, Viton FKM | 30 | 72 | 7 | 21 | 31.8 g (NBR) · 43.57 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 368 | Phớt TC 30x72x8 mm NBR, Viton FKM | 30 | 72 | 8 | 21 | 36.34 g (NBR) · 49.8 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 369 | Phớt TC 30x72x10 mm NBR, Viton FKM | 30 | 72 | 10 | 21 | 45.42 g (NBR) · 62.25 g (Viton) | 6.366 (NBR) · 15.915 (Viton) | Xem |
| 370 | Phớt TC 31x45x8 mm NBR, Viton FKM | 31 | 45 | 8 | 7 | 9.03 g (NBR) · 12.37 g (Viton) | 6.161 (NBR) · 15.402 (Viton) | Xem |
| 371 | Phớt TC 31x48x7 mm NBR, Viton FKM | 31 | 48 | 7 | 8.5 | 9.97 g (NBR) · 13.66 g (Viton) | 6.161 (NBR) · 15.402 (Viton) | Xem |
| 372 | Phớt TC 31.75x50.8x12.7 mm NBR, Viton FKM | 31.75 | 50.8 | 12.7 | 9.52 | 21.18 g (NBR) · 29.02 g (Viton) | 6.015 (NBR) · 15.038 (Viton) | Xem |
| 373 | Phớt TC 32x40x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 40 | 7 | 4 | 4.28 g (NBR) · 5.86 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 374 | Phớt TC 32x42x6 mm NBR, Viton FKM | 32 | 42 | 6 | 5 | 4.71 g (NBR) · 6.45 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 375 | Phớt TC 32x42x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 42 | 7 | 5 | 5.49 g (NBR) · 7.53 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 376 | Phớt TC 32x44x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 44 | 7 | 6 | 6.77 g (NBR) · 9.28 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 377 | Phớt TC 32x45x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 45 | 7 | 6.5 | 7.43 g (NBR) · 10.18 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 378 | Phớt TC 32x45x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 45 | 8 | 6.5 | 8.49 g (NBR) · 11.64 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 379 | Phớt TC 32x45x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 45 | 10 | 6.5 | 10.61 g (NBR) · 14.54 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 380 | Phớt TC 32x46x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 46 | 8 | 7 | 9.26 g (NBR) · 12.69 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 381 | Phớt TC 32x47x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 47 | 7 | 7.5 | 8.8 g (NBR) · 12.05 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 382 | Phớt TC 32x47x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 47 | 8 | 7.5 | 10.05 g (NBR) · 13.77 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 383 | Phớt TC 32x47x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 47 | 10 | 7.5 | 12.56 g (NBR) · 17.22 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 384 | Phớt TC 32x48x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 48 | 7 | 8 | 9.5 g (NBR) · 13.02 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 385 | Phớt TC 32x48x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 48 | 8 | 8 | 10.86 g (NBR) · 14.88 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 386 | Phớt TC 32x48x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 48 | 10 | 8 | 13.57 g (NBR) · 18.6 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 387 | Phớt TC 32x50x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 50 | 7 | 9 | 10.95 g (NBR) · 15.01 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 388 | Phớt TC 32x50x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 50 | 8 | 9 | 12.52 g (NBR) · 17.16 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 389 | Phớt TC 32x50x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 50 | 10 | 9 | 15.65 g (NBR) · 21.45 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 390 | Phớt TC 32x52x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 52 | 7 | 10 | 12.47 g (NBR) · 17.09 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 391 | Phớt TC 32x52x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 52 | 8 | 10 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 392 | Phớt TC 32x52x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 52 | 10 | 10 | 17.81 g (NBR) · 24.41 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 393 | Phớt TC 32x52x11 mm NBR, Viton FKM | 32 | 52 | 11 | 10 | 19.59 g (NBR) · 26.85 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 394 | Phớt TC 32x55x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 55 | 7 | 11.5 | 14.85 g (NBR) · 20.35 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 395 | Phớt TC 32x55x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 55 | 8 | 11.5 | 16.97 g (NBR) · 23.26 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 396 | Phớt TC 32x55x9 mm NBR, Viton FKM | 32 | 55 | 9 | 11.5 | 19.09 g (NBR) · 26.17 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 397 | Phớt TC 32x55x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 55 | 10 | 11.5 | 21.22 g (NBR) · 29.07 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 398 | Phớt TC 32x56x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 56 | 10 | 12 | 22.39 g (NBR) · 30.69 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 399 | Phớt TC 32x58x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 58 | 7 | 13 | 17.37 g (NBR) · 23.8 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 400 | Phớt TC 32x60x7 mm NBR, Viton FKM | 32 | 60 | 7 | 14 | 19.12 g (NBR) · 26.2 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 401 | Phớt TC 32x60x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 60 | 8 | 14 | 21.85 g (NBR) · 29.94 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 402 | Phớt TC 32x60x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 60 | 10 | 14 | 27.31 g (NBR) · 37.43 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 403 | Phớt TC 32x62x8 mm NBR, Viton FKM | 32 | 62 | 8 | 15 | 23.92 g (NBR) · 32.78 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 404 | Phớt TC 32x62x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 62 | 10 | 15 | 29.9 g (NBR) · 40.97 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 405 | Phớt TC 32x65x13 mm NBR, Viton FKM | 32 | 65 | 13 | 16.5 | 44.12 g (NBR) · 60.46 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 406 | Phớt TC 32x72x10 mm NBR, Viton FKM | 32 | 72 | 10 | 20 | 44.11 g (NBR) · 60.44 g (Viton) | 5.968 (NBR) · 14.921 (Viton) | Xem |
| 407 | Phớt TC 33x45x7 mm NBR, Viton FKM | 33 | 45 | 7 | 6 | 6.95 g (NBR) · 9.52 g (Viton) | 5.787 (NBR) · 14.469 (Viton) | Xem |
| 408 | Phớt TC 33x50x8 mm NBR, Viton FKM | 33 | 50 | 8 | 8.5 | 11.97 g (NBR) · 16.4 g (Viton) | 5.787 (NBR) · 14.469 (Viton) | Xem |
| 409 | Phớt TC 34x44x7 mm NBR, Viton FKM | 34 | 44 | 7 | 5 | 5.79 g (NBR) · 7.93 g (Viton) | 5.617 (NBR) · 14.043 (Viton) | Xem |
| 410 | Phớt TC 34x45x8 mm NBR, Viton FKM | 34 | 45 | 8 | 5.5 | 7.37 g (NBR) · 10.1 g (Viton) | 5.617 (NBR) · 14.043 (Viton) | Xem |
| 411 | Phớt TC 34x48x7 mm NBR, Viton FKM | 34 | 48 | 7 | 7 | 8.52 g (NBR) · 11.68 g (Viton) | 5.617 (NBR) · 14.043 (Viton) | Xem |
| 412 | Phớt TC 34x50x7 mm NBR, Viton FKM | 34 | 50 | 7 | 8 | 9.98 g (NBR) · 13.67 g (Viton) | 5.617 (NBR) · 14.043 (Viton) | Xem |
| 413 | Phớt TC 34x62x8 mm NBR, Viton FKM | 34 | 62 | 8 | 14 | 22.8 g (NBR) · 31.25 g (Viton) | 5.617 (NBR) · 14.043 (Viton) | Xem |
| 414 | Phớt TC 34x62x10 mm NBR, Viton FKM | 34 | 62 | 10 | 14 | 28.5 g (NBR) · 39.06 g (Viton) | 5.617 (NBR) · 14.043 (Viton) | Xem |
| 415 | Phớt TC 34.93x60.33x7.95 mm NBR, Viton FKM | 34.93 | 60.33 | 7.95 | 12.7 | 20.4 g (NBR) · 27.95 g (Viton) | 5.468 (NBR) · 13.669 (Viton) | Xem |
| 416 | Phớt TC 35x42x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 42 | 7 | 3.5 | 4 g (NBR) · 5.48 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 417 | Phớt TC 35x45x6 mm NBR, Viton FKM | 35 | 45 | 6 | 5 | 5.09 g (NBR) · 6.97 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 418 | Phớt TC 35x45x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 45 | 7 | 5 | 5.94 g (NBR) · 8.14 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 419 | Phớt TC 35x45x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 45 | 8 | 5 | 6.79 g (NBR) · 9.3 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 420 | Phớt TC 35x45x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 45 | 10 | 5 | 8.48 g (NBR) · 11.62 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 421 | Phớt TC 35x46x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 46 | 7 | 5.5 | 6.61 g (NBR) · 9.06 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 422 | Phớt TC 35x47x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 47 | 7 | 6 | 7.3 g (NBR) · 10.01 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 423 | Phớt TC 35x47x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 47 | 10 | 6 | 10.43 g (NBR) · 14.3 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 424 | Phớt TC 35x47x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 47 | 12 | 6 | 12.52 g (NBR) · 17.16 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 425 | Phớt TC 35x48x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 48 | 7 | 6.5 | 8.01 g (NBR) · 10.97 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 426 | Phớt TC 35x48x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 48 | 8 | 6.5 | 9.15 g (NBR) · 12.54 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 427 | Phớt TC 35x48x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 48 | 10 | 6.5 | 11.44 g (NBR) · 15.68 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 428 | Phớt TC 35x50x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 50 | 7 | 7.5 | 9.46 g (NBR) · 12.97 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 429 | Phớt TC 35x50x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 50 | 8 | 7.5 | 10.81 g (NBR) · 14.82 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 430 | Phớt TC 35x50x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 50 | 10 | 7.5 | 13.52 g (NBR) · 18.53 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 431 | Phớt TC 35x50x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 50 | 12 | 7.5 | 16.22 g (NBR) · 22.23 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 432 | Phớt TC 35x51x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 51 | 8 | 8 | 11.67 g (NBR) · 15.99 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 433 | Phớt TC 35x52x6 mm NBR, Viton FKM | 35 | 52 | 6 | 8.5 | 9.41 g (NBR) · 12.89 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 434 | Phớt TC 35x52x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 52 | 7 | 8.5 | 10.98 g (NBR) · 15.04 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 435 | Phớt TC 35x52x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 52 | 8 | 8.5 | 12.55 g (NBR) · 17.19 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 436 | Phớt TC 35x52x9 mm NBR, Viton FKM | 35 | 52 | 9 | 8.5 | 14.11 g (NBR) · 19.34 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 437 | Phớt TC 35x52x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 52 | 10 | 8.5 | 15.68 g (NBR) · 21.49 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 438 | Phớt TC 35x52x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 52 | 12 | 8.5 | 18.82 g (NBR) · 25.79 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 439 | Phớt TC 35x54x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 54 | 8 | 9.5 | 14.34 g (NBR) · 19.66 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 440 | Phớt TC 35x54x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 54 | 10 | 9.5 | 17.93 g (NBR) · 24.57 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 441 | Phớt TC 35x55x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 55 | 7 | 10 | 13.36 g (NBR) · 18.31 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 442 | Phớt TC 35x55x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 55 | 8 | 10 | 15.27 g (NBR) · 20.92 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 443 | Phớt TC 35x55x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 55 | 10 | 10 | 19.09 g (NBR) · 26.15 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 444 | Phớt TC 35x55x11 mm NBR, Viton FKM | 35 | 55 | 11 | 10 | 20.99 g (NBR) · 28.77 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 445 | Phớt TC 35x55x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 55 | 12 | 10 | 22.9 g (NBR) · 31.38 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 446 | Phớt TC 35x56x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 56 | 7 | 10.5 | 14.18 g (NBR) · 19.44 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 447 | Phớt TC 35x56x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 56 | 8 | 10.5 | 16.21 g (NBR) · 22.21 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 448 | Phớt TC 35x56x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 56 | 10 | 10.5 | 20.26 g (NBR) · 27.77 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 449 | Phớt TC 35x57x9 mm NBR, Viton FKM | 35 | 57 | 9 | 11 | 19.31 g (NBR) · 26.47 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 450 | Phớt TC 35x58x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 58 | 8 | 11.5 | 18.14 g (NBR) · 24.86 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 451 | Phớt TC 35x58x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 58 | 10 | 11.5 | 22.68 g (NBR) · 31.08 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 452 | Phớt TC 35x58x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 58 | 12 | 11.5 | 27.22 g (NBR) · 37.3 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 453 | Phớt TC 35x60x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 60 | 8 | 12.5 | 20.15 g (NBR) · 27.61 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 454 | Phớt TC 35x60x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 60 | 10 | 12.5 | 25.18 g (NBR) · 34.51 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 455 | Phớt TC 35x60x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 60 | 12 | 12.5 | 30.22 g (NBR) · 41.41 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 456 | Phớt TC 35x62x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 62 | 7 | 13.5 | 19.44 g (NBR) · 26.64 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 457 | Phớt TC 35x62x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 62 | 8 | 13.5 | 22.22 g (NBR) · 30.44 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 458 | Phớt TC 35x62x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 62 | 10 | 13.5 | 27.77 g (NBR) · 38.05 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 459 | Phớt TC 35x62x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 62 | 12 | 13.5 | 33.32 g (NBR) · 45.66 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 460 | Phớt TC 35x65x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 65 | 7 | 15 | 22.27 g (NBR) · 30.51 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 461 | Phớt TC 35x65x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 65 | 10 | 15 | 31.81 g (NBR) · 43.59 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 462 | Phớt TC 35x65x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 65 | 12 | 15 | 38.17 g (NBR) · 52.31 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 463 | Phớt TC 35x68x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 68 | 10 | 16.5 | 36.04 g (NBR) · 49.39 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 464 | Phớt TC 35x70x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 70 | 10 | 17.5 | 38.97 g (NBR) · 53.4 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 465 | Phớt TC 35x72x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 72 | 7 | 18.5 | 29.38 g (NBR) · 40.27 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 466 | Phớt TC 35x72x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 72 | 8 | 18.5 | 33.58 g (NBR) · 46.02 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 467 | Phớt TC 35x72x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 72 | 10 | 18.5 | 41.98 g (NBR) · 57.52 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 468 | Phớt TC 35x72x12 mm NBR, Viton FKM | 35 | 72 | 12 | 18.5 | 50.37 g (NBR) · 69.03 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 469 | Phớt TC 35x75x7 mm NBR, Viton FKM | 35 | 75 | 7 | 20 | 32.66 g (NBR) · 44.75 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 470 | Phớt TC 35x80x8 mm NBR, Viton FKM | 35 | 80 | 8 | 22.5 | 43.9 g (NBR) · 60.15 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 471 | Phớt TC 35x80x10 mm NBR, Viton FKM | 35 | 80 | 10 | 22.5 | 54.87 g (NBR) · 75.19 g (Viton) | 5.457 (NBR) · 13.642 (Viton) | Xem |
| 472 | Phớt TC 36x47x7 mm NBR, Viton FKM | 36 | 47 | 7 | 5.5 | 6.78 g (NBR) · 9.29 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 473 | Phớt TC 36x48x10 mm NBR, Viton FKM | 36 | 48 | 10 | 6 | 10.69 g (NBR) · 14.65 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 474 | Phớt TC 36x50x7 mm NBR, Viton FKM | 36 | 50 | 7 | 7 | 8.94 g (NBR) · 12.25 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 475 | Phớt TC 36x50x8 mm NBR, Viton FKM | 36 | 50 | 8 | 7 | 10.21 g (NBR) · 14 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 476 | Phớt TC 36x50x10 mm NBR, Viton FKM | 36 | 50 | 10 | 7 | 12.77 g (NBR) · 17.49 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 477 | Phớt TC 36x52x7 mm NBR, Viton FKM | 36 | 52 | 7 | 8 | 10.45 g (NBR) · 14.32 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 478 | Phớt TC 36x55x10 mm NBR, Viton FKM | 36 | 55 | 10 | 9.5 | 18.33 g (NBR) · 25.12 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 479 | Phớt TC 36x56x8 mm NBR, Viton FKM | 36 | 56 | 8 | 10 | 15.61 g (NBR) · 21.39 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 480 | Phớt TC 36x62x10 mm NBR, Viton FKM | 36 | 62 | 10 | 13 | 27.02 g (NBR) · 37.02 g (Viton) | 5.305 (NBR) · 13.263 (Viton) | Xem |
| 481 | Phớt TC 37x47x7 mm NBR, Viton FKM | 37 | 47 | 7 | 5 | 6.23 g (NBR) · 8.54 g (Viton) | 5.162 (NBR) · 12.904 (Viton) | Xem |
| 482 | Phớt TC 37x47x10 mm NBR, Viton FKM | 37 | 47 | 10 | 5 | 8.91 g (NBR) · 12.21 g (Viton) | 5.162 (NBR) · 12.904 (Viton) | Xem |
| 483 | Phớt TC 37x57x10 mm NBR, Viton FKM | 37 | 57 | 10 | 10 | 19.93 g (NBR) · 27.32 g (Viton) | 5.162 (NBR) · 12.904 (Viton) | Xem |
| 484 | Phớt TC 37x62x7 mm NBR, Viton FKM | 37 | 62 | 7 | 12.5 | 18.37 g (NBR) · 25.17 g (Viton) | 5.162 (NBR) · 12.904 (Viton) | Xem |
| 485 | Phớt TC 37x62x8 mm NBR, Viton FKM | 37 | 62 | 8 | 12.5 | 20.99 g (NBR) · 28.77 g (Viton) | 5.162 (NBR) · 12.904 (Viton) | Xem |
| 486 | Phớt TC 38x50x7 mm NBR, Viton FKM | 38 | 50 | 7 | 6 | 7.84 g (NBR) · 10.74 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 487 | Phớt TC 38x50x8 mm NBR, Viton FKM | 38 | 50 | 8 | 6 | 8.96 g (NBR) · 12.27 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 488 | Phớt TC 38x50x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 50 | 10 | 6 | 11.2 g (NBR) · 15.34 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 489 | Phớt TC 38x52x7 mm NBR, Viton FKM | 38 | 52 | 7 | 7 | 9.35 g (NBR) · 12.82 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 490 | Phớt TC 38x52x8 mm NBR, Viton FKM | 38 | 52 | 8 | 7 | 10.69 g (NBR) · 14.65 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 491 | Phớt TC 38x52x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 52 | 10 | 7 | 13.36 g (NBR) · 18.31 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 492 | Phớt TC 38x55x7 mm NBR, Viton FKM | 38 | 55 | 7 | 8.5 | 11.73 g (NBR) · 16.08 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 493 | Phớt TC 38x55x8 mm NBR, Viton FKM | 38 | 55 | 8 | 8.5 | 13.41 g (NBR) · 18.38 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 494 | Phớt TC 38x55x9 mm NBR, Viton FKM | 38 | 55 | 9 | 8.5 | 15.09 g (NBR) · 20.67 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 495 | Phớt TC 38x55x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 55 | 10 | 8.5 | 16.76 g (NBR) · 22.97 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 496 | Phớt TC 38x56x7 mm NBR, Viton FKM | 38 | 56 | 7 | 9 | 12.56 g (NBR) · 17.21 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 497 | Phớt TC 38x56x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 56 | 10 | 9 | 17.94 g (NBR) · 24.58 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 498 | Phớt TC 38x58x7 mm NBR, Viton FKM | 38 | 58 | 7 | 10 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 499 | Phớt TC 38x58x8 mm NBR, Viton FKM | 38 | 58 | 8 | 10 | 16.29 g (NBR) · 22.32 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 500 | Phớt TC 38x58x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 58 | 10 | 10 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 501 | Phớt TC 38x58x11 mm NBR, Viton FKM | 38 | 58 | 11 | 10 | 22.39 g (NBR) · 30.69 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 502 | Phớt TC 38x60x8 mm NBR, Viton FKM | 38 | 60 | 8 | 11 | 18.29 g (NBR) · 25.06 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 503 | Phớt TC 38x62x7 mm NBR, Viton FKM | 38 | 62 | 7 | 12 | 17.81 g (NBR) · 24.41 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 504 | Phớt TC 38x62x8 mm NBR, Viton FKM | 38 | 62 | 8 | 12 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 505 | Phớt TC 38x62x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 62 | 10 | 12 | 25.45 g (NBR) · 34.87 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 506 | Phớt TC 38x62x12 mm NBR, Viton FKM | 38 | 62 | 12 | 12 | 30.54 g (NBR) · 41.85 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 507 | Phớt TC 38x65x10 mm NBR, Viton FKM | 38 | 65 | 10 | 13.5 | 29.49 g (NBR) · 40.41 g (Viton) | 5.026 (NBR) · 12.565 (Viton) | Xem |
| 508 | Phớt TC 38.1x57.15x7.95 mm NBR, Viton FKM | 38.1 | 57.15 | 7.95 | 9.52 | 15.3 g (NBR) · 20.96 g (Viton) | 5.013 (NBR) · 12.532 (Viton) | Xem |
| 509 | Phớt TC 40x50x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 50 | 7 | 5 | 6.68 g (NBR) · 9.15 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 510 | Phớt TC 40x50x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 50 | 8 | 5 | 7.63 g (NBR) · 10.46 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 511 | Phớt TC 40x52x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 52 | 7 | 6 | 8.19 g (NBR) · 11.23 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 512 | Phớt TC 40x52x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 52 | 8 | 6 | 9.36 g (NBR) · 12.83 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 513 | Phớt TC 40x52x9 mm NBR, Viton FKM | 40 | 52 | 9 | 6 | 10.54 g (NBR) · 14.44 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 514 | Phớt TC 40x52x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 52 | 10 | 6 | 11.71 g (NBR) · 16.04 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 515 | Phớt TC 40x55x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 55 | 7 | 7.5 | 10.58 g (NBR) · 14.49 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 516 | Phớt TC 40x55x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 55 | 8 | 7.5 | 12.09 g (NBR) · 16.56 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 517 | Phớt TC 40x55x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 55 | 10 | 7.5 | 15.11 g (NBR) · 20.71 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 518 | Phớt TC 40x55x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 55 | 12 | 7.5 | 18.13 g (NBR) · 24.85 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 519 | Phớt TC 40x56x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 56 | 7 | 8 | 11.4 g (NBR) · 15.62 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 520 | Phớt TC 40x56x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 56 | 8 | 8 | 13.03 g (NBR) · 17.85 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 521 | Phớt TC 40x56x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 56 | 10 | 8 | 16.29 g (NBR) · 22.32 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 522 | Phớt TC 40x58x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 58 | 8 | 9 | 14.96 g (NBR) · 20.5 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 523 | Phớt TC 40x58x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 58 | 10 | 9 | 18.7 g (NBR) · 25.63 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 524 | Phớt TC 40x60x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 60 | 7 | 10 | 14.84 g (NBR) · 20.34 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 525 | Phớt TC 40x60x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 60 | 8 | 10 | 16.96 g (NBR) · 23.25 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 526 | Phớt TC 40x60x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 60 | 10 | 10 | 21.21 g (NBR) · 29.06 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 527 | Phớt TC 40x60x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 60 | 12 | 10 | 25.45 g (NBR) · 34.87 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 528 | Phớt TC 40x61x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 61 | 8 | 10.5 | 17.99 g (NBR) · 24.65 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 529 | Phớt TC 40x62x5 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 5 | 11 | 11.9 g (NBR) · 16.3 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 530 | Phớt TC 40x62x6 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 6 | 11 | 14.28 g (NBR) · 19.56 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 531 | Phớt TC 40x62x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 7 | 11 | 16.65 g (NBR) · 22.82 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 532 | Phớt TC 40x62x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 8 | 11 | 19.03 g (NBR) · 26.08 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 533 | Phớt TC 40x62x9 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 9 | 11 | 21.41 g (NBR) · 29.34 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 534 | Phớt TC 40x62x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 10 | 11 | 23.79 g (NBR) · 32.61 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 535 | Phớt TC 40x62x11 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 11 | 11 | 26.17 g (NBR) · 35.87 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 536 | Phớt TC 40x62x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 62 | 12 | 11 | 28.55 g (NBR) · 39.13 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 537 | Phớt TC 40x65x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 65 | 8 | 12.5 | 22.27 g (NBR) · 30.51 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 538 | Phớt TC 40x65x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 65 | 10 | 12.5 | 27.83 g (NBR) · 38.14 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 539 | Phớt TC 40x65x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 65 | 12 | 12.5 | 33.4 g (NBR) · 45.77 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 540 | Phớt TC 40x67x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 67 | 7 | 13.5 | 21.44 g (NBR) · 29.38 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 541 | Phớt TC 40x68x6 mm NBR, Viton FKM | 40 | 68 | 6 | 14 | 19.24 g (NBR) · 26.36 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 542 | Phớt TC 40x68x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 68 | 7 | 14 | 22.44 g (NBR) · 30.76 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 543 | Phớt TC 40x68x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 68 | 8 | 14 | 25.65 g (NBR) · 35.15 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 544 | Phớt TC 40x68x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 68 | 10 | 14 | 32.06 g (NBR) · 43.94 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 545 | Phớt TC 40x68x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 68 | 12 | 14 | 38.48 g (NBR) · 52.73 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 546 | Phớt TC 40x70x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 70 | 8 | 15 | 27.99 g (NBR) · 38.36 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 547 | Phớt TC 40x70x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 70 | 10 | 15 | 34.99 g (NBR) · 47.95 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 548 | Phớt TC 40x70x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 70 | 12 | 15 | 41.99 g (NBR) · 57.54 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 549 | Phớt TC 40x72x7 mm NBR, Viton FKM | 40 | 72 | 7 | 16 | 26.6 g (NBR) · 36.45 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 550 | Phớt TC 40x72x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 72 | 10 | 16 | 38 g (NBR) · 52.08 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 551 | Phớt TC 40x72x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 72 | 12 | 16 | 45.6 g (NBR) · 62.49 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 552 | Phớt TC 40x75x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 75 | 10 | 17.5 | 42.68 g (NBR) · 58.48 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 553 | Phớt TC 40x75x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 75 | 12 | 17.5 | 51.21 g (NBR) · 70.18 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 554 | Phớt TC 40x80x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 80 | 8 | 20 | 40.72 g (NBR) · 55.79 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 555 | Phớt TC 40x80x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 80 | 10 | 20 | 50.89 g (NBR) · 69.74 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 556 | Phớt TC 40x80x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 80 | 12 | 20 | 61.07 g (NBR) · 83.69 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 557 | Phớt TC 40x85x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 85 | 10 | 22.5 | 59.64 g (NBR) · 81.73 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 558 | Phớt TC 40x85x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 85 | 12 | 22.5 | 71.57 g (NBR) · 98.08 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 559 | Phớt TC 40x90x8 mm NBR, Viton FKM | 40 | 90 | 8 | 25 | 55.13 g (NBR) · 75.56 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 560 | Phớt TC 40x90x10 mm NBR, Viton FKM | 40 | 90 | 10 | 25 | 68.92 g (NBR) · 94.44 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 561 | Phớt TC 40x90x12 mm NBR, Viton FKM | 40 | 90 | 12 | 25 | 82.7 g (NBR) · 113.33 g (Viton) | 4.775 (NBR) · 11.937 (Viton) | Xem |
| 562 | Phớt TC 42x52x7 mm NBR, Viton FKM | 42 | 52 | 7 | 5 | 6.98 g (NBR) · 9.56 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 563 | Phớt TC 42x55x7 mm NBR, Viton FKM | 42 | 55 | 7 | 6.5 | 9.36 g (NBR) · 12.83 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 564 | Phớt TC 42x55x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 55 | 8 | 6.5 | 10.7 g (NBR) · 14.66 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 565 | Phớt TC 42x55x9 mm NBR, Viton FKM | 42 | 55 | 9 | 6.5 | 12.03 g (NBR) · 16.49 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 566 | Phớt TC 42x55x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 55 | 10 | 6.5 | 13.37 g (NBR) · 18.32 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 567 | Phớt TC 42x56x7 mm NBR, Viton FKM | 42 | 56 | 7 | 7 | 10.18 g (NBR) · 13.95 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 568 | Phớt TC 42x56x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 56 | 10 | 7 | 14.55 g (NBR) · 19.93 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 569 | Phớt TC 42x58x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 58 | 10 | 8 | 16.96 g (NBR) · 23.25 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 570 | Phớt TC 42x60x7 mm NBR, Viton FKM | 42 | 60 | 7 | 9 | 13.63 g (NBR) · 18.67 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 571 | Phớt TC 42x60x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 60 | 8 | 9 | 15.57 g (NBR) · 21.34 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 572 | Phớt TC 42x60x9 mm NBR, Viton FKM | 42 | 60 | 9 | 9 | 17.52 g (NBR) · 24.01 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 573 | Phớt TC 42x60x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 60 | 10 | 9 | 19.47 g (NBR) · 26.68 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 574 | Phớt TC 42x60x12 mm NBR, Viton FKM | 42 | 60 | 12 | 9 | 23.36 g (NBR) · 32.01 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 575 | Phớt TC 42x62x7 mm NBR, Viton FKM | 42 | 62 | 7 | 10 | 15.44 g (NBR) · 21.16 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 576 | Phớt TC 42x62x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 62 | 8 | 10 | 17.64 g (NBR) · 24.18 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 577 | Phớt TC 42x62x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 62 | 10 | 10 | 22.05 g (NBR) · 30.22 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 578 | Phớt TC 42x62x12 mm NBR, Viton FKM | 42 | 62 | 12 | 10 | 26.46 g (NBR) · 36.27 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 579 | Phớt TC 42x65x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 65 | 8 | 11.5 | 20.87 g (NBR) · 28.61 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 580 | Phớt TC 42x65x9 mm NBR, Viton FKM | 42 | 65 | 9 | 11.5 | 23.48 g (NBR) · 32.18 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 581 | Phớt TC 42x65x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 65 | 10 | 11.5 | 26.09 g (NBR) · 35.76 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 582 | Phớt TC 42x65x12 mm NBR, Viton FKM | 42 | 65 | 12 | 11.5 | 31.31 g (NBR) · 42.91 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 583 | Phớt TC 42x66x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 66 | 8 | 12 | 21.99 g (NBR) · 30.13 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 584 | Phớt TC 42x68x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 68 | 8 | 13 | 24.26 g (NBR) · 33.24 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 585 | Phớt TC 42x68x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 68 | 10 | 13 | 30.32 g (NBR) · 41.56 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 586 | Phớt TC 42x70x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 70 | 8 | 14 | 26.6 g (NBR) · 36.45 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 587 | Phớt TC 42x70x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 70 | 10 | 14 | 33.25 g (NBR) · 45.57 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 588 | Phớt TC 42x72x8 mm NBR, Viton FKM | 42 | 72 | 8 | 15 | 29.01 g (NBR) · 39.75 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 589 | Phớt TC 42x72x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 72 | 10 | 15 | 36.26 g (NBR) · 49.69 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 590 | Phớt TC 42x75x10 mm NBR, Viton FKM | 42 | 75 | 10 | 16.5 | 40.94 g (NBR) · 56.1 g (Viton) | 4.547 (NBR) · 11.368 (Viton) | Xem |
| 591 | Phớt TC 43x60x10 mm NBR, Viton FKM | 43 | 60 | 10 | 8.5 | 18.57 g (NBR) · 25.44 g (Viton) | 4.442 (NBR) · 11.104 (Viton) | Xem |
| 592 | Phớt TC 43x65x10 mm NBR, Viton FKM | 43 | 65 | 10 | 11 | 25.19 g (NBR) · 34.52 g (Viton) | 4.442 (NBR) · 11.104 (Viton) | Xem |
| 593 | Phớt TC 43x75x10 mm NBR, Viton FKM | 43 | 75 | 10 | 16 | 40.04 g (NBR) · 54.86 g (Viton) | 4.442 (NBR) · 11.104 (Viton) | Xem |
| 594 | Phớt TC 44x60x7 mm NBR, Viton FKM | 44 | 60 | 7 | 8 | 12.35 g (NBR) · 16.92 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 595 | Phớt TC 44x60x10 mm NBR, Viton FKM | 44 | 60 | 10 | 8 | 17.64 g (NBR) · 24.18 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 596 | Phớt TC 44x62x10 mm NBR, Viton FKM | 44 | 62 | 10 | 9 | 20.23 g (NBR) · 27.72 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 597 | Phớt TC 44x65x8 mm NBR, Viton FKM | 44 | 65 | 8 | 10.5 | 19.42 g (NBR) · 26.61 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 598 | Phớt TC 44x65x10 mm NBR, Viton FKM | 44 | 65 | 10 | 10.5 | 24.27 g (NBR) · 33.26 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 599 | Phớt TC 44x68x8 mm NBR, Viton FKM | 44 | 68 | 8 | 12 | 22.8 g (NBR) · 31.25 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 600 | Phớt TC 44x70x10 mm NBR, Viton FKM | 44 | 70 | 10 | 13 | 31.43 g (NBR) · 43.07 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 601 | Phớt TC 44x72x10 mm NBR, Viton FKM | 44 | 72 | 10 | 14 | 34.44 g (NBR) · 47.19 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 602 | Phớt TC 44x92x10 mm NBR, Viton FKM | 44 | 92 | 10 | 24 | 69.22 g (NBR) · 94.85 g (Viton) | 4.341 (NBR) · 10.851 (Viton) | Xem |
| 603 | Phớt TC 44.45x57.15x7.95 mm NBR, Viton FKM | 44.45 | 57.15 | 7.95 | 6.35 | 10.88 g (NBR) · 14.9 g (Viton) | 4.297 (NBR) · 10.742 (Viton) | Xem |
| 604 | Phớt TC 45x52x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 52 | 7 | 3.5 | 5.04 g (NBR) · 6.91 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 605 | Phớt TC 45x52x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 52 | 8 | 3.5 | 5.76 g (NBR) · 7.89 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 606 | Phớt TC 45x55x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 55 | 7 | 5 | 7.42 g (NBR) · 10.17 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 607 | Phớt TC 45x55x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 55 | 10 | 5 | 10.6 g (NBR) · 14.53 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 608 | Phớt TC 45x58x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 58 | 7 | 6.5 | 9.94 g (NBR) · 13.62 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 609 | Phớt TC 45x58x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 58 | 8 | 6.5 | 11.36 g (NBR) · 15.56 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 610 | Phớt TC 45x60x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 60 | 7 | 7.5 | 11.69 g (NBR) · 16.02 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 611 | Phớt TC 45x60x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 60 | 8 | 7.5 | 13.36 g (NBR) · 18.31 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 612 | Phớt TC 45x60x9 mm NBR, Viton FKM | 45 | 60 | 9 | 7.5 | 15.03 g (NBR) · 20.6 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 613 | Phớt TC 45x60x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 60 | 10 | 7.5 | 16.7 g (NBR) · 22.88 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 614 | Phớt TC 45x60x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 60 | 12 | 7.5 | 20.04 g (NBR) · 27.46 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 615 | Phớt TC 45x62x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 62 | 7 | 8.5 | 13.5 g (NBR) · 18.5 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 616 | Phớt TC 45x62x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 62 | 8 | 8.5 | 15.43 g (NBR) · 21.14 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 617 | Phớt TC 45x62x9 mm NBR, Viton FKM | 45 | 62 | 9 | 8.5 | 17.36 g (NBR) · 23.79 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 618 | Phớt TC 45x62x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 62 | 10 | 8.5 | 19.29 g (NBR) · 26.43 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 619 | Phớt TC 45x62x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 62 | 12 | 8.5 | 23.14 g (NBR) · 31.72 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 620 | Phớt TC 45x65x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 65 | 7 | 10 | 16.33 g (NBR) · 22.38 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 621 | Phớt TC 45x65x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 65 | 8 | 10 | 18.66 g (NBR) · 25.57 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 622 | Phớt TC 45x65x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 65 | 10 | 10 | 23.33 g (NBR) · 31.97 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 623 | Phớt TC 45x65x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 65 | 12 | 10 | 27.99 g (NBR) · 38.36 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 624 | Phớt TC 45x68x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 68 | 8 | 11.5 | 22.05 g (NBR) · 30.21 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 625 | Phớt TC 45x68x9 mm NBR, Viton FKM | 45 | 68 | 9 | 11.5 | 24.8 g (NBR) · 33.99 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 626 | Phớt TC 45x68x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 68 | 10 | 11.5 | 27.56 g (NBR) · 37.76 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 627 | Phớt TC 45x68x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 68 | 12 | 11.5 | 33.07 g (NBR) · 45.32 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 628 | Phớt TC 45x70x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 70 | 10 | 12.5 | 30.48 g (NBR) · 41.77 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 629 | Phớt TC 45x70x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 70 | 12 | 12.5 | 36.58 g (NBR) · 50.13 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 630 | Phớt TC 45x72x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 72 | 7 | 13.5 | 23.45 g (NBR) · 32.13 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 631 | Phớt TC 45x72x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 72 | 8 | 13.5 | 26.8 g (NBR) · 36.72 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 632 | Phớt TC 45x72x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 72 | 10 | 13.5 | 33.49 g (NBR) · 45.9 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 633 | Phớt TC 45x72x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 72 | 12 | 13.5 | 40.19 g (NBR) · 55.08 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 634 | Phớt TC 45x75x7 mm NBR, Viton FKM | 45 | 75 | 7 | 15 | 26.72 g (NBR) · 36.62 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 635 | Phớt TC 45x75x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 75 | 8 | 15 | 30.54 g (NBR) · 41.85 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 636 | Phớt TC 45x75x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 75 | 10 | 15 | 38.17 g (NBR) · 52.31 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 637 | Phớt TC 45x75x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 75 | 12 | 15 | 45.8 g (NBR) · 62.77 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 638 | Phớt TC 45x80x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 80 | 8 | 17.5 | 37.11 g (NBR) · 50.85 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 639 | Phớt TC 45x80x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 80 | 10 | 17.5 | 46.39 g (NBR) · 63.57 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 640 | Phớt TC 45x80x12 mm NBR, Viton FKM | 45 | 80 | 12 | 17.5 | 55.67 g (NBR) · 76.28 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 641 | Phớt TC 45x80x13 mm NBR, Viton FKM | 45 | 80 | 13 | 17.5 | 60.3 g (NBR) · 82.64 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 642 | Phớt TC 45x85x8 mm NBR, Viton FKM | 45 | 85 | 8 | 20 | 44.11 g (NBR) · 60.44 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 643 | Phớt TC 45x85x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 85 | 10 | 20 | 55.13 g (NBR) · 75.56 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 644 | Phớt TC 45x85x13 mm NBR, Viton FKM | 45 | 85 | 13 | 20 | 71.68 g (NBR) · 98.22 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 645 | Phớt TC 45x90x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 90 | 10 | 22.5 | 64.41 g (NBR) · 88.27 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 646 | Phớt TC 45x100x10 mm NBR, Viton FKM | 45 | 100 | 10 | 27.5 | 84.56 g (NBR) · 115.88 g (Viton) | 4.244 (NBR) · 10.610 (Viton) | Xem |
| 647 | Phớt TC 47x65x10 mm NBR, Viton FKM | 47 | 65 | 10 | 9 | 21.38 g (NBR) · 29.29 g (Viton) | 4.064 (NBR) · 10.159 (Viton) | Xem |
| 648 | Phớt TC 47x70x10 mm NBR, Viton FKM | 47 | 70 | 10 | 11.5 | 28.53 g (NBR) · 39.1 g (Viton) | 4.064 (NBR) · 10.159 (Viton) | Xem |
| 649 | Phớt TC 47x72x12 mm NBR, Viton FKM | 47 | 72 | 12 | 12.5 | 37.85 g (NBR) · 51.87 g (Viton) | 4.064 (NBR) · 10.159 (Viton) | Xem |
| 650 | Phớt TC 47x80x12 mm NBR, Viton FKM | 47 | 80 | 12 | 16.5 | 53.32 g (NBR) · 73.07 g (Viton) | 4.064 (NBR) · 10.159 (Viton) | Xem |
| 651 | Phớt TC 47x90x8 mm NBR, Viton FKM | 47 | 90 | 8 | 21.5 | 49.97 g (NBR) · 68.48 g (Viton) | 4.064 (NBR) · 10.159 (Viton) | Xem |
| 652 | Phớt TC 47.63x69.85x12.7 mm NBR, Viton FKM | 47.63 | 69.85 | 12.7 | 11.11 | 35.15 g (NBR) · 48.17 g (Viton) | 4.010 (NBR) · 10.024 (Viton) | Xem |
| 653 | Phớt TC 48x62x7 mm NBR, Viton FKM | 48 | 62 | 7 | 7 | 11.43 g (NBR) · 15.66 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 654 | Phớt TC 48x62x8 mm NBR, Viton FKM | 48 | 62 | 8 | 7 | 13.06 g (NBR) · 17.9 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 655 | Phớt TC 48x62x9 mm NBR, Viton FKM | 48 | 62 | 9 | 7 | 14.7 g (NBR) · 20.14 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 656 | Phớt TC 48x62x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 62 | 10 | 7 | 16.33 g (NBR) · 22.38 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 657 | Phớt TC 48x65x7 mm NBR, Viton FKM | 48 | 65 | 7 | 8.5 | 14.26 g (NBR) · 19.54 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 658 | Phớt TC 48x65x8 mm NBR, Viton FKM | 48 | 65 | 8 | 8.5 | 16.29 g (NBR) · 22.33 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 659 | Phớt TC 48x65x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 65 | 10 | 8.5 | 20.37 g (NBR) · 27.91 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 660 | Phớt TC 48x65x12 mm NBR, Viton FKM | 48 | 65 | 12 | 8.5 | 24.44 g (NBR) · 33.49 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 661 | Phớt TC 48x68x8 mm NBR, Viton FKM | 48 | 68 | 8 | 10 | 19.68 g (NBR) · 26.97 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 662 | Phớt TC 48x68x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 68 | 10 | 10 | 24.6 g (NBR) · 33.71 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 663 | Phớt TC 48x68x12 mm NBR, Viton FKM | 48 | 68 | 12 | 10 | 29.52 g (NBR) · 40.45 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 664 | Phớt TC 48x70x9 mm NBR, Viton FKM | 48 | 70 | 9 | 11 | 24.77 g (NBR) · 33.95 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 665 | Phớt TC 48x70x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 70 | 10 | 11 | 27.53 g (NBR) · 37.72 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 666 | Phớt TC 48x70x12 mm NBR, Viton FKM | 48 | 70 | 12 | 11 | 33.03 g (NBR) · 45.26 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 667 | Phớt TC 48x72x8 mm NBR, Viton FKM | 48 | 72 | 8 | 12 | 24.43 g (NBR) · 33.48 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 668 | Phớt TC 48x72x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 72 | 10 | 12 | 30.54 g (NBR) · 41.85 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 669 | Phớt TC 48x72x12 mm NBR, Viton FKM | 48 | 72 | 12 | 12 | 36.64 g (NBR) · 50.22 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 670 | Phớt TC 48x75x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 75 | 10 | 13.5 | 35.21 g (NBR) · 48.25 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 671 | Phớt TC 48x80x8 mm NBR, Viton FKM | 48 | 80 | 8 | 16 | 34.74 g (NBR) · 47.61 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 672 | Phớt TC 48x80x10 mm NBR, Viton FKM | 48 | 80 | 10 | 16 | 43.43 g (NBR) · 59.51 g (Viton) | 3.979 (NBR) · 9.947 (Viton) | Xem |
| 673 | Phớt TC 50x60x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 60 | 8 | 5 | 9.33 g (NBR) · 12.79 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 674 | Phớt TC 50x60x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 60 | 10 | 5 | 11.66 g (NBR) · 15.98 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 675 | Phớt TC 50x62x7 mm NBR, Viton FKM | 50 | 62 | 7 | 6 | 9.98 g (NBR) · 13.67 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 676 | Phớt TC 50x62x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 62 | 8 | 6 | 11.4 g (NBR) · 15.62 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 677 | Phớt TC 50x62x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 62 | 10 | 6 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 678 | Phớt TC 50x65x7 mm NBR, Viton FKM | 50 | 65 | 7 | 7.5 | 12.8 g (NBR) · 17.54 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 679 | Phớt TC 50x65x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 65 | 8 | 7.5 | 14.63 g (NBR) · 20.05 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 680 | Phớt TC 50x65x9 mm NBR, Viton FKM | 50 | 65 | 9 | 7.5 | 16.46 g (NBR) · 22.56 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 681 | Phớt TC 50x65x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 65 | 10 | 7.5 | 18.29 g (NBR) · 25.06 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 682 | Phớt TC 50x65x12 mm NBR, Viton FKM | 50 | 65 | 12 | 7.5 | 21.95 g (NBR) · 30.08 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 683 | Phớt TC 50x67x11 mm NBR, Viton FKM | 50 | 67 | 11 | 8.5 | 23.2 g (NBR) · 31.79 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 684 | Phớt TC 50x68x7 mm NBR, Viton FKM | 50 | 68 | 7 | 9 | 15.76 g (NBR) · 21.6 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 685 | Phớt TC 50x68x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 68 | 8 | 9 | 18.02 g (NBR) · 24.69 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 686 | Phớt TC 50x68x9 mm NBR, Viton FKM | 50 | 68 | 9 | 9 | 20.27 g (NBR) · 27.78 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 687 | Phớt TC 50x68x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 68 | 10 | 9 | 22.52 g (NBR) · 30.86 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 688 | Phớt TC 50x70x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 70 | 8 | 10 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 689 | Phớt TC 50x70x9 mm NBR, Viton FKM | 50 | 70 | 9 | 10 | 22.9 g (NBR) · 31.38 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 690 | Phớt TC 50x70x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 70 | 10 | 10 | 25.45 g (NBR) · 34.87 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 691 | Phớt TC 50x70x12 mm NBR, Viton FKM | 50 | 70 | 12 | 10 | 30.54 g (NBR) · 41.85 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 692 | Phớt TC 50x72x7 mm NBR, Viton FKM | 50 | 72 | 7 | 11 | 19.92 g (NBR) · 27.3 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 693 | Phớt TC 50x72x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 72 | 8 | 11 | 22.77 g (NBR) · 31.2 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 694 | Phớt TC 50x72x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 72 | 10 | 11 | 28.46 g (NBR) · 39 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 695 | Phớt TC 50x72x12 mm NBR, Viton FKM | 50 | 72 | 12 | 11 | 34.15 g (NBR) · 46.8 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 696 | Phớt TC 50x75x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 75 | 8 | 12.5 | 26.51 g (NBR) · 36.32 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 697 | Phớt TC 50x75x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 75 | 10 | 12.5 | 33.13 g (NBR) · 45.41 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 698 | Phớt TC 50x75x12 mm NBR, Viton FKM | 50 | 75 | 12 | 12.5 | 39.76 g (NBR) · 54.49 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 699 | Phớt TC 50x80x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 80 | 8 | 15 | 33.08 g (NBR) · 45.33 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 700 | Phớt TC 50x80x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 80 | 10 | 15 | 41.35 g (NBR) · 56.67 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 701 | Phớt TC 50x80x12 mm NBR, Viton FKM | 50 | 80 | 12 | 15 | 49.62 g (NBR) · 68 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 702 | Phớt TC 50x80x13 mm NBR, Viton FKM | 50 | 80 | 13 | 15 | 53.76 g (NBR) · 73.67 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 703 | Phớt TC 50x85x8 mm NBR, Viton FKM | 50 | 85 | 8 | 17.5 | 40.08 g (NBR) · 54.92 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 704 | Phớt TC 50x85x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 85 | 10 | 17.5 | 50.1 g (NBR) · 68.65 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 705 | Phớt TC 50x90x10 mm NBR, Viton FKM | 50 | 90 | 10 | 20 | 59.38 g (NBR) · 81.37 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 706 | Phớt TC 50x90x12 mm NBR, Viton FKM | 50 | 90 | 12 | 20 | 71.25 g (NBR) · 97.64 g (Viton) | 3.820 (NBR) · 9.549 (Viton) | Xem |
| 707 | Phớt TC 50.8x69.85x7.95 mm NBR, Viton FKM | 50.8 | 69.85 | 7.95 | 9.52 | 19.37 g (NBR) · 26.55 g (Viton) | 3.760 (NBR) · 9.399 (Viton) | Xem |
| 708 | Phớt TC 50.8x73.02x12.7 mm NBR, Viton FKM | 50.8 | 73.02 | 12.7 | 11.11 | 37.05 g (NBR) · 50.77 g (Viton) | 3.760 (NBR) · 9.399 (Viton) | Xem |
| 709 | Phớt TC 50.8x76.2x12.7 mm NBR, Viton FKM | 50.8 | 76.2 | 12.7 | 12.7 | 43.44 g (NBR) · 59.53 g (Viton) | 3.760 (NBR) · 9.399 (Viton) | Xem |
| 710 | Phớt TC 52x62x8 mm NBR, Viton FKM | 52 | 62 | 8 | 5 | 9.67 g (NBR) · 13.25 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 711 | Phớt TC 52x65x9 mm NBR, Viton FKM | 52 | 65 | 9 | 6.5 | 14.51 g (NBR) · 19.89 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 712 | Phớt TC 52x68x7 mm NBR, Viton FKM | 52 | 68 | 7 | 8 | 14.25 g (NBR) · 19.53 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 713 | Phớt TC 52x68x8 mm NBR, Viton FKM | 52 | 68 | 8 | 8 | 16.29 g (NBR) · 22.32 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 714 | Phớt TC 52x68x10 mm NBR, Viton FKM | 52 | 68 | 10 | 8 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 715 | Phớt TC 52x69x10 mm NBR, Viton FKM | 52 | 69 | 10 | 8.5 | 21.81 g (NBR) · 29.89 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 716 | Phớt TC 52x72x8 mm NBR, Viton FKM | 52 | 72 | 8 | 10 | 21.04 g (NBR) · 28.83 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 717 | Phớt TC 52x72x10 mm NBR, Viton FKM | 52 | 72 | 10 | 10 | 26.3 g (NBR) · 36.03 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 718 | Phớt TC 52x72x12 mm NBR, Viton FKM | 52 | 72 | 12 | 10 | 31.55 g (NBR) · 43.24 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 719 | Phớt TC 52x75x10 mm NBR, Viton FKM | 52 | 75 | 10 | 11.5 | 30.97 g (NBR) · 42.44 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 720 | Phớt TC 52x75x12 mm NBR, Viton FKM | 52 | 75 | 12 | 11.5 | 37.17 g (NBR) · 50.93 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 721 | Phớt TC 52x80x8 mm NBR, Viton FKM | 52 | 80 | 8 | 14 | 31.35 g (NBR) · 42.96 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 722 | Phớt TC 52x80x10 mm NBR, Viton FKM | 52 | 80 | 10 | 14 | 39.19 g (NBR) · 53.7 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 723 | Phớt TC 52x80x13 mm NBR, Viton FKM | 52 | 80 | 13 | 14 | 50.94 g (NBR) · 69.81 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 724 | Phớt TC 52x85x10 mm NBR, Viton FKM | 52 | 85 | 10 | 16.5 | 47.94 g (NBR) · 65.69 g (Viton) | 3.673 (NBR) · 9.182 (Viton) | Xem |
| 725 | Phớt TC 53x68x10 mm NBR, Viton FKM | 53 | 68 | 10 | 7.5 | 19.24 g (NBR) · 26.37 g (Viton) | 3.604 (NBR) · 9.009 (Viton) | Xem |
| 726 | Phớt TC 53x80x10 mm NBR, Viton FKM | 53 | 80 | 10 | 13.5 | 38.07 g (NBR) · 52.18 g (Viton) | 3.604 (NBR) · 9.009 (Viton) | Xem |
| 727 | Phớt TC 54x64x9 mm NBR, Viton FKM | 54 | 64 | 9 | 5 | 11.26 g (NBR) · 15.43 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 728 | Phớt TC 54x65x8 mm NBR, Viton FKM | 54 | 65 | 8 | 5.5 | 11.1 g (NBR) · 15.22 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 729 | Phớt TC 54x70x12 mm NBR, Viton FKM | 54 | 70 | 12 | 8 | 25.24 g (NBR) · 34.59 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 730 | Phớt TC 54x72x10 mm NBR, Viton FKM | 54 | 72 | 10 | 9 | 24.05 g (NBR) · 32.95 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 731 | Phớt TC 54x76x8 mm NBR, Viton FKM | 54 | 76 | 8 | 11 | 24.26 g (NBR) · 33.24 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 732 | Phớt TC 54x81x10 mm NBR, Viton FKM | 54 | 81 | 10 | 13.5 | 38.65 g (NBR) · 52.96 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 733 | Phớt TC 54x85x10 mm NBR, Viton FKM | 54 | 85 | 10 | 15.5 | 45.69 g (NBR) · 62.61 g (Viton) | 3.537 (NBR) · 8.842 (Viton) | Xem |
| 734 | Phớt TC 55x65x5 mm NBR, Viton FKM | 55 | 65 | 5 | 5 | 6.36 g (NBR) · 8.72 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 735 | Phớt TC 55x65x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 65 | 10 | 5 | 12.72 g (NBR) · 17.44 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 736 | Phớt TC 55x67x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 67 | 10 | 6 | 15.52 g (NBR) · 21.27 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 737 | Phớt TC 55x68x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 68 | 8 | 6.5 | 13.56 g (NBR) · 18.59 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 738 | Phớt TC 55x68x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 68 | 10 | 6.5 | 16.95 g (NBR) · 23.23 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 739 | Phớt TC 55x70x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 70 | 8 | 7.5 | 15.9 g (NBR) · 21.79 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 740 | Phớt TC 55x70x9 mm NBR, Viton FKM | 55 | 70 | 9 | 7.5 | 17.89 g (NBR) · 24.52 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 741 | Phớt TC 55x70x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 70 | 10 | 7.5 | 19.88 g (NBR) · 27.24 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 742 | Phớt TC 55x70x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 70 | 12 | 7.5 | 23.86 g (NBR) · 32.69 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 743 | Phớt TC 55x72x7 mm NBR, Viton FKM | 55 | 72 | 7 | 8.5 | 16.02 g (NBR) · 21.96 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 744 | Phớt TC 55x72x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 72 | 8 | 8.5 | 18.31 g (NBR) · 25.1 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 745 | Phớt TC 55x72x9 mm NBR, Viton FKM | 55 | 72 | 9 | 8.5 | 20.6 g (NBR) · 28.23 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 746 | Phớt TC 55x72x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 72 | 10 | 8.5 | 22.89 g (NBR) · 31.37 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 747 | Phớt TC 55x72x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 72 | 12 | 8.5 | 27.47 g (NBR) · 37.64 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 748 | Phớt TC 55x75x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 75 | 8 | 10 | 22.05 g (NBR) · 30.22 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 749 | Phớt TC 55x75x9 mm NBR, Viton FKM | 55 | 75 | 9 | 10 | 24.81 g (NBR) · 34 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 750 | Phớt TC 55x75x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 75 | 10 | 10 | 27.57 g (NBR) · 37.78 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 751 | Phớt TC 55x75x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 75 | 12 | 10 | 33.08 g (NBR) · 45.33 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 752 | Phớt TC 55x76x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 76 | 12 | 10.5 | 35 g (NBR) · 47.97 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 753 | Phớt TC 55x78x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 78 | 8 | 11.5 | 25.95 g (NBR) · 35.56 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 754 | Phớt TC 55x78x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 78 | 10 | 11.5 | 32.43 g (NBR) · 44.45 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 755 | Phớt TC 55x78x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 78 | 12 | 11.5 | 38.92 g (NBR) · 53.34 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 756 | Phớt TC 55x80x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 80 | 8 | 12.5 | 28.63 g (NBR) · 39.23 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 757 | Phớt TC 55x80x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 80 | 10 | 12.5 | 35.78 g (NBR) · 49.04 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 758 | Phớt TC 55x80x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 80 | 12 | 12.5 | 42.94 g (NBR) · 58.85 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 759 | Phớt TC 55x80x13 mm NBR, Viton FKM | 55 | 80 | 13 | 12.5 | 46.52 g (NBR) · 63.75 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 760 | Phớt TC 55x85x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 85 | 8 | 15 | 35.63 g (NBR) · 48.82 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 761 | Phớt TC 55x85x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 85 | 10 | 15 | 44.53 g (NBR) · 61.03 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 762 | Phớt TC 55x85x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 85 | 12 | 15 | 53.44 g (NBR) · 73.23 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 763 | Phớt TC 55x85x13 mm NBR, Viton FKM | 55 | 85 | 13 | 15 | 57.89 g (NBR) · 79.33 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 764 | Phớt TC 55x90x8 mm NBR, Viton FKM | 55 | 90 | 8 | 17.5 | 43.05 g (NBR) · 58.99 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 765 | Phớt TC 55x90x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 90 | 10 | 17.5 | 53.81 g (NBR) · 73.74 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 766 | Phớt TC 55x90x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 90 | 12 | 17.5 | 64.57 g (NBR) · 88.49 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 767 | Phớt TC 55x90x13 mm NBR, Viton FKM | 55 | 90 | 13 | 17.5 | 69.95 g (NBR) · 95.86 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 768 | Phớt TC 55x100x10 mm NBR, Viton FKM | 55 | 100 | 10 | 22.5 | 73.96 g (NBR) · 101.35 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 769 | Phớt TC 55x100x12 mm NBR, Viton FKM | 55 | 100 | 12 | 22.5 | 88.75 g (NBR) · 121.61 g (Viton) | 3.472 (NBR) · 8.681 (Viton) | Xem |
| 770 | Phớt TC 56x70x8 mm NBR, Viton FKM | 56 | 70 | 8 | 7 | 14.96 g (NBR) · 20.5 g (Viton) | 3.410 (NBR) · 8.526 (Viton) | Xem |
| 771 | Phớt TC 56x72x8 mm NBR, Viton FKM | 56 | 72 | 8 | 8 | 17.37 g (NBR) · 23.81 g (Viton) | 3.410 (NBR) · 8.526 (Viton) | Xem |
| 772 | Phớt TC 56x72x9 mm NBR, Viton FKM | 56 | 72 | 9 | 8 | 19.54 g (NBR) · 26.78 g (Viton) | 3.410 (NBR) · 8.526 (Viton) | Xem |
| 773 | Phớt TC 56x80x12 mm NBR, Viton FKM | 56 | 80 | 12 | 12 | 41.53 g (NBR) · 56.91 g (Viton) | 3.410 (NBR) · 8.526 (Viton) | Xem |
| 774 | Phớt TC 56x85x8 mm NBR, Viton FKM | 56 | 85 | 8 | 14.5 | 34.68 g (NBR) · 47.53 g (Viton) | 3.410 (NBR) · 8.526 (Viton) | Xem |
| 775 | Phớt TC 58x72x8 mm NBR, Viton FKM | 58 | 72 | 8 | 7 | 15.44 g (NBR) · 21.16 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 776 | Phớt TC 58x72x10 mm NBR, Viton FKM | 58 | 72 | 10 | 7 | 19.3 g (NBR) · 26.44 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 777 | Phớt TC 58x74x10 mm NBR, Viton FKM | 58 | 74 | 10 | 8 | 22.39 g (NBR) · 30.69 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 778 | Phớt TC 58x75x9 mm NBR, Viton FKM | 58 | 75 | 9 | 8.5 | 21.58 g (NBR) · 29.57 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 779 | Phớt TC 58x75x10 mm NBR, Viton FKM | 58 | 75 | 10 | 8.5 | 23.97 g (NBR) · 32.85 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 780 | Phớt TC 58x80x8 mm NBR, Viton FKM | 58 | 80 | 8 | 11 | 25.75 g (NBR) · 35.29 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 781 | Phớt TC 58x80x9 mm NBR, Viton FKM | 58 | 80 | 9 | 11 | 28.97 g (NBR) · 39.7 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 782 | Phớt TC 58x80x10 mm NBR, Viton FKM | 58 | 80 | 10 | 11 | 32.19 g (NBR) · 44.11 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 783 | Phớt TC 58x80x12 mm NBR, Viton FKM | 58 | 80 | 12 | 11 | 38.63 g (NBR) · 52.94 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 784 | Phớt TC 58x80x13 mm NBR, Viton FKM | 58 | 80 | 13 | 11 | 41.85 g (NBR) · 57.35 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 785 | Phớt TC 58x82x10 mm NBR, Viton FKM | 58 | 82 | 10 | 12 | 35.63 g (NBR) · 48.82 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 786 | Phớt TC 58x85x10 mm NBR, Viton FKM | 58 | 85 | 10 | 13.5 | 40.94 g (NBR) · 56.1 g (Viton) | 3.293 (NBR) · 8.232 (Viton) | Xem |
| 787 | Phớt TC 60x70x7 mm NBR, Viton FKM | 60 | 70 | 7 | 5 | 9.65 g (NBR) · 13.22 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 788 | Phớt TC 60x70x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 70 | 8 | 5 | 11.03 g (NBR) · 15.11 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 789 | Phớt TC 60x70x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 70 | 10 | 5 | 13.78 g (NBR) · 18.89 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 790 | Phớt TC 60x72x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 72 | 8 | 6 | 13.44 g (NBR) · 18.41 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 791 | Phớt TC 60x75x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 75 | 8 | 7.5 | 17.18 g (NBR) · 23.54 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 792 | Phớt TC 60x75x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 75 | 10 | 7.5 | 21.47 g (NBR) · 29.42 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 793 | Phớt TC 60x75x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 75 | 12 | 7.5 | 25.76 g (NBR) · 35.31 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 794 | Phớt TC 60x78x9 mm NBR, Viton FKM | 60 | 78 | 9 | 9 | 23.7 g (NBR) · 32.48 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 795 | Phớt TC 60x78x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 78 | 10 | 9 | 26.34 g (NBR) · 36.09 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 796 | Phớt TC 60x78x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 78 | 12 | 9 | 31.61 g (NBR) · 43.31 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 797 | Phớt TC 60x80x7 mm NBR, Viton FKM | 60 | 80 | 7 | 10 | 20.78 g (NBR) · 28.48 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 798 | Phớt TC 60x80x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 80 | 8 | 10 | 23.75 g (NBR) · 32.55 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 799 | Phớt TC 60x80x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 80 | 10 | 10 | 29.69 g (NBR) · 40.68 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 800 | Phớt TC 60x80x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 80 | 12 | 10 | 35.63 g (NBR) · 48.82 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 801 | Phớt TC 60x82x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 82 | 8 | 11 | 26.5 g (NBR) · 36.31 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 802 | Phớt TC 60x82x9 mm NBR, Viton FKM | 60 | 82 | 9 | 11 | 29.81 g (NBR) · 40.85 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 803 | Phớt TC 60x82x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 82 | 10 | 11 | 33.12 g (NBR) · 45.39 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 804 | Phớt TC 60x82x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 82 | 12 | 11 | 39.75 g (NBR) · 54.47 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 805 | Phớt TC 60x85x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 85 | 8 | 12.5 | 30.75 g (NBR) · 42.14 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 806 | Phớt TC 60x85x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 85 | 10 | 12.5 | 38.44 g (NBR) · 52.67 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 807 | Phớt TC 60x85x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 85 | 12 | 12.5 | 46.12 g (NBR) · 63.2 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 808 | Phớt TC 60x85x13 mm NBR, Viton FKM | 60 | 85 | 13 | 12.5 | 49.97 g (NBR) · 68.47 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 809 | Phớt TC 60x90x8 mm NBR, Viton FKM | 60 | 90 | 8 | 15 | 38.17 g (NBR) · 52.31 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 810 | Phớt TC 60x90x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 90 | 10 | 15 | 47.71 g (NBR) · 65.38 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 811 | Phớt TC 60x90x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 90 | 12 | 15 | 57.26 g (NBR) · 78.46 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 812 | Phớt TC 60x90x13 mm NBR, Viton FKM | 60 | 90 | 13 | 15 | 62.03 g (NBR) · 85 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 813 | Phớt TC 60x95x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 95 | 10 | 17.5 | 57.52 g (NBR) · 78.82 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 814 | Phớt TC 60x95x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 95 | 12 | 17.5 | 69.02 g (NBR) · 94.59 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 815 | Phớt TC 60x95x13 mm NBR, Viton FKM | 60 | 95 | 13 | 17.5 | 74.78 g (NBR) · 102.47 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 816 | Phớt TC 60x100x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 100 | 10 | 20 | 67.86 g (NBR) · 92.99 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 817 | Phớt TC 60x110x10 mm NBR, Viton FKM | 60 | 110 | 10 | 25 | 90.12 g (NBR) · 123.5 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 818 | Phớt TC 60x110x12 mm NBR, Viton FKM | 60 | 110 | 12 | 25 | 108.15 g (NBR) · 148.2 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 819 | Phớt TC 60x110x13 mm NBR, Viton FKM | 60 | 110 | 13 | 25 | 117.16 g (NBR) · 160.56 g (Viton) | 3.183 (NBR) · 7.958 (Viton) | Xem |
| 820 | Phớt TC 62x75x10 mm NBR, Viton FKM | 62 | 75 | 10 | 6.5 | 18.88 g (NBR) · 25.88 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 821 | Phớt TC 62x80x9 mm NBR, Viton FKM | 62 | 80 | 9 | 9 | 24.39 g (NBR) · 33.42 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 822 | Phớt TC 62x80x10 mm NBR, Viton FKM | 62 | 80 | 10 | 9 | 27.1 g (NBR) · 37.14 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 823 | Phớt TC 62x80x12 mm NBR, Viton FKM | 62 | 80 | 12 | 9 | 32.52 g (NBR) · 44.57 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 824 | Phớt TC 62x83x7 mm NBR, Viton FKM | 62 | 83 | 7 | 10.5 | 22.6 g (NBR) · 30.97 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 825 | Phớt TC 62x85x8 mm NBR, Viton FKM | 62 | 85 | 8 | 11.5 | 28.68 g (NBR) · 39.3 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 826 | Phớt TC 62x85x10 mm NBR, Viton FKM | 62 | 85 | 10 | 11.5 | 35.85 g (NBR) · 49.13 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 827 | Phớt TC 62x85x12 mm NBR, Viton FKM | 62 | 85 | 12 | 11.5 | 43.02 g (NBR) · 58.95 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 828 | Phớt TC 62x90x10 mm NBR, Viton FKM | 62 | 90 | 10 | 14 | 45.13 g (NBR) · 61.84 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 829 | Phớt TC 62x90x13 mm NBR, Viton FKM | 62 | 90 | 13 | 14 | 58.66 g (NBR) · 80.39 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 830 | Phớt TC 62x110x10 mm NBR, Viton FKM | 62 | 110 | 10 | 24 | 87.54 g (NBR) · 119.96 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 831 | Phớt TC 62x120x12 mm NBR, Viton FKM | 62 | 120 | 12 | 29 | 134.31 g (NBR) · 184.05 g (Viton) | 3.080 (NBR) · 7.701 (Viton) | Xem |
| 832 | Phớt TC 63x80x9 mm NBR, Viton FKM | 63 | 80 | 9 | 8.5 | 23.2 g (NBR) · 31.79 g (Viton) | 3.032 (NBR) · 7.579 (Viton) | Xem |
| 833 | Phớt TC 63x83x11 mm NBR, Viton FKM | 63 | 83 | 11 | 10 | 34.06 g (NBR) · 46.67 g (Viton) | 3.032 (NBR) · 7.579 (Viton) | Xem |
| 834 | Phớt TC 63x85x10 mm NBR, Viton FKM | 63 | 85 | 10 | 11 | 34.52 g (NBR) · 47.31 g (Viton) | 3.032 (NBR) · 7.579 (Viton) | Xem |
| 835 | Phớt TC 63x85x12 mm NBR, Viton FKM | 63 | 85 | 12 | 11 | 41.43 g (NBR) · 56.77 g (Viton) | 3.032 (NBR) · 7.579 (Viton) | Xem |
| 836 | Phớt TC 63x90x10 mm NBR, Viton FKM | 63 | 90 | 10 | 13.5 | 43.8 g (NBR) · 60.02 g (Viton) | 3.032 (NBR) · 7.579 (Viton) | Xem |
| 837 | Phớt TC 64x80x8 mm NBR, Viton FKM | 64 | 80 | 8 | 8 | 19.54 g (NBR) · 26.78 g (Viton) | 2.984 (NBR) · 7.460 (Viton) | Xem |
| 838 | Phớt TC 65x75x8 mm NBR, Viton FKM | 65 | 75 | 8 | 5 | 11.88 g (NBR) · 16.27 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 839 | Phớt TC 65x75x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 75 | 10 | 5 | 14.84 g (NBR) · 20.34 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 840 | Phớt TC 65x80x8 mm NBR, Viton FKM | 65 | 80 | 8 | 7.5 | 18.45 g (NBR) · 25.28 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 841 | Phớt TC 65x80x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 80 | 10 | 7.5 | 23.06 g (NBR) · 31.6 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 842 | Phớt TC 65x80x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 80 | 12 | 7.5 | 27.67 g (NBR) · 37.92 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 843 | Phớt TC 65x82x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 82 | 10 | 8.5 | 26.5 g (NBR) · 36.31 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 844 | Phớt TC 65x85x8 mm NBR, Viton FKM | 65 | 85 | 8 | 10 | 25.45 g (NBR) · 34.87 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 845 | Phớt TC 65x85x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 85 | 10 | 10 | 31.81 g (NBR) · 43.59 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 846 | Phớt TC 65x85x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 85 | 12 | 10 | 38.17 g (NBR) · 52.31 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 847 | Phớt TC 65x85x13 mm NBR, Viton FKM | 65 | 85 | 13 | 10 | 41.35 g (NBR) · 56.67 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 848 | Phớt TC 65x88x8 mm NBR, Viton FKM | 65 | 88 | 8 | 11.5 | 29.85 g (NBR) · 40.9 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 849 | Phớt TC 65x88x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 88 | 10 | 11.5 | 37.31 g (NBR) · 51.13 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 850 | Phớt TC 65x88x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 88 | 12 | 11.5 | 44.77 g (NBR) · 61.36 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 851 | Phớt TC 65x90x7 mm NBR, Viton FKM | 65 | 90 | 7 | 12.5 | 28.76 g (NBR) · 39.41 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 852 | Phớt TC 65x90x8 mm NBR, Viton FKM | 65 | 90 | 8 | 12.5 | 32.87 g (NBR) · 45.04 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 853 | Phớt TC 65x90x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 90 | 10 | 12.5 | 41.09 g (NBR) · 56.3 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 854 | Phớt TC 65x90x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 90 | 12 | 12.5 | 49.3 g (NBR) · 67.56 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 855 | Phớt TC 65x90x13 mm NBR, Viton FKM | 65 | 90 | 13 | 12.5 | 53.41 g (NBR) · 73.19 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 856 | Phớt TC 65x95x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 95 | 10 | 15 | 50.89 g (NBR) · 69.74 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 857 | Phớt TC 65x95x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 95 | 12 | 15 | 61.07 g (NBR) · 83.69 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 858 | Phớt TC 65x95x13 mm NBR, Viton FKM | 65 | 95 | 13 | 15 | 66.16 g (NBR) · 90.67 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 859 | Phớt TC 65x100x8 mm NBR, Viton FKM | 65 | 100 | 8 | 17.5 | 48.99 g (NBR) · 67.13 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 860 | Phớt TC 65x100x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 100 | 10 | 17.5 | 61.23 g (NBR) · 83.91 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 861 | Phớt TC 65x100x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 100 | 12 | 17.5 | 73.48 g (NBR) · 100.69 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 862 | Phớt TC 65x110x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 110 | 12 | 22.5 | 100.2 g (NBR) · 137.31 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 863 | Phớt TC 65x110x13 mm NBR, Viton FKM | 65 | 110 | 13 | 22.5 | 108.55 g (NBR) · 148.75 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 864 | Phớt TC 65x120x10 mm NBR, Viton FKM | 65 | 120 | 10 | 27.5 | 107.88 g (NBR) · 147.84 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 865 | Phớt TC 65x120x12 mm NBR, Viton FKM | 65 | 120 | 12 | 27.5 | 129.46 g (NBR) · 177.41 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 866 | Phớt TC 65x120x13 mm NBR, Viton FKM | 65 | 120 | 13 | 27.5 | 140.25 g (NBR) · 192.19 g (Viton) | 2.938 (NBR) · 7.346 (Viton) | Xem |
| 867 | Phớt TC 67x90x13 mm NBR, Viton FKM | 67 | 90 | 13 | 11.5 | 49.77 g (NBR) · 68.21 g (Viton) | 2.851 (NBR) · 7.126 (Viton) | Xem |
| 868 | Phớt TC 68x80x10 mm NBR, Viton FKM | 68 | 80 | 10 | 6 | 18.83 g (NBR) · 25.81 g (Viton) | 2.809 (NBR) · 7.022 (Viton) | Xem |
| 869 | Phớt TC 68x85x10 mm NBR, Viton FKM | 68 | 85 | 10 | 8.5 | 27.58 g (NBR) · 37.79 g (Viton) | 2.809 (NBR) · 7.022 (Viton) | Xem |
| 870 | Phớt TC 68x90x10 mm NBR, Viton FKM | 68 | 90 | 10 | 11 | 36.86 g (NBR) · 50.51 g (Viton) | 2.809 (NBR) · 7.022 (Viton) | Xem |
| 871 | Phớt TC 68x90x12 mm NBR, Viton FKM | 68 | 90 | 12 | 11 | 44.23 g (NBR) · 60.61 g (Viton) | 2.809 (NBR) · 7.022 (Viton) | Xem |
| 872 | Phớt TC 68x100x10 mm NBR, Viton FKM | 68 | 100 | 10 | 16 | 57 g (NBR) · 78.11 g (Viton) | 2.809 (NBR) · 7.022 (Viton) | Xem |
| 873 | Phớt TC 68.28x95.25x12.7 mm NBR, Viton FKM | 68.28 | 95.25 | 12.7 | 13.48 | 59.39 g (NBR) · 81.38 g (Viton) | 2.797 (NBR) · 6.993 (Viton) | Xem |
| 874 | Phớt TC 69x85x8 mm NBR, Viton FKM | 69 | 85 | 8 | 8 | 20.9 g (NBR) · 28.64 g (Viton) | 2.768 (NBR) · 6.920 (Viton) | Xem |
| 875 | Phớt TC 69.85x92.07x11.13 mm NBR, Viton FKM | 69.85 | 92.07 | 11.13 | 11.11 | 42.46 g (NBR) · 58.18 g (Viton) | 2.734 (NBR) · 6.836 (Viton) | Xem |
| 876 | Phớt TC 70x85x8 mm NBR, Viton FKM | 70 | 85 | 8 | 7.5 | 19.72 g (NBR) · 27.03 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 877 | Phớt TC 70x85x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 85 | 10 | 7.5 | 24.65 g (NBR) · 33.78 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 878 | Phớt TC 70x88x8 mm NBR, Viton FKM | 70 | 88 | 8 | 9 | 24.12 g (NBR) · 33.06 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 879 | Phớt TC 70x88x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 88 | 10 | 9 | 30.15 g (NBR) · 41.32 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 880 | Phớt TC 70x88x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 88 | 12 | 9 | 36.19 g (NBR) · 49.59 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 881 | Phớt TC 70x89x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 89 | 12 | 9.5 | 38.44 g (NBR) · 52.67 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 882 | Phớt TC 70x90x6 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 6 | 10 | 20.36 g (NBR) · 27.9 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 883 | Phớt TC 70x90x7 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 7 | 10 | 23.75 g (NBR) · 32.55 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 884 | Phớt TC 70x90x8 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 8 | 10 | 27.14 g (NBR) · 37.2 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 885 | Phớt TC 70x90x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 10 | 10 | 33.93 g (NBR) · 46.5 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 886 | Phớt TC 70x90x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 12 | 10 | 40.72 g (NBR) · 55.79 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 887 | Phớt TC 70x90x13 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 13 | 10 | 44.11 g (NBR) · 60.44 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 888 | Phớt TC 70x90x15 mm NBR, Viton FKM | 70 | 90 | 15 | 10 | 50.89 g (NBR) · 69.74 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 889 | Phớt TC 70x92x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 92 | 10 | 11 | 37.79 g (NBR) · 51.78 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 890 | Phớt TC 70x92x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 92 | 12 | 11 | 45.35 g (NBR) · 62.14 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 891 | Phớt TC 70x92x13 mm NBR, Viton FKM | 70 | 92 | 13 | 11 | 49.13 g (NBR) · 67.32 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 892 | Phớt TC 70x95x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 95 | 10 | 12.5 | 43.74 g (NBR) · 59.94 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 893 | Phớt TC 70x95x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 95 | 12 | 12.5 | 52.48 g (NBR) · 71.92 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 894 | Phớt TC 70x95x13 mm NBR, Viton FKM | 70 | 95 | 13 | 12.5 | 56.86 g (NBR) · 77.92 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 895 | Phớt TC 70x100x8 mm NBR, Viton FKM | 70 | 100 | 8 | 15 | 43.26 g (NBR) · 59.28 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 896 | Phớt TC 70x100x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 100 | 10 | 15 | 54.07 g (NBR) · 74.1 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 897 | Phớt TC 70x100x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 100 | 12 | 15 | 64.89 g (NBR) · 88.92 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 898 | Phớt TC 70x100x13 mm NBR, Viton FKM | 70 | 100 | 13 | 15 | 70.3 g (NBR) · 96.33 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 899 | Phớt TC 70x105x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 105 | 10 | 17.5 | 64.94 g (NBR) · 89 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 900 | Phớt TC 70x110x8 mm NBR, Viton FKM | 70 | 110 | 8 | 20 | 61.07 g (NBR) · 83.69 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 901 | Phớt TC 70x110x10 mm NBR, Viton FKM | 70 | 110 | 10 | 20 | 76.34 g (NBR) · 104.62 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 902 | Phớt TC 70x110x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 110 | 12 | 20 | 91.61 g (NBR) · 125.54 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 903 | Phớt TC 70x110x13 mm NBR, Viton FKM | 70 | 110 | 13 | 20 | 99.24 g (NBR) · 136 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 904 | Phớt TC 70x120x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 120 | 12 | 25 | 120.87 g (NBR) · 165.64 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 905 | Phớt TC 70x125x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 125 | 12 | 27.5 | 136.46 g (NBR) · 187 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 906 | Phớt TC 70x130x12 mm NBR, Viton FKM | 70 | 130 | 12 | 30 | 152.68 g (NBR) · 209.23 g (Viton) | 2.728 (NBR) · 6.821 (Viton) | Xem |
| 907 | Phớt TC 72x90x10 mm NBR, Viton FKM | 72 | 90 | 10 | 9 | 30.92 g (NBR) · 42.37 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 908 | Phớt TC 72x92x12 mm NBR, Viton FKM | 72 | 92 | 12 | 10 | 41.73 g (NBR) · 57.19 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 909 | Phớt TC 72x95x10 mm NBR, Viton FKM | 72 | 95 | 10 | 11.5 | 40.73 g (NBR) · 55.81 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 910 | Phớt TC 72x95x12 mm NBR, Viton FKM | 72 | 95 | 12 | 11.5 | 48.87 g (NBR) · 66.97 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 911 | Phớt TC 72x95x13 mm NBR, Viton FKM | 72 | 95 | 13 | 11.5 | 52.94 g (NBR) · 72.55 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 912 | Phớt TC 72x100x10 mm NBR, Viton FKM | 72 | 100 | 10 | 14 | 51.06 g (NBR) · 69.98 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 913 | Phớt TC 72x100x13 mm NBR, Viton FKM | 72 | 100 | 13 | 14 | 66.38 g (NBR) · 90.97 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 914 | Phớt TC 72x140x12 mm NBR, Viton FKM | 72 | 140 | 12 | 34 | 183.42 g (NBR) · 251.36 g (Viton) | 2.653 (NBR) · 6.631 (Viton) | Xem |
| 915 | Phớt TC 75x85x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 85 | 10 | 5 | 16.96 g (NBR) · 23.25 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 916 | Phớt TC 75x90x8 mm NBR, Viton FKM | 75 | 90 | 8 | 7.5 | 20.99 g (NBR) · 28.77 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 917 | Phớt TC 75x90x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 90 | 10 | 7.5 | 26.24 g (NBR) · 35.96 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 918 | Phớt TC 75x90x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 90 | 12 | 7.5 | 31.49 g (NBR) · 43.15 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 919 | Phớt TC 75x90x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 90 | 13 | 7.5 | 34.11 g (NBR) · 46.75 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 920 | Phớt TC 75x95x7 mm NBR, Viton FKM | 75 | 95 | 7 | 10 | 25.23 g (NBR) · 34.58 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 921 | Phớt TC 75x95x8 mm NBR, Viton FKM | 75 | 95 | 8 | 10 | 28.84 g (NBR) · 39.52 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 922 | Phớt TC 75x95x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 95 | 10 | 10 | 36.05 g (NBR) · 49.4 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 923 | Phớt TC 75x95x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 95 | 12 | 10 | 43.26 g (NBR) · 59.28 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 924 | Phớt TC 75x95x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 95 | 13 | 10 | 46.86 g (NBR) · 64.22 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 925 | Phớt TC 75x100x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 100 | 10 | 12.5 | 46.39 g (NBR) · 63.57 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 926 | Phớt TC 75x100x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 100 | 12 | 12.5 | 55.67 g (NBR) · 76.28 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 927 | Phớt TC 75x100x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 100 | 13 | 12.5 | 60.3 g (NBR) · 82.64 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 928 | Phớt TC 75x102x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 102 | 10 | 13.5 | 50.67 g (NBR) · 69.44 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 929 | Phớt TC 75x105x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 105 | 12 | 15 | 68.71 g (NBR) · 94.15 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 930 | Phớt TC 75x105x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 105 | 13 | 15 | 74.43 g (NBR) · 102 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 931 | Phớt TC 75x105x15 mm NBR, Viton FKM | 75 | 105 | 15 | 15 | 85.88 g (NBR) · 117.69 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 932 | Phớt TC 75x110x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 110 | 10 | 17.5 | 68.65 g (NBR) · 94.08 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 933 | Phớt TC 75x110x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 110 | 12 | 17.5 | 82.38 g (NBR) · 112.9 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 934 | Phớt TC 75x110x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 110 | 13 | 17.5 | 89.25 g (NBR) · 122.31 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 935 | Phớt TC 75x115x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 115 | 10 | 20 | 80.58 g (NBR) · 110.43 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 936 | Phớt TC 75x115x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 115 | 12 | 20 | 96.7 g (NBR) · 132.51 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 937 | Phớt TC 75x115x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 115 | 13 | 20 | 104.76 g (NBR) · 143.56 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 938 | Phớt TC 75x120x10 mm NBR, Viton FKM | 75 | 120 | 10 | 22.5 | 93.04 g (NBR) · 127.5 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 939 | Phớt TC 75x120x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 120 | 12 | 22.5 | 111.65 g (NBR) · 153 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 940 | Phớt TC 75x120x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 120 | 13 | 22.5 | 120.95 g (NBR) · 165.75 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 941 | Phớt TC 75x125x12 mm NBR, Viton FKM | 75 | 125 | 12 | 25 | 127.23 g (NBR) · 174.36 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 942 | Phớt TC 75x130x13 mm NBR, Viton FKM | 75 | 130 | 13 | 27.5 | 155.41 g (NBR) · 212.97 g (Viton) | 2.546 (NBR) · 6.366 (Viton) | Xem |
| 943 | Phớt TC 76x100x10 mm NBR, Viton FKM | 76 | 100 | 10 | 12 | 44.79 g (NBR) · 61.37 g (Viton) | 2.513 (NBR) · 6.282 (Viton) | Xem |
| 944 | Phớt TC 76.2x101.6x12.7 mm NBR, Viton FKM | 76.2 | 101.6 | 12.7 | 12.7 | 60.81 g (NBR) · 83.34 g (Viton) | 2.506 (NBR) · 6.266 (Viton) | Xem |
| 945 | Phớt TC 78x100x10 mm NBR, Viton FKM | 78 | 100 | 10 | 11 | 41.52 g (NBR) · 56.9 g (Viton) | 2.449 (NBR) · 6.121 (Viton) | Xem |
| 946 | Phớt TC 78x100x13 mm NBR, Viton FKM | 78 | 100 | 13 | 11 | 53.98 g (NBR) · 73.97 g (Viton) | 2.449 (NBR) · 6.121 (Viton) | Xem |
| 947 | Phớt TC 80x90x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 90 | 10 | 5 | 18.02 g (NBR) · 24.7 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 948 | Phớt TC 80x95x8 mm NBR, Viton FKM | 80 | 95 | 8 | 7.5 | 22.27 g (NBR) · 30.51 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 949 | Phớt TC 80x95x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 95 | 10 | 7.5 | 27.83 g (NBR) · 38.14 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 950 | Phớt TC 80x100x8 mm NBR, Viton FKM | 80 | 100 | 8 | 10 | 30.54 g (NBR) · 41.85 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 951 | Phớt TC 80x100x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 100 | 10 | 10 | 38.17 g (NBR) · 52.31 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 952 | Phớt TC 80x100x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 100 | 12 | 10 | 45.8 g (NBR) · 62.77 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 953 | Phớt TC 80x100x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 100 | 13 | 10 | 49.62 g (NBR) · 68 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 954 | Phớt TC 80x105x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 105 | 10 | 12.5 | 49.04 g (NBR) · 67.2 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 955 | Phớt TC 80x105x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 105 | 12 | 12.5 | 58.85 g (NBR) · 80.64 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 956 | Phớt TC 80x105x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 105 | 13 | 12.5 | 63.75 g (NBR) · 87.36 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 957 | Phớt TC 80x110x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 110 | 10 | 15 | 60.44 g (NBR) · 82.82 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 958 | Phớt TC 80x110x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 110 | 12 | 15 | 72.52 g (NBR) · 99.38 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 959 | Phớt TC 80x110x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 110 | 13 | 15 | 78.57 g (NBR) · 107.67 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 960 | Phớt TC 80x110x15 mm NBR, Viton FKM | 80 | 110 | 15 | 15 | 90.65 g (NBR) · 124.23 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 961 | Phớt TC 80x115x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 115 | 10 | 17.5 | 72.36 g (NBR) · 99.17 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 962 | Phớt TC 80x115x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 115 | 12 | 17.5 | 86.84 g (NBR) · 119 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 963 | Phớt TC 80x115x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 115 | 13 | 17.5 | 94.07 g (NBR) · 128.92 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 964 | Phớt TC 80x120x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 120 | 12 | 20 | 101.79 g (NBR) · 139.49 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 965 | Phớt TC 80x120x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 120 | 13 | 20 | 110.27 g (NBR) · 151.11 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 966 | Phớt TC 80x125x10 mm NBR, Viton FKM | 80 | 125 | 10 | 22.5 | 97.81 g (NBR) · 134.04 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 967 | Phớt TC 80x125x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 125 | 12 | 22.5 | 117.37 g (NBR) · 160.85 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 968 | Phớt TC 80x125x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 125 | 13 | 22.5 | 127.15 g (NBR) · 174.25 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 969 | Phớt TC 80x140x12 mm NBR, Viton FKM | 80 | 140 | 12 | 30 | 167.95 g (NBR) · 230.15 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 970 | Phớt TC 80x140x13 mm NBR, Viton FKM | 80 | 140 | 13 | 30 | 181.95 g (NBR) · 249.33 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 971 | Phớt TC 80x150x15 mm NBR, Viton FKM | 80 | 150 | 15 | 35 | 256.06 g (NBR) · 350.9 g (Viton) | 2.387 (NBR) · 5.968 (Viton) | Xem |
| 972 | Phớt TC 82x105x10 mm NBR, Viton FKM | 82 | 105 | 10 | 11.5 | 45.6 g (NBR) · 62.49 g (Viton) | 2.329 (NBR) · 5.823 (Viton) | Xem |
| 973 | Phớt TC 82x105x12 mm NBR, Viton FKM | 82 | 105 | 12 | 11.5 | 54.72 g (NBR) · 74.99 g (Viton) | 2.329 (NBR) · 5.823 (Viton) | Xem |
| 974 | Phớt TC 82x105x13 mm NBR, Viton FKM | 82 | 105 | 13 | 11.5 | 59.28 g (NBR) · 81.24 g (Viton) | 2.329 (NBR) · 5.823 (Viton) | Xem |
| 975 | Phớt TC 82x110x12 mm NBR, Viton FKM | 82 | 110 | 12 | 14 | 68.4 g (NBR) · 93.74 g (Viton) | 2.329 (NBR) · 5.823 (Viton) | Xem |
| 976 | Phớt TC 84.15x111.13x12.7 mm NBR, Viton FKM | 84.15 | 111.13 | 12.7 | 13.49 | 70.95 g (NBR) · 97.22 g (Viton) | 2.270 (NBR) · 5.674 (Viton) | Xem |
| 977 | Phớt TC 85x100x9 mm NBR, Viton FKM | 85 | 100 | 9 | 7.5 | 26.48 g (NBR) · 36.29 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 978 | Phớt TC 85x100x10 mm NBR, Viton FKM | 85 | 100 | 10 | 7.5 | 29.42 g (NBR) · 40.32 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 979 | Phớt TC 85x100x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 100 | 12 | 7.5 | 35.31 g (NBR) · 48.38 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 980 | Phớt TC 85x100x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 100 | 13 | 7.5 | 38.25 g (NBR) · 52.42 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 981 | Phớt TC 85x102x9 mm NBR, Viton FKM | 85 | 102 | 9 | 8.5 | 30.34 g (NBR) · 41.57 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 982 | Phớt TC 85x105x10 mm NBR, Viton FKM | 85 | 105 | 10 | 10 | 40.29 g (NBR) · 55.21 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 983 | Phớt TC 85x105x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 105 | 12 | 10 | 48.35 g (NBR) · 66.26 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 984 | Phớt TC 85x105x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 105 | 13 | 10 | 52.38 g (NBR) · 71.78 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 985 | Phớt TC 85x110x10 mm NBR, Viton FKM | 85 | 110 | 10 | 12.5 | 51.69 g (NBR) · 70.83 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 986 | Phớt TC 85x110x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 110 | 12 | 12.5 | 62.03 g (NBR) · 85 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 987 | Phớt TC 85x110x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 110 | 13 | 12.5 | 67.2 g (NBR) · 92.08 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 988 | Phớt TC 85x115x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 115 | 13 | 15 | 82.7 g (NBR) · 113.33 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 989 | Phớt TC 85x120x10 mm NBR, Viton FKM | 85 | 120 | 10 | 17.5 | 76.08 g (NBR) · 104.25 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 990 | Phớt TC 85x120x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 120 | 12 | 17.5 | 91.29 g (NBR) · 125.1 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 991 | Phớt TC 85x120x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 120 | 13 | 17.5 | 98.9 g (NBR) · 135.53 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 992 | Phớt TC 85x125x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 125 | 12 | 20 | 106.88 g (NBR) · 146.46 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 993 | Phớt TC 85x125x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 125 | 13 | 20 | 115.78 g (NBR) · 158.67 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 994 | Phớt TC 85x130x10 mm NBR, Viton FKM | 85 | 130 | 10 | 22.5 | 102.58 g (NBR) · 140.58 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 995 | Phớt TC 85x130x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 130 | 12 | 22.5 | 123.1 g (NBR) · 168.69 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 996 | Phớt TC 85x130x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 130 | 13 | 22.5 | 133.36 g (NBR) · 182.75 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 997 | Phớt TC 85x140x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 140 | 12 | 27.5 | 157.45 g (NBR) · 215.77 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 998 | Phớt TC 85x150x12 mm NBR, Viton FKM | 85 | 150 | 12 | 32.5 | 194.35 g (NBR) · 266.33 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 999 | Phớt TC 85x160x13 mm NBR, Viton FKM | 85 | 160 | 13 | 37.5 | 253.28 g (NBR) · 347.08 g (Viton) | 2.247 (NBR) · 5.617 (Viton) | Xem |
| 1000 | Phớt TC 86x100x10 mm NBR, Viton FKM | 86 | 100 | 10 | 7 | 27.61 g (NBR) · 37.84 g (Viton) | 2.221 (NBR) · 5.552 (Viton) | Xem |
| 1001 | Phớt TC 88x110x12 mm NBR, Viton FKM | 88 | 110 | 12 | 11 | 55.42 g (NBR) · 75.95 g (Viton) | 2.170 (NBR) · 5.426 (Viton) | Xem |
| 1002 | Phớt TC 90x100x12 mm NBR, Viton FKM | 90 | 100 | 12 | 5 | 24.17 g (NBR) · 33.13 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1003 | Phớt TC 90x105x6 mm NBR, Viton FKM | 90 | 105 | 6 | 7.5 | 18.61 g (NBR) · 25.5 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1004 | Phớt TC 90x105x10 mm NBR, Viton FKM | 90 | 105 | 10 | 7.5 | 31.01 g (NBR) · 42.5 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1005 | Phớt TC 90x105x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 105 | 13 | 7.5 | 40.32 g (NBR) · 55.25 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1006 | Phớt TC 90x110x8 mm NBR, Viton FKM | 90 | 110 | 8 | 10 | 33.93 g (NBR) · 46.5 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1007 | Phớt TC 90x110x10 mm NBR, Viton FKM | 90 | 110 | 10 | 10 | 42.41 g (NBR) · 58.12 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1008 | Phớt TC 90x110x12 mm NBR, Viton FKM | 90 | 110 | 12 | 10 | 50.89 g (NBR) · 69.74 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1009 | Phớt TC 90x110x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 110 | 13 | 10 | 55.13 g (NBR) · 75.56 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1010 | Phớt TC 90x110x15 mm NBR, Viton FKM | 90 | 110 | 15 | 10 | 63.62 g (NBR) · 87.18 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1011 | Phớt TC 90x115x12 mm NBR, Viton FKM | 90 | 115 | 12 | 12.5 | 65.21 g (NBR) · 89.36 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1012 | Phớt TC 90x115x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 115 | 13 | 12.5 | 70.64 g (NBR) · 96.81 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1013 | Phớt TC 90x120x10 mm NBR, Viton FKM | 90 | 120 | 10 | 15 | 66.8 g (NBR) · 91.54 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1014 | Phớt TC 90x120x12 mm NBR, Viton FKM | 90 | 120 | 12 | 15 | 80.16 g (NBR) · 109.85 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1015 | Phớt TC 90x120x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 120 | 13 | 15 | 86.84 g (NBR) · 119 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1016 | Phớt TC 90x120x15 mm NBR, Viton FKM | 90 | 120 | 15 | 15 | 100.2 g (NBR) · 137.31 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1017 | Phớt TC 90x125x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 125 | 13 | 17.5 | 103.72 g (NBR) · 142.14 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1018 | Phớt TC 90x125x15 mm NBR, Viton FKM | 90 | 125 | 15 | 17.5 | 119.68 g (NBR) · 164.01 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1019 | Phớt TC 90x130x12 mm NBR, Viton FKM | 90 | 130 | 12 | 20 | 111.97 g (NBR) · 153.44 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1020 | Phớt TC 90x130x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 130 | 13 | 20 | 121.3 g (NBR) · 166.22 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1021 | Phớt TC 90x140x10 mm NBR, Viton FKM | 90 | 140 | 10 | 25 | 121.93 g (NBR) · 167.09 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1022 | Phớt TC 90x140x13 mm NBR, Viton FKM | 90 | 140 | 13 | 25 | 158.51 g (NBR) · 217.22 g (Viton) | 2.122 (NBR) · 5.305 (Viton) | Xem |
| 1023 | Phớt TC 92x120x12 mm NBR, Viton FKM | 92 | 120 | 12 | 14 | 75.53 g (NBR) · 103.5 g (Viton) | 2.076 (NBR) · 5.190 (Viton) | Xem |
| 1024 | Phớt TC 92x120x13 mm NBR, Viton FKM | 92 | 120 | 13 | 14 | 81.82 g (NBR) · 112.12 g (Viton) | 2.076 (NBR) · 5.190 (Viton) | Xem |
| 1025 | Phớt TC 95x110x9 mm NBR, Viton FKM | 95 | 110 | 9 | 7.5 | 29.34 g (NBR) · 40.21 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1026 | Phớt TC 95x110x10 mm NBR, Viton FKM | 95 | 110 | 10 | 7.5 | 32.6 g (NBR) · 44.68 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1027 | Phớt TC 95x110x12 mm NBR, Viton FKM | 95 | 110 | 12 | 7.5 | 39.12 g (NBR) · 53.62 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1028 | Phớt TC 95x115x10 mm NBR, Viton FKM | 95 | 115 | 10 | 10 | 44.53 g (NBR) · 61.03 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1029 | Phớt TC 95x115x12 mm NBR, Viton FKM | 95 | 115 | 12 | 10 | 53.44 g (NBR) · 73.23 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1030 | Phớt TC 95x115x13 mm NBR, Viton FKM | 95 | 115 | 13 | 10 | 57.89 g (NBR) · 79.33 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1031 | Phớt TC 95x120x12 mm NBR, Viton FKM | 95 | 120 | 12 | 12.5 | 68.39 g (NBR) · 93.72 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1032 | Phớt TC 95x120x13 mm NBR, Viton FKM | 95 | 120 | 13 | 12.5 | 74.09 g (NBR) · 101.53 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1033 | Phớt TC 95x120x15 mm NBR, Viton FKM | 95 | 120 | 15 | 12.5 | 85.49 g (NBR) · 117.15 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1034 | Phớt TC 95x125x12 mm NBR, Viton FKM | 95 | 125 | 12 | 15 | 83.97 g (NBR) · 115.08 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1035 | Phớt TC 95x125x13 mm NBR, Viton FKM | 95 | 125 | 13 | 15 | 90.97 g (NBR) · 124.67 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1036 | Phớt TC 95x130x12 mm NBR, Viton FKM | 95 | 130 | 12 | 17.5 | 100.2 g (NBR) · 137.31 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1037 | Phớt TC 95x130x13 mm NBR, Viton FKM | 95 | 130 | 13 | 17.5 | 108.55 g (NBR) · 148.75 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1038 | Phớt TC 95x130x15 mm NBR, Viton FKM | 95 | 130 | 15 | 17.5 | 125.25 g (NBR) · 171.63 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1039 | Phớt TC 95x145x10 mm NBR, Viton FKM | 95 | 145 | 10 | 25 | 127.23 g (NBR) · 174.36 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1040 | Phớt TC 95x145x13 mm NBR, Viton FKM | 95 | 145 | 13 | 25 | 165.4 g (NBR) · 226.67 g (Viton) | 2.010 (NBR) · 5.026 (Viton) | Xem |
| 1041 | Phớt TC 98x125x12 mm NBR, Viton FKM | 98 | 125 | 12 | 13.5 | 76.61 g (NBR) · 104.98 g (Viton) | 1.949 (NBR) · 4.872 (Viton) | Xem |
| 1042 | Phớt TC 98x130x13 mm NBR, Viton FKM | 98 | 130 | 13 | 16 | 100.57 g (NBR) · 137.81 g (Viton) | 1.949 (NBR) · 4.872 (Viton) | Xem |
| 1043 | Phớt TC 100x115x9 mm NBR, Viton FKM | 100 | 115 | 9 | 7.5 | 30.77 g (NBR) · 42.17 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1044 | Phớt TC 100x120x7 mm NBR, Viton FKM | 100 | 120 | 7 | 10 | 32.66 g (NBR) · 44.75 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1045 | Phớt TC 100x120x10 mm NBR, Viton FKM | 100 | 120 | 10 | 10 | 46.65 g (NBR) · 63.93 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1046 | Phớt TC 100x120x12 mm NBR, Viton FKM | 100 | 120 | 12 | 10 | 55.98 g (NBR) · 76.72 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1047 | Phớt TC 100x120x13 mm NBR, Viton FKM | 100 | 120 | 13 | 10 | 60.65 g (NBR) · 83.11 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1048 | Phớt TC 100x125x12 mm NBR, Viton FKM | 100 | 125 | 12 | 12.5 | 71.57 g (NBR) · 98.08 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1049 | Phớt TC 100x125x13 mm NBR, Viton FKM | 100 | 125 | 13 | 12.5 | 77.53 g (NBR) · 106.25 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1050 | Phớt TC 100x130x12 mm NBR, Viton FKM | 100 | 130 | 12 | 15 | 87.79 g (NBR) · 120.31 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1051 | Phớt TC 100x130x13 mm NBR, Viton FKM | 100 | 130 | 13 | 15 | 95.11 g (NBR) · 130.33 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1052 | Phớt TC 100x130x14 mm NBR, Viton FKM | 100 | 130 | 14 | 15 | 102.42 g (NBR) · 140.36 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1053 | Phớt TC 100x130x15 mm NBR, Viton FKM | 100 | 130 | 15 | 15 | 109.74 g (NBR) · 150.38 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1054 | Phớt TC 100x135x13 mm NBR, Viton FKM | 100 | 135 | 13 | 17.5 | 113.37 g (NBR) · 155.36 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1055 | Phớt TC 100x135x15 mm NBR, Viton FKM | 100 | 135 | 15 | 17.5 | 130.81 g (NBR) · 179.26 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1056 | Phớt TC 100x140x12 mm NBR, Viton FKM | 100 | 140 | 12 | 20 | 122.15 g (NBR) · 167.38 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1057 | Phớt TC 100x140x13 mm NBR, Viton FKM | 100 | 140 | 13 | 20 | 132.32 g (NBR) · 181.33 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1058 | Phớt TC 100x150x12 mm NBR, Viton FKM | 100 | 150 | 12 | 25 | 159.04 g (NBR) · 217.95 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1059 | Phớt TC 100x150x13 mm NBR, Viton FKM | 100 | 150 | 13 | 25 | 172.3 g (NBR) · 236.11 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1060 | Phớt TC 100x150x15 mm NBR, Viton FKM | 100 | 150 | 15 | 25 | 198.8 g (NBR) · 272.43 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1061 | Phớt TC 100x180x12 mm NBR, Viton FKM | 100 | 180 | 12 | 40 | 285.01 g (NBR) · 390.56 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1062 | Phớt TC 100x190x15 mm NBR, Viton FKM | 100 | 190 | 15 | 45 | 415.1 g (NBR) · 568.84 g (Viton) | 1.910 (NBR) · 4.775 (Viton) | Xem |
| 1063 | Phớt TC 101.6x127x12.7 mm NBR, Viton FKM | 101.6 | 127 | 12.7 | 12.7 | 78.19 g (NBR) · 107.15 g (Viton) | 1.880 (NBR) · 4.699 (Viton) | Xem |
| 1064 | Phớt TC 103x122x10 mm NBR, Viton FKM | 103 | 122 | 10 | 9.5 | 45.33 g (NBR) · 62.12 g (Viton) | 1.854 (NBR) · 4.636 (Viton) | Xem |
| 1065 | Phớt TC 104x120x13 mm NBR, Viton FKM | 104 | 120 | 13 | 8 | 49.4 g (NBR) · 67.7 g (Viton) | 1.836 (NBR) · 4.591 (Viton) | Xem |
| 1066 | Phớt TC 105x120x13 mm NBR, Viton FKM | 105 | 120 | 13 | 7.5 | 46.52 g (NBR) · 63.75 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1067 | Phớt TC 105x125x12 mm NBR, Viton FKM | 105 | 125 | 12 | 10 | 58.53 g (NBR) · 80.2 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1068 | Phớt TC 105x125x13 mm NBR, Viton FKM | 105 | 125 | 13 | 10 | 63.41 g (NBR) · 86.89 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1069 | Phớt TC 105x130x10 mm NBR, Viton FKM | 105 | 130 | 10 | 12.5 | 62.29 g (NBR) · 85.36 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1070 | Phớt TC 105x130x12 mm NBR, Viton FKM | 105 | 130 | 12 | 12.5 | 74.75 g (NBR) · 102.44 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1071 | Phớt TC 105x130x13 mm NBR, Viton FKM | 105 | 130 | 13 | 12.5 | 80.98 g (NBR) · 110.97 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1072 | Phớt TC 105x130x15 mm NBR, Viton FKM | 105 | 130 | 15 | 12.5 | 93.44 g (NBR) · 128.04 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1073 | Phớt TC 105x135x12 mm NBR, Viton FKM | 105 | 135 | 12 | 15 | 91.61 g (NBR) · 125.54 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1074 | Phớt TC 105x135x14 mm NBR, Viton FKM | 105 | 135 | 14 | 15 | 106.88 g (NBR) · 146.46 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1075 | Phớt TC 105x135x15 mm NBR, Viton FKM | 105 | 135 | 15 | 15 | 114.51 g (NBR) · 156.92 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1076 | Phớt TC 105x140x12 mm NBR, Viton FKM | 105 | 140 | 12 | 17.5 | 109.1 g (NBR) · 149.51 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1077 | Phớt TC 105x140x13 mm NBR, Viton FKM | 105 | 140 | 13 | 17.5 | 118.2 g (NBR) · 161.97 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1078 | Phớt TC 105x140x14 mm NBR, Viton FKM | 105 | 140 | 14 | 17.5 | 127.29 g (NBR) · 174.43 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1079 | Phớt TC 105x140x15 mm NBR, Viton FKM | 105 | 140 | 15 | 17.5 | 136.38 g (NBR) · 186.89 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1080 | Phớt TC 105x145x13 mm NBR, Viton FKM | 105 | 145 | 13 | 20 | 137.84 g (NBR) · 188.89 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1081 | Phớt TC 105x150x15 mm NBR, Viton FKM | 105 | 150 | 15 | 22.5 | 182.5 g (NBR) · 250.1 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1082 | Phớt TC 105x160x12 mm NBR, Viton FKM | 105 | 160 | 12 | 27.5 | 185.44 g (NBR) · 254.13 g (Viton) | 1.819 (NBR) · 4.547 (Viton) | Xem |
| 1083 | Phớt TC 108x140x12 mm NBR, Viton FKM | 108 | 140 | 12 | 16 | 100.97 g (NBR) · 138.37 g (Viton) | 1.768 (NBR) · 4.421 (Viton) | Xem |
| 1084 | Phớt TC 110x125x12 mm NBR, Viton FKM | 110 | 125 | 12 | 7.5 | 44.85 g (NBR) · 61.46 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1085 | Phớt TC 110x130x8 mm NBR, Viton FKM | 110 | 130 | 8 | 10 | 40.72 g (NBR) · 55.79 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1086 | Phớt TC 110x130x12 mm NBR, Viton FKM | 110 | 130 | 12 | 10 | 61.07 g (NBR) · 83.69 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1087 | Phớt TC 110x130x13 mm NBR, Viton FKM | 110 | 130 | 13 | 10 | 66.16 g (NBR) · 90.67 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1088 | Phớt TC 110x135x12 mm NBR, Viton FKM | 110 | 135 | 12 | 12.5 | 77.93 g (NBR) · 106.79 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1089 | Phớt TC 110x135x13 mm NBR, Viton FKM | 110 | 135 | 13 | 12.5 | 84.43 g (NBR) · 115.69 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1090 | Phớt TC 110x140x12 mm NBR, Viton FKM | 110 | 140 | 12 | 15 | 95.43 g (NBR) · 130.77 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1091 | Phớt TC 110x140x13 mm NBR, Viton FKM | 110 | 140 | 13 | 15 | 103.38 g (NBR) · 141.67 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1092 | Phớt TC 110x140x14 mm NBR, Viton FKM | 110 | 140 | 14 | 15 | 111.33 g (NBR) · 152.56 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1093 | Phớt TC 110x140x15 mm NBR, Viton FKM | 110 | 140 | 15 | 15 | 119.28 g (NBR) · 163.46 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1094 | Phớt TC 110x145x13 mm NBR, Viton FKM | 110 | 145 | 13 | 17.5 | 123.02 g (NBR) · 168.58 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1095 | Phớt TC 110x145x14 mm NBR, Viton FKM | 110 | 145 | 14 | 17.5 | 132.48 g (NBR) · 181.55 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1096 | Phớt TC 110x150x13 mm NBR, Viton FKM | 110 | 150 | 13 | 20 | 143.35 g (NBR) · 196.44 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1097 | Phớt TC 110x150x15 mm NBR, Viton FKM | 110 | 150 | 15 | 20 | 165.4 g (NBR) · 226.67 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1098 | Phớt TC 110x160x12 mm NBR, Viton FKM | 110 | 160 | 12 | 25 | 171.77 g (NBR) · 235.38 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1099 | Phớt TC 110x170x12 mm NBR, Viton FKM | 110 | 170 | 12 | 30 | 213.75 g (NBR) · 292.92 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1100 | Phớt TC 110x170x15 mm NBR, Viton FKM | 110 | 170 | 15 | 30 | 267.19 g (NBR) · 366.15 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1101 | Phớt TC 110x215x15 mm NBR, Viton FKM | 110 | 215 | 15 | 52.5 | 542.73 g (NBR) · 743.75 g (Viton) | 1.736 (NBR) · 4.341 (Viton) | Xem |
| 1102 | Phớt TC 114x126x6 mm NBR, Viton FKM | 114 | 126 | 6 | 6 | 18.32 g (NBR) · 25.11 g (Viton) | 1.675 (NBR) · 4.188 (Viton) | Xem |
| 1103 | Phớt TC 114x140x13 mm NBR, Viton FKM | 114 | 140 | 13 | 13 | 91.03 g (NBR) · 124.74 g (Viton) | 1.675 (NBR) · 4.188 (Viton) | Xem |
| 1104 | Phớt TC 114.3x139.7x12.7 mm NBR, Viton FKM | 114.3 | 139.7 | 12.7 | 12.7 | 86.87 g (NBR) · 119.05 g (Viton) | 1.671 (NBR) · 4.177 (Viton) | Xem |
| 1105 | Phớt TC 115x130x12 mm NBR, Viton FKM | 115 | 130 | 12 | 7.5 | 46.76 g (NBR) · 64.08 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1106 | Phớt TC 115x135x13 mm NBR, Viton FKM | 115 | 135 | 13 | 10 | 68.92 g (NBR) · 94.44 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1107 | Phớt TC 115x140x12 mm NBR, Viton FKM | 115 | 140 | 12 | 12.5 | 81.11 g (NBR) · 111.15 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1108 | Phớt TC 115x140x13 mm NBR, Viton FKM | 115 | 140 | 13 | 12.5 | 87.87 g (NBR) · 120.42 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1109 | Phớt TC 115x140x15 mm NBR, Viton FKM | 115 | 140 | 15 | 12.5 | 101.39 g (NBR) · 138.94 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1110 | Phớt TC 115x145x12 mm NBR, Viton FKM | 115 | 145 | 12 | 15 | 99.24 g (NBR) · 136 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1111 | Phớt TC 115x145x14 mm NBR, Viton FKM | 115 | 145 | 14 | 15 | 115.78 g (NBR) · 158.67 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1112 | Phớt TC 115x150x12 mm NBR, Viton FKM | 115 | 150 | 12 | 17.5 | 118.01 g (NBR) · 161.72 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1113 | Phớt TC 115x150x15 mm NBR, Viton FKM | 115 | 150 | 15 | 17.5 | 147.51 g (NBR) · 202.15 g (Viton) | 1.661 (NBR) · 4.152 (Viton) | Xem |
| 1114 | Phớt TC 118x140x13 mm NBR, Viton FKM | 118 | 140 | 13 | 11 | 78.24 g (NBR) · 107.21 g (Viton) | 1.619 (NBR) · 4.046 (Viton) | Xem |
| 1115 | Phớt TC 118x150x12 mm NBR, Viton FKM | 118 | 150 | 12 | 16 | 109.12 g (NBR) · 149.53 g (Viton) | 1.619 (NBR) · 4.046 (Viton) | Xem |
| 1116 | Phớt TC 120x140x10 mm NBR, Viton FKM | 120 | 140 | 10 | 10 | 55.13 g (NBR) · 75.56 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1117 | Phớt TC 120x140x12 mm NBR, Viton FKM | 120 | 140 | 12 | 10 | 66.16 g (NBR) · 90.67 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1118 | Phớt TC 120x140x13 mm NBR, Viton FKM | 120 | 140 | 13 | 10 | 71.68 g (NBR) · 98.22 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1119 | Phớt TC 120x140x14 mm NBR, Viton FKM | 120 | 140 | 14 | 10 | 77.19 g (NBR) · 105.78 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1120 | Phớt TC 120x145x12 mm NBR, Viton FKM | 120 | 145 | 12 | 12.5 | 84.29 g (NBR) · 115.51 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1121 | Phớt TC 120x145x13 mm NBR, Viton FKM | 120 | 145 | 13 | 12.5 | 91.32 g (NBR) · 125.14 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1122 | Phớt TC 120x150x10 mm NBR, Viton FKM | 120 | 150 | 10 | 15 | 85.88 g (NBR) · 117.69 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1123 | Phớt TC 120x150x12 mm NBR, Viton FKM | 120 | 150 | 12 | 15 | 103.06 g (NBR) · 141.23 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1124 | Phớt TC 120x150x13 mm NBR, Viton FKM | 120 | 150 | 13 | 15 | 111.65 g (NBR) · 153 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1125 | Phớt TC 120x150x14 mm NBR, Viton FKM | 120 | 150 | 14 | 15 | 120.24 g (NBR) · 164.77 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1126 | Phớt TC 120x150x15 mm NBR, Viton FKM | 120 | 150 | 15 | 15 | 128.82 g (NBR) · 176.54 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1127 | Phớt TC 120x155x15 mm NBR, Viton FKM | 120 | 155 | 15 | 17.5 | 153.08 g (NBR) · 209.77 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1128 | Phớt TC 120x160x12 mm NBR, Viton FKM | 120 | 160 | 12 | 20 | 142.5 g (NBR) · 195.28 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1129 | Phớt TC 120x160x15 mm NBR, Viton FKM | 120 | 160 | 15 | 20 | 178.13 g (NBR) · 244.1 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1130 | Phớt TC 120x170x15 mm NBR, Viton FKM | 120 | 170 | 15 | 25 | 230.61 g (NBR) · 316.02 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1131 | Phớt TC 120x180x15 mm NBR, Viton FKM | 120 | 180 | 15 | 30 | 286.28 g (NBR) · 392.31 g (Viton) | 1.592 (NBR) · 3.979 (Viton) | Xem |
| 1132 | Phớt TC 125x140x13 mm NBR, Viton FKM | 125 | 140 | 13 | 7.5 | 54.79 g (NBR) · 75.08 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1133 | Phớt TC 125x145x12 mm NBR, Viton FKM | 125 | 145 | 12 | 10 | 68.71 g (NBR) · 94.15 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1134 | Phớt TC 125x145x13 mm NBR, Viton FKM | 125 | 145 | 13 | 10 | 74.43 g (NBR) · 102 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1135 | Phớt TC 125x150x12 mm NBR, Viton FKM | 125 | 150 | 12 | 12.5 | 87.47 g (NBR) · 119.87 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1136 | Phớt TC 125x150x13 mm NBR, Viton FKM | 125 | 150 | 13 | 12.5 | 94.76 g (NBR) · 129.86 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1137 | Phớt TC 125x150x14 mm NBR, Viton FKM | 125 | 150 | 14 | 12.5 | 102.05 g (NBR) · 139.85 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1138 | Phớt TC 125x150x15 mm NBR, Viton FKM | 125 | 150 | 15 | 12.5 | 109.34 g (NBR) · 149.84 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1139 | Phớt TC 125x155x12 mm NBR, Viton FKM | 125 | 155 | 12 | 15 | 106.88 g (NBR) · 146.46 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1140 | Phớt TC 125x155x14 mm NBR, Viton FKM | 125 | 155 | 14 | 15 | 124.69 g (NBR) · 170.87 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1141 | Phớt TC 125x155x15 mm NBR, Viton FKM | 125 | 155 | 15 | 15 | 133.6 g (NBR) · 183.08 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1142 | Phớt TC 125x160x12 mm NBR, Viton FKM | 125 | 160 | 12 | 17.5 | 126.92 g (NBR) · 173.92 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1143 | Phớt TC 125x160x13 mm NBR, Viton FKM | 125 | 160 | 13 | 17.5 | 137.49 g (NBR) · 188.42 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1144 | Phớt TC 125x160x15 mm NBR, Viton FKM | 125 | 160 | 15 | 17.5 | 158.65 g (NBR) · 217.4 g (Viton) | 1.528 (NBR) · 3.820 (Viton) | Xem |
| 1145 | Phớt TC 127x152.4x12.7 mm NBR, Viton FKM | 127 | 152.4 | 12.7 | 12.7 | 95.56 g (NBR) · 130.96 g (Viton) | 1.504 (NBR) · 3.760 (Viton) | Xem |
| 1146 | Phớt TC 128x150x13 mm NBR, Viton FKM | 128 | 150 | 13 | 11 | 84.3 g (NBR) · 115.52 g (Viton) | 1.492 (NBR) · 3.730 (Viton) | Xem |
| 1147 | Phớt TC 130x150x10 mm NBR, Viton FKM | 130 | 150 | 10 | 10 | 59.38 g (NBR) · 81.37 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1148 | Phớt TC 130x150x11 mm NBR, Viton FKM | 130 | 150 | 11 | 10 | 65.31 g (NBR) · 89.5 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1149 | Phớt TC 130x150x12 mm NBR, Viton FKM | 130 | 150 | 12 | 10 | 71.25 g (NBR) · 97.64 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1150 | Phớt TC 130x150x13 mm NBR, Viton FKM | 130 | 150 | 13 | 10 | 77.19 g (NBR) · 105.78 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1151 | Phớt TC 130x150x18 mm NBR, Viton FKM | 130 | 150 | 18 | 10 | 106.88 g (NBR) · 146.46 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1152 | Phớt TC 130x155x14 mm NBR, Viton FKM | 130 | 155 | 14 | 12.5 | 105.76 g (NBR) · 144.94 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1153 | Phớt TC 130x160x12 mm NBR, Viton FKM | 130 | 160 | 12 | 15 | 110.69 g (NBR) · 151.69 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1154 | Phớt TC 130x160x13 mm NBR, Viton FKM | 130 | 160 | 13 | 15 | 119.92 g (NBR) · 164.33 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1155 | Phớt TC 130x160x14 mm NBR, Viton FKM | 130 | 160 | 14 | 15 | 129.14 g (NBR) · 176.97 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1156 | Phớt TC 130x160x15 mm NBR, Viton FKM | 130 | 160 | 15 | 15 | 138.37 g (NBR) · 189.61 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1157 | Phớt TC 130x165x13 mm NBR, Viton FKM | 130 | 165 | 13 | 17.5 | 142.32 g (NBR) · 195.03 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1158 | Phớt TC 130x165x15 mm NBR, Viton FKM | 130 | 165 | 15 | 17.5 | 164.21 g (NBR) · 225.03 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1159 | Phớt TC 130x170x12 mm NBR, Viton FKM | 130 | 170 | 12 | 20 | 152.68 g (NBR) · 209.23 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1160 | Phớt TC 130x170x13 mm NBR, Viton FKM | 130 | 170 | 13 | 20 | 165.4 g (NBR) · 226.67 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1161 | Phớt TC 130x170x14 mm NBR, Viton FKM | 130 | 170 | 14 | 20 | 178.13 g (NBR) · 244.1 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1162 | Phớt TC 130x170x15 mm NBR, Viton FKM | 130 | 170 | 15 | 20 | 190.85 g (NBR) · 261.54 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1163 | Phớt TC 130x190x12 mm NBR, Viton FKM | 130 | 190 | 12 | 30 | 244.29 g (NBR) · 334.77 g (Viton) | 1.469 (NBR) · 3.673 (Viton) | Xem |
| 1164 | Phớt TC 135x160x12 mm NBR, Viton FKM | 135 | 160 | 12 | 12.5 | 93.84 g (NBR) · 128.59 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1165 | Phớt TC 135x160x13 mm NBR, Viton FKM | 135 | 160 | 13 | 12.5 | 101.66 g (NBR) · 139.31 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1166 | Phớt TC 135x160x14 mm NBR, Viton FKM | 135 | 160 | 14 | 12.5 | 109.47 g (NBR) · 150.02 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1167 | Phớt TC 135x160x15 mm NBR, Viton FKM | 135 | 160 | 15 | 12.5 | 117.29 g (NBR) · 160.74 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1168 | Phớt TC 135x165x12 mm NBR, Viton FKM | 135 | 165 | 12 | 15 | 114.51 g (NBR) · 156.92 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1169 | Phớt TC 135x165x14 mm NBR, Viton FKM | 135 | 165 | 14 | 15 | 133.6 g (NBR) · 183.08 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1170 | Phớt TC 135x170x12 mm NBR, Viton FKM | 135 | 170 | 12 | 17.5 | 135.82 g (NBR) · 186.13 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1171 | Phớt TC 135x170x15 mm NBR, Viton FKM | 135 | 170 | 15 | 17.5 | 169.78 g (NBR) · 232.66 g (Viton) | 1.415 (NBR) · 3.537 (Viton) | Xem |
| 1172 | Phớt TC 139.7x165.1x12.7 mm NBR, Viton FKM | 139.7 | 165.1 | 12.7 | 12.7 | 104.25 g (NBR) · 142.86 g (Viton) | 1.367 (NBR) · 3.418 (Viton) | Xem |
| 1173 | Phớt TC 140x157x8 mm NBR, Viton FKM | 140 | 157 | 8 | 8.5 | 42.83 g (NBR) · 58.69 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1174 | Phớt TC 140x160x12 mm NBR, Viton FKM | 140 | 160 | 12 | 10 | 76.34 g (NBR) · 104.62 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1175 | Phớt TC 140x160x13 mm NBR, Viton FKM | 140 | 160 | 13 | 10 | 82.7 g (NBR) · 113.33 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1176 | Phớt TC 140x160x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 160 | 15 | 10 | 95.43 g (NBR) · 130.77 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1177 | Phớt TC 140x165x12 mm NBR, Viton FKM | 140 | 165 | 12 | 12.5 | 97.02 g (NBR) · 132.95 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1178 | Phớt TC 140x165x13 mm NBR, Viton FKM | 140 | 165 | 13 | 12.5 | 105.1 g (NBR) · 144.03 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1179 | Phớt TC 140x165x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 165 | 15 | 12.5 | 121.27 g (NBR) · 166.19 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1180 | Phớt TC 140x170x10 mm NBR, Viton FKM | 140 | 170 | 10 | 15 | 98.61 g (NBR) · 135.13 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1181 | Phớt TC 140x170x12 mm NBR, Viton FKM | 140 | 170 | 12 | 15 | 118.33 g (NBR) · 162.15 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1182 | Phớt TC 140x170x13 mm NBR, Viton FKM | 140 | 170 | 13 | 15 | 128.19 g (NBR) · 175.67 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1183 | Phớt TC 140x170x14 mm NBR, Viton FKM | 140 | 170 | 14 | 15 | 138.05 g (NBR) · 189.18 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1184 | Phớt TC 140x170x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 170 | 15 | 15 | 147.91 g (NBR) · 202.69 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1185 | Phớt TC 140x175x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 175 | 15 | 17.5 | 175.35 g (NBR) · 240.29 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1186 | Phớt TC 140x180x12 mm NBR, Viton FKM | 140 | 180 | 12 | 20 | 162.86 g (NBR) · 223.18 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1187 | Phớt TC 140x180x14 mm NBR, Viton FKM | 140 | 180 | 14 | 20 | 190 g (NBR) · 260.38 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1188 | Phớt TC 140x180x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 180 | 15 | 20 | 203.58 g (NBR) · 278.97 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1189 | Phớt TC 140x210x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 210 | 15 | 35 | 389.66 g (NBR) · 533.97 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1190 | Phớt TC 140x230x15 mm NBR, Viton FKM | 140 | 230 | 15 | 45 | 529.61 g (NBR) · 725.77 g (Viton) | 1.364 (NBR) · 3.410 (Viton) | Xem |
| 1191 | Phớt TC 144x162x15 mm NBR, Viton FKM | 144 | 162 | 15 | 9 | 87.6 g (NBR) · 120.05 g (Viton) | 1.326 (NBR) · 3.316 (Viton) | Xem |
| 1192 | Phớt TC 145x165x13 mm NBR, Viton FKM | 145 | 165 | 13 | 10 | 85.46 g (NBR) · 117.11 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1193 | Phớt TC 145x170x13 mm NBR, Viton FKM | 145 | 170 | 13 | 12.5 | 108.55 g (NBR) · 148.75 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1194 | Phớt TC 145x170x15 mm NBR, Viton FKM | 145 | 170 | 15 | 12.5 | 125.25 g (NBR) · 171.63 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1195 | Phớt TC 145x175x14 mm NBR, Viton FKM | 145 | 175 | 14 | 15 | 142.5 g (NBR) · 195.28 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1196 | Phớt TC 145x175x15 mm NBR, Viton FKM | 145 | 175 | 15 | 15 | 152.68 g (NBR) · 209.23 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1197 | Phớt TC 145x180x12 mm NBR, Viton FKM | 145 | 180 | 12 | 17.5 | 144.73 g (NBR) · 198.33 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1198 | Phớt TC 145x180x13 mm NBR, Viton FKM | 145 | 180 | 13 | 17.5 | 156.79 g (NBR) · 214.86 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1199 | Phớt TC 145x180x14 mm NBR, Viton FKM | 145 | 180 | 14 | 17.5 | 168.85 g (NBR) · 231.39 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1200 | Phớt TC 145x180x15 mm NBR, Viton FKM | 145 | 180 | 15 | 17.5 | 180.91 g (NBR) · 247.92 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1201 | Phớt TC 145x184x15 mm NBR, Viton FKM | 145 | 184 | 15 | 19.5 | 204.07 g (NBR) · 279.65 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1202 | Phớt TC 145x190x16 mm NBR, Viton FKM | 145 | 190 | 16 | 22.5 | 255.74 g (NBR) · 350.46 g (Viton) | 1.317 (NBR) · 3.293 (Viton) | Xem |
| 1203 | Phớt TC 148x170x15 mm NBR, Viton FKM | 148 | 170 | 15 | 11 | 111.27 g (NBR) · 152.48 g (Viton) | 1.290 (NBR) · 3.226 (Viton) | Xem |
| 1204 | Phớt TC 150x168x12 mm NBR, Viton FKM | 150 | 168 | 12 | 9 | 72.83 g (NBR) · 99.8 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1205 | Phớt TC 150x170x12 mm NBR, Viton FKM | 150 | 170 | 12 | 10 | 81.43 g (NBR) · 111.59 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1206 | Phớt TC 150x170x15 mm NBR, Viton FKM | 150 | 170 | 15 | 10 | 101.79 g (NBR) · 139.49 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1207 | Phớt TC 150x180x12 mm NBR, Viton FKM | 150 | 180 | 12 | 15 | 125.96 g (NBR) · 172.61 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1208 | Phớt TC 150x180x13 mm NBR, Viton FKM | 150 | 180 | 13 | 15 | 136.46 g (NBR) · 187 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1209 | Phớt TC 150x180x14 mm NBR, Viton FKM | 150 | 180 | 14 | 15 | 146.96 g (NBR) · 201.38 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1210 | Phớt TC 150x180x15 mm NBR, Viton FKM | 150 | 180 | 15 | 15 | 157.45 g (NBR) · 215.77 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1211 | Phớt TC 150x180x16 mm NBR, Viton FKM | 150 | 180 | 16 | 15 | 167.95 g (NBR) · 230.15 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1212 | Phớt TC 150x200x15 mm NBR, Viton FKM | 150 | 200 | 15 | 25 | 278.33 g (NBR) · 381.41 g (Viton) | 1.273 (NBR) · 3.183 (Viton) | Xem |
| 1213 | Phớt TC 152.4x177.8x12.7 mm NBR, Viton FKM | 152.4 | 177.8 | 12.7 | 12.7 | 112.94 g (NBR) · 154.77 g (Viton) | 1.253 (NBR) · 3.133 (Viton) | Xem |
| 1214 | Phớt TC 155x180x15 mm NBR, Viton FKM | 155 | 180 | 15 | 12.5 | 133.2 g (NBR) · 182.53 g (Viton) | 1.232 (NBR) · 3.080 (Viton) | Xem |
| 1215 | Phớt TC 155x185x15 mm NBR, Viton FKM | 155 | 185 | 15 | 15 | 162.22 g (NBR) · 222.31 g (Viton) | 1.232 (NBR) · 3.080 (Viton) | Xem |
| 1216 | Phớt TC 155x190x13 mm NBR, Viton FKM | 155 | 190 | 13 | 17.5 | 166.44 g (NBR) · 228.08 g (Viton) | 1.232 (NBR) · 3.080 (Viton) | Xem |
| 1217 | Phớt TC 155x190x15 mm NBR, Viton FKM | 155 | 190 | 15 | 17.5 | 192.04 g (NBR) · 263.17 g (Viton) | 1.232 (NBR) · 3.080 (Viton) | Xem |
| 1218 | Phớt TC 155x200x15 mm NBR, Viton FKM | 155 | 200 | 15 | 22.5 | 254.07 g (NBR) · 348.17 g (Viton) | 1.232 (NBR) · 3.080 (Viton) | Xem |
| 1219 | Phớt TC 160x180x10 mm NBR, Viton FKM | 160 | 180 | 10 | 10 | 72.1 g (NBR) · 98.8 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1220 | Phớt TC 160x180x13 mm NBR, Viton FKM | 160 | 180 | 13 | 10 | 93.73 g (NBR) · 128.44 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1221 | Phớt TC 160x180x15 mm NBR, Viton FKM | 160 | 180 | 15 | 10 | 108.15 g (NBR) · 148.2 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1222 | Phớt TC 160x185x10 mm NBR, Viton FKM | 160 | 185 | 10 | 12.5 | 91.45 g (NBR) · 125.32 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1223 | Phớt TC 160x185x13 mm NBR, Viton FKM | 160 | 185 | 13 | 12.5 | 118.88 g (NBR) · 162.92 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1224 | Phớt TC 160x190x12 mm NBR, Viton FKM | 160 | 190 | 12 | 15 | 133.6 g (NBR) · 183.08 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1225 | Phớt TC 160x190x13 mm NBR, Viton FKM | 160 | 190 | 13 | 15 | 144.73 g (NBR) · 198.33 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1226 | Phớt TC 160x190x14 mm NBR, Viton FKM | 160 | 190 | 14 | 15 | 155.86 g (NBR) · 213.59 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1227 | Phớt TC 160x190x15 mm NBR, Viton FKM | 160 | 190 | 15 | 15 | 167 g (NBR) · 228.85 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1228 | Phớt TC 160x190x16 mm NBR, Viton FKM | 160 | 190 | 16 | 15 | 178.13 g (NBR) · 244.1 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1229 | Phớt TC 160x200x12 mm NBR, Viton FKM | 160 | 200 | 12 | 20 | 183.22 g (NBR) · 251.08 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1230 | Phớt TC 160x200x15 mm NBR, Viton FKM | 160 | 200 | 15 | 20 | 229.02 g (NBR) · 313.85 g (Viton) | 1.194 (NBR) · 2.984 (Viton) | Xem |
| 1231 | Phớt TC 165x190x13 mm NBR, Viton FKM | 165 | 190 | 13 | 12.5 | 122.33 g (NBR) · 167.64 g (Viton) | 1.157 (NBR) · 2.894 (Viton) | Xem |
| 1232 | Phớt TC 165x190x15 mm NBR, Viton FKM | 165 | 190 | 15 | 12.5 | 141.15 g (NBR) · 193.43 g (Viton) | 1.157 (NBR) · 2.894 (Viton) | Xem |
| 1233 | Phớt TC 165x195x15 mm NBR, Viton FKM | 165 | 195 | 15 | 15 | 171.77 g (NBR) · 235.38 g (Viton) | 1.157 (NBR) · 2.894 (Viton) | Xem |
| 1234 | Phớt TC 165x200x15 mm NBR, Viton FKM | 165 | 200 | 15 | 17.5 | 203.18 g (NBR) · 278.43 g (Viton) | 1.157 (NBR) · 2.894 (Viton) | Xem |
| 1235 | Phớt TC 170x190x10 mm NBR, Viton FKM | 170 | 190 | 10 | 10 | 76.34 g (NBR) · 104.62 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1236 | Phớt TC 170x190x15 mm NBR, Viton FKM | 170 | 190 | 15 | 10 | 114.51 g (NBR) · 156.92 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1237 | Phớt TC 170x200x12 mm NBR, Viton FKM | 170 | 200 | 12 | 15 | 141.23 g (NBR) · 193.54 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1238 | Phớt TC 170x200x15 mm NBR, Viton FKM | 170 | 200 | 15 | 15 | 176.54 g (NBR) · 241.92 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1239 | Phớt TC 170x200x16 mm NBR, Viton FKM | 170 | 200 | 16 | 15 | 188.31 g (NBR) · 258.05 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1240 | Phớt TC 170x205x15 mm NBR, Viton FKM | 170 | 205 | 15 | 17.5 | 208.74 g (NBR) · 286.06 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1241 | Phớt TC 170x210x15 mm NBR, Viton FKM | 170 | 210 | 15 | 20 | 241.75 g (NBR) · 331.28 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1242 | Phớt TC 170x220x15 mm NBR, Viton FKM | 170 | 220 | 15 | 25 | 310.13 g (NBR) · 425 g (Viton) | 1.123 (NBR) · 2.809 (Viton) | Xem |
| 1243 | Phớt TC 174x191x9 mm NBR, Viton FKM | 174 | 191 | 9 | 8.5 | 59.21 g (NBR) · 81.14 g (Viton) | 1.098 (NBR) · 2.744 (Viton) | Xem |
| 1244 | Phớt TC 175x200x12 mm NBR, Viton FKM | 175 | 200 | 12 | 12.5 | 119.28 g (NBR) · 163.46 g (Viton) | 1.091 (NBR) · 2.728 (Viton) | Xem |
| 1245 | Phớt TC 175x200x15 mm NBR, Viton FKM | 175 | 200 | 15 | 12.5 | 149.1 g (NBR) · 204.33 g (Viton) | 1.091 (NBR) · 2.728 (Viton) | Xem |
| 1246 | Phớt TC 175x205x15 mm NBR, Viton FKM | 175 | 205 | 15 | 15 | 181.31 g (NBR) · 248.46 g (Viton) | 1.091 (NBR) · 2.728 (Viton) | Xem |
| 1247 | Phớt TC 175x210x15 mm NBR, Viton FKM | 175 | 210 | 15 | 17.5 | 214.31 g (NBR) · 293.68 g (Viton) | 1.091 (NBR) · 2.728 (Viton) | Xem |
| 1248 | Phớt TC 180x200x12 mm NBR, Viton FKM | 180 | 200 | 12 | 10 | 96.7 g (NBR) · 132.51 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1249 | Phớt TC 180x200x13 mm NBR, Viton FKM | 180 | 200 | 13 | 10 | 104.76 g (NBR) · 143.56 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1250 | Phớt TC 180x200x15 mm NBR, Viton FKM | 180 | 200 | 15 | 10 | 120.87 g (NBR) · 165.64 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1251 | Phớt TC 180x200x16 mm NBR, Viton FKM | 180 | 200 | 16 | 10 | 128.93 g (NBR) · 176.68 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1252 | Phớt TC 180x210x13 mm NBR, Viton FKM | 180 | 210 | 13 | 15 | 161.27 g (NBR) · 221 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1253 | Phớt TC 180x210x15 mm NBR, Viton FKM | 180 | 210 | 15 | 15 | 186.08 g (NBR) · 255 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1254 | Phớt TC 180x210x16 mm NBR, Viton FKM | 180 | 210 | 16 | 15 | 198.49 g (NBR) · 272 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1255 | Phớt TC 180x215x15 mm NBR, Viton FKM | 180 | 215 | 15 | 17.5 | 219.88 g (NBR) · 301.31 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1256 | Phớt TC 180x215x16 mm NBR, Viton FKM | 180 | 215 | 16 | 17.5 | 234.54 g (NBR) · 321.4 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1257 | Phớt TC 180x220x15 mm NBR, Viton FKM | 180 | 220 | 15 | 20 | 254.47 g (NBR) · 348.72 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1258 | Phớt TC 180x220x16 mm NBR, Viton FKM | 180 | 220 | 16 | 20 | 271.43 g (NBR) · 371.96 g (Viton) | 1.061 (NBR) · 2.653 (Viton) | Xem |
| 1259 | Phớt TC 185x210x13 mm NBR, Viton FKM | 185 | 210 | 13 | 12.5 | 136.11 g (NBR) · 186.53 g (Viton) | 1.032 (NBR) · 2.581 (Viton) | Xem |
| 1260 | Phớt TC 185x210x15 mm NBR, Viton FKM | 185 | 210 | 15 | 12.5 | 157.06 g (NBR) · 215.22 g (Viton) | 1.032 (NBR) · 2.581 (Viton) | Xem |
| 1261 | Phớt TC 185x215x15 mm NBR, Viton FKM | 185 | 215 | 15 | 15 | 190.85 g (NBR) · 261.54 g (Viton) | 1.032 (NBR) · 2.581 (Viton) | Xem |
| 1262 | Phớt TC 190x215x16 mm NBR, Viton FKM | 190 | 215 | 16 | 12.5 | 171.77 g (NBR) · 235.38 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1263 | Phớt TC 190x220x12 mm NBR, Viton FKM | 190 | 220 | 12 | 15 | 156.5 g (NBR) · 214.46 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1264 | Phớt TC 190x220x15 mm NBR, Viton FKM | 190 | 220 | 15 | 15 | 195.62 g (NBR) · 268.08 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1265 | Phớt TC 190x225x15 mm NBR, Viton FKM | 190 | 225 | 15 | 17.5 | 231.01 g (NBR) · 316.57 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1266 | Phớt TC 190x225x16 mm NBR, Viton FKM | 190 | 225 | 16 | 17.5 | 246.41 g (NBR) · 337.67 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1267 | Phớt TC 190x230x15 mm NBR, Viton FKM | 190 | 230 | 15 | 20 | 267.19 g (NBR) · 366.15 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1268 | Phớt TC 190x230x16 mm NBR, Viton FKM | 190 | 230 | 16 | 20 | 285.01 g (NBR) · 390.56 g (Viton) | 1.005 (NBR) · 2.513 (Viton) | Xem |
| 1269 | Phớt TC 195x220x16 mm NBR, Viton FKM | 195 | 220 | 16 | 12.5 | 176.01 g (NBR) · 241.2 g (Viton) | 979 (NBR) · 2.449 (Viton) | Xem |
| 1270 | Phớt TC 195x230x16 mm NBR, Viton FKM | 195 | 230 | 16 | 17.5 | 252.35 g (NBR) · 345.81 g (Viton) | 979 (NBR) · 2.449 (Viton) | Xem |
| 1271 | Phớt TC 200x221x9 mm NBR, Viton FKM | 200 | 221 | 9 | 10.5 | 84.37 g (NBR) · 115.61 g (Viton) | 955 (NBR) · 2.387 (Viton) | Xem |
| 1272 | Phớt TC 200x225x15 mm NBR, Viton FKM | 200 | 225 | 15 | 12.5 | 168.98 g (NBR) · 231.57 g (Viton) | 955 (NBR) · 2.387 (Viton) | Xem |
| 1273 | Phớt TC 200x230x15 mm NBR, Viton FKM | 200 | 230 | 15 | 15 | 205.17 g (NBR) · 281.15 g (Viton) | 955 (NBR) · 2.387 (Viton) | Xem |
| 1274 | Phớt TC 200x240x15 mm NBR, Viton FKM | 200 | 240 | 15 | 20 | 279.92 g (NBR) · 383.59 g (Viton) | 955 (NBR) · 2.387 (Viton) | Xem |
| 1275 | Phớt TC 200x240x20 mm NBR, Viton FKM | 200 | 240 | 20 | 20 | 373.22 g (NBR) · 511.45 g (Viton) | 955 (NBR) · 2.387 (Viton) | Xem |
| 1276 | Phớt TC 200x250x15 mm NBR, Viton FKM | 200 | 250 | 15 | 25 | 357.85 g (NBR) · 490.38 g (Viton) | 955 (NBR) · 2.387 (Viton) | Xem |
| 1277 | Phớt TC 210x240x15 mm NBR, Viton FKM | 210 | 240 | 15 | 15 | 214.71 g (NBR) · 294.23 g (Viton) | 909 (NBR) · 2.274 (Viton) | Xem |
| 1278 | Phớt TC 210x250x15 mm NBR, Viton FKM | 210 | 250 | 15 | 20 | 292.64 g (NBR) · 401.02 g (Viton) | 909 (NBR) · 2.274 (Viton) | Xem |
| 1279 | Phớt TC 215x240x12 mm NBR, Viton FKM | 215 | 240 | 12 | 12.5 | 144.73 g (NBR) · 198.33 g (Viton) | 888 (NBR) · 2.221 (Viton) | Xem |
| 1280 | Phớt TC 215x250x16 mm NBR, Viton FKM | 215 | 250 | 16 | 17.5 | 276.1 g (NBR) · 378.36 g (Viton) | 888 (NBR) · 2.221 (Viton) | Xem |
| 1281 | Phớt TC 220x250x12 mm NBR, Viton FKM | 220 | 250 | 12 | 15 | 179.4 g (NBR) · 245.85 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1282 | Phớt TC 220x250x15 mm NBR, Viton FKM | 220 | 250 | 15 | 15 | 224.25 g (NBR) · 307.31 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1283 | Phớt TC 220x250x16 mm NBR, Viton FKM | 220 | 250 | 16 | 15 | 239.2 g (NBR) · 327.79 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1284 | Phớt TC 220x260x15 mm NBR, Viton FKM | 220 | 260 | 15 | 20 | 305.36 g (NBR) · 418.46 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1285 | Phớt TC 220x260x16 mm NBR, Viton FKM | 220 | 260 | 16 | 20 | 325.72 g (NBR) · 446.36 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1286 | Phớt TC 220x260x22 mm NBR, Viton FKM | 220 | 260 | 22 | 20 | 447.87 g (NBR) · 613.74 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1287 | Phớt TC 220x270x15 mm NBR, Viton FKM | 220 | 270 | 15 | 25 | 389.66 g (NBR) · 533.97 g (Viton) | 868 (NBR) · 2.170 (Viton) | Xem |
| 1288 | Phớt TC 225x270x15 mm NBR, Viton FKM | 225 | 270 | 15 | 22.5 | 354.27 g (NBR) · 485.48 g (Viton) | 849 (NBR) · 2.122 (Viton) | Xem |
| 1289 | Phớt TC 230x251x10 mm NBR, Viton FKM | 230 | 251 | 10 | 10.5 | 107.1 g (NBR) · 146.77 g (Viton) | 830 (NBR) · 2.076 (Viton) | Xem |
| 1290 | Phớt TC 230x255x15 mm NBR, Viton FKM | 230 | 255 | 15 | 12.5 | 192.84 g (NBR) · 264.26 g (Viton) | 830 (NBR) · 2.076 (Viton) | Xem |
| 1291 | Phớt TC 230x260x15 mm NBR, Viton FKM | 230 | 260 | 15 | 15 | 233.79 g (NBR) · 320.38 g (Viton) | 830 (NBR) · 2.076 (Viton) | Xem |
| 1292 | Phớt TC 230x270x15 mm NBR, Viton FKM | 230 | 270 | 15 | 20 | 318.09 g (NBR) · 435.9 g (Viton) | 830 (NBR) · 2.076 (Viton) | Xem |
| 1293 | Phớt TC 240x270x15 mm NBR, Viton FKM | 240 | 270 | 15 | 15 | 243.34 g (NBR) · 333.46 g (Viton) | 796 (NBR) · 1.989 (Viton) | Xem |
| 1294 | Phớt TC 240x275x16 mm NBR, Viton FKM | 240 | 275 | 16 | 17.5 | 305.79 g (NBR) · 419.04 g (Viton) | 796 (NBR) · 1.989 (Viton) | Xem |
| 1295 | Phớt TC 240x280x15 mm NBR, Viton FKM | 240 | 280 | 15 | 20 | 330.81 g (NBR) · 453.33 g (Viton) | 796 (NBR) · 1.989 (Viton) | Xem |
| 1296 | Phớt TC 240x280x16 mm NBR, Viton FKM | 240 | 280 | 16 | 20 | 352.86 g (NBR) · 483.55 g (Viton) | 796 (NBR) · 1.989 (Viton) | Xem |
| 1297 | Phớt TC 250x280x15 mm NBR, Viton FKM | 250 | 280 | 15 | 15 | 252.88 g (NBR) · 346.54 g (Viton) | 764 (NBR) · 1.910 (Viton) | Xem |
| 1298 | Phớt TC 250x290x16 mm NBR, Viton FKM | 250 | 290 | 16 | 20 | 366.44 g (NBR) · 502.15 g (Viton) | 764 (NBR) · 1.910 (Viton) | Xem |
| 1299 | Phớt TC 260x290x15 mm NBR, Viton FKM | 260 | 290 | 15 | 15 | 262.42 g (NBR) · 359.61 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1300 | Phớt TC 260x290x16 mm NBR, Viton FKM | 260 | 290 | 16 | 15 | 279.92 g (NBR) · 383.59 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1301 | Phớt TC 260x300x16 mm NBR, Viton FKM | 260 | 300 | 16 | 20 | 380.01 g (NBR) · 520.75 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1302 | Phớt TC 260x300x18 mm NBR, Viton FKM | 260 | 300 | 18 | 20 | 427.51 g (NBR) · 585.84 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1303 | Phớt TC 260x300x20 mm NBR, Viton FKM | 260 | 300 | 20 | 20 | 475.01 g (NBR) · 650.94 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1304 | Phớt TC 260x320x20 mm NBR, Viton FKM | 260 | 320 | 20 | 30 | 737.96 g (NBR) · 1011.28 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1305 | Phớt TC 260x320x25 mm NBR, Viton FKM | 260 | 320 | 25 | 30 | 922.45 g (NBR) · 1264.1 g (Viton) | 735 (NBR) · 1.836 (Viton) | Xem |
| 1306 | Phớt TC 265x290x16 mm NBR, Viton FKM | 265 | 290 | 16 | 12.5 | 235.38 g (NBR) · 322.56 g (Viton) | 721 (NBR) · 1.802 (Viton) | Xem |
| 1307 | Phớt TC 270x310x16 mm NBR, Viton FKM | 270 | 310 | 16 | 20 | 393.58 g (NBR) · 539.35 g (Viton) | 707 (NBR) · 1.768 (Viton) | Xem |
| 1308 | Phớt TC 275x310x16 mm NBR, Viton FKM | 275 | 310 | 16 | 17.5 | 347.35 g (NBR) · 476 g (Viton) | 694 (NBR) · 1.736 (Viton) | Xem |
| 1309 | Phớt TC 278x320x20 mm NBR, Viton FKM | 278 | 320 | 20 | 21 | 532.6 g (NBR) · 729.86 g (Viton) | 687 (NBR) · 1.717 (Viton) | Xem |
| 1310 | Phớt TC 280x310x15 mm NBR, Viton FKM | 280 | 310 | 15 | 15 | 281.51 g (NBR) · 385.77 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1311 | Phớt TC 280x310x16 mm NBR, Viton FKM | 280 | 310 | 16 | 15 | 300.27 g (NBR) · 411.49 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1312 | Phớt TC 280x310x18 mm NBR, Viton FKM | 280 | 310 | 18 | 15 | 337.81 g (NBR) · 462.92 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1313 | Phớt TC 280x320x15 mm NBR, Viton FKM | 280 | 320 | 15 | 20 | 381.7 g (NBR) · 523.08 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1314 | Phớt TC 280x320x16 mm NBR, Viton FKM | 280 | 320 | 16 | 20 | 407.15 g (NBR) · 557.95 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1315 | Phớt TC 280x320x18 mm NBR, Viton FKM | 280 | 320 | 18 | 20 | 458.04 g (NBR) · 627.69 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1316 | Phớt TC 280x320x20 mm NBR, Viton FKM | 280 | 320 | 20 | 20 | 508.94 g (NBR) · 697.43 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1317 | Phớt TC 280x324x20 mm NBR, Viton FKM | 280 | 324 | 20 | 22 | 563.56 g (NBR) · 772.29 g (Viton) | 682 (NBR) · 1.705 (Viton) | Xem |
| 1318 | Phớt TC 290x330x18 mm NBR, Viton FKM | 290 | 330 | 18 | 20 | 473.31 g (NBR) · 648.61 g (Viton) | 659 (NBR) · 1.646 (Viton) | Xem |
| 1319 | Phớt TC 300x332x16 mm NBR, Viton FKM | 300 | 332 | 16 | 16 | 343.09 g (NBR) · 470.16 g (Viton) | 637 (NBR) · 1.592 (Viton) | Xem |
| 1320 | Phớt TC 300x340x16 mm NBR, Viton FKM | 300 | 340 | 16 | 20 | 434.29 g (NBR) · 595.14 g (Viton) | 637 (NBR) · 1.592 (Viton) | Xem |
| 1321 | Phớt TC 300x340x18 mm NBR, Viton FKM | 300 | 340 | 18 | 20 | 488.58 g (NBR) · 669.54 g (Viton) | 637 (NBR) · 1.592 (Viton) | Xem |
| 1322 | Phớt TC 300x340x20 mm NBR, Viton FKM | 300 | 340 | 20 | 20 | 542.87 g (NBR) · 743.93 g (Viton) | 637 (NBR) · 1.592 (Viton) | Xem |
| 1323 | Phớt TC 310x340x15 mm NBR, Viton FKM | 310 | 340 | 15 | 15 | 310.13 g (NBR) · 425 g (Viton) | 616 (NBR) · 1.540 (Viton) | Xem |
| 1324 | Phớt TC 310x350x18 mm NBR, Viton FKM | 310 | 350 | 18 | 20 | 503.85 g (NBR) · 690.46 g (Viton) | 616 (NBR) · 1.540 (Viton) | Xem |
| 1325 | Phớt TC 315x355x20 mm NBR, Viton FKM | 315 | 355 | 20 | 20 | 568.31 g (NBR) · 778.8 g (Viton) | 606 (NBR) · 1.516 (Viton) | Xem |
| 1326 | Phớt TC 320x360x18 mm NBR, Viton FKM | 320 | 360 | 18 | 20 | 519.12 g (NBR) · 711.38 g (Viton) | 597 (NBR) · 1.492 (Viton) | Xem |
| 1327 | Phớt TC 320x360x20 mm NBR, Viton FKM | 320 | 360 | 20 | 20 | 576.8 g (NBR) · 790.42 g (Viton) | 597 (NBR) · 1.492 (Viton) | Xem |
| 1328 | Phớt TC 330x370x18 mm NBR, Viton FKM | 330 | 370 | 18 | 20 | 534.38 g (NBR) · 732.31 g (Viton) | 579 (NBR) · 1.447 (Viton) | Xem |
| 1329 | Phớt TC 340x372x16 mm NBR, Viton FKM | 340 | 372 | 16 | 16 | 386.52 g (NBR) · 529.68 g (Viton) | 562 (NBR) · 1.404 (Viton) | Xem |
| 1330 | Phớt TC 340x380x18 mm NBR, Viton FKM | 340 | 380 | 18 | 20 | 549.65 g (NBR) · 753.23 g (Viton) | 562 (NBR) · 1.404 (Viton) | Xem |
| 1331 | Phớt TC 340x380x20 mm NBR, Viton FKM | 340 | 380 | 20 | 20 | 610.73 g (NBR) · 836.92 g (Viton) | 562 (NBR) · 1.404 (Viton) | Xem |
| 1332 | Phớt TC 350x380x15 mm NBR, Viton FKM | 350 | 380 | 15 | 15 | 348.3 g (NBR) · 477.31 g (Viton) | 546 (NBR) · 1.364 (Viton) | Xem |
| 1333 | Phớt TC 350x390x18 mm NBR, Viton FKM | 350 | 390 | 18 | 20 | 564.92 g (NBR) · 774.15 g (Viton) | 546 (NBR) · 1.364 (Viton) | Xem |
| 1334 | Phớt TC 350x405x20 mm NBR, Viton FKM | 350 | 405 | 20 | 27.5 | 880.57 g (NBR) · 1206.71 g (Viton) | 546 (NBR) · 1.364 (Viton) | Xem |
| 1335 | Phớt TC 360x390x15 mm NBR, Viton FKM | 360 | 390 | 15 | 15 | 357.85 g (NBR) · 490.38 g (Viton) | 531 (NBR) · 1.326 (Viton) | Xem |
| 1336 | Phớt TC 360x390x16 mm NBR, Viton FKM | 360 | 390 | 16 | 15 | 381.7 g (NBR) · 523.08 g (Viton) | 531 (NBR) · 1.326 (Viton) | Xem |
| 1337 | Phớt TC 360x400x20 mm NBR, Viton FKM | 360 | 400 | 20 | 20 | 644.65 g (NBR) · 883.42 g (Viton) | 531 (NBR) · 1.326 (Viton) | Xem |
| 1338 | Phớt TC 360x404x20 mm NBR, Viton FKM | 360 | 404 | 20 | 22 | 712.85 g (NBR) · 976.87 g (Viton) | 531 (NBR) · 1.326 (Viton) | Xem |
| 1339 | Phớt TC 365x405x15 mm NBR, Viton FKM | 365 | 405 | 15 | 20 | 489.85 g (NBR) · 671.28 g (Viton) | 523 (NBR) · 1.308 (Viton) | Xem |
| 1340 | Phớt TC 370x410x15 mm NBR, Viton FKM | 370 | 410 | 15 | 20 | 496.21 g (NBR) · 680 g (Viton) | 516 (NBR) · 1.290 (Viton) | Xem |
| 1341 | Phớt TC 370x420x25 mm NBR, Viton FKM | 370 | 420 | 25 | 25 | 1047.03 g (NBR) · 1434.82 g (Viton) | 516 (NBR) · 1.290 (Viton) | Xem |
| 1342 | Phớt TC 380x420x20 mm NBR, Viton FKM | 380 | 420 | 20 | 20 | 678.58 g (NBR) · 929.91 g (Viton) | 503 (NBR) · 1.256 (Viton) | Xem |
| 1343 | Phớt TC 380x420x25 mm NBR, Viton FKM | 380 | 420 | 25 | 20 | 848.23 g (NBR) · 1162.39 g (Viton) | 503 (NBR) · 1.256 (Viton) | Xem |
| 1344 | Phớt TC 380x430x19 mm NBR, Viton FKM | 380 | 430 | 19 | 25 | 815.89 g (NBR) · 1118.07 g (Viton) | 503 (NBR) · 1.256 (Viton) | Xem |
| 1345 | Phớt TC 390x425x18 mm NBR, Viton FKM | 390 | 425 | 18 | 17.5 | 544.4 g (NBR) · 746.04 g (Viton) | 490 (NBR) · 1.224 (Viton) | Xem |
| 1346 | Phớt TC 400x440x20 mm NBR, Viton FKM | 400 | 440 | 20 | 20 | 712.51 g (NBR) · 976.41 g (Viton) | 477 (NBR) · 1.194 (Viton) | Xem |
| 1347 | Phớt TC 420x460x20 mm NBR, Viton FKM | 420 | 460 | 20 | 20 | 746.44 g (NBR) · 1022.9 g (Viton) | 455 (NBR) · 1.137 (Viton) | Xem |
| 1348 | Phớt TC 420x470x20 mm NBR, Viton FKM | 420 | 470 | 20 | 25 | 943.66 g (NBR) · 1293.16 g (Viton) | 455 (NBR) · 1.137 (Viton) | Xem |
| 1349 | Phớt TC 420x470x22 mm NBR, Viton FKM | 420 | 470 | 22 | 25 | 1038.02 g (NBR) · 1422.47 g (Viton) | 455 (NBR) · 1.137 (Viton) | Xem |
| 1350 | Phớt TC 440x480x20 mm NBR, Viton FKM | 440 | 480 | 20 | 20 | 780.37 g (NBR) · 1069.4 g (Viton) | 434 (NBR) · 1.085 (Viton) | Xem |
| 1351 | Phớt TC 460x500x20 mm NBR, Viton FKM | 460 | 500 | 20 | 20 | 814.3 g (NBR) · 1115.89 g (Viton) | 415 (NBR) · 1.038 (Viton) | Xem |
| 1352 | Phớt TC 470x520x22 mm NBR, Viton FKM | 470 | 520 | 22 | 25 | 1154.65 g (NBR) · 1582.3 g (Viton) | 406 (NBR) · 1.016 (Viton) | Xem |
Vì sao chọn phớt TC của chúng tôi?
- 1.352 cỡ TC, trục 6–470 mm — nhóm mã luân chuyển nhanh nhất, phần lớn có sẵn kho
- Vỏ bọc cao su bù được lỗ gối rỗ nhẹ hoặc hơi ô-van, không phải doa lại gối trục
- Môi chắn bụi cho môi trường có bụi mài, nước văng, mạt gia công — nơi phớt một môi hỏng sớm
- Mỗi cỡ đặt được bản NBR hoặc bản Viton FKM, hai bản lắp lẫn hoàn toàn
- Phớt cũ mờ mã: gửi ảnh kèm ba số d×D×B, chúng tôi đối chiếu và xác nhận trước khi báo giá
Không phải mã này? Chuyển sang mã khác
Mã dập trên vỏ phớt cũ khác TC, hoặc đang phân vân giữa hai kết cấu? Mỗi nhóm dưới đây có dải cỡ và điều kiện dùng riêng.
- Toàn bộ phớt chắn dầutra chung mọi mã
- Phớt SCmột môi, vỏ bọc cao su
- Phớt TAhai môi, khung thép hở
- Phớt TBhai môi, vỏ kim loại kín
- Phớt SAmột môi, khung thép hở
- Phớt SBmột môi, vỏ kim loại kín
- Phớt Viton FKMchọn theo vật liệu, chịu nhiệt và hoá chất
Tra nhanh phớt TC theo đường kính trục
Đã đo được trục nhưng chưa biết lỗ lắp hay mã kết cấu? Vào thẳng cỡ trục của bạn — mỗi trang liệt kê đủ các cỡ lỗ lắp và bề rộng lắp vừa trục đó.
- Trục 12 mm
- Trục 15 mm
- Trục 17 mm
- Trục 20 mm
- Trục 22 mm
- Trục 25 mm
- Trục 28 mm
- Trục 30 mm
- Trục 32 mm
- Trục 35 mm
- Trục 38 mm
- Trục 40 mm
- Trục 42 mm
- Trục 45 mm
- Trục 48 mm
- Trục 50 mm
- Trục 55 mm
- Trục 60 mm
- Trục 65 mm
- Trục 70 mm
- Trục 75 mm
- Trục 80 mm
- Trục 85 mm
- Trục 90 mm
- Trục 95 mm
- Trục 100 mm
- Trục 105 mm
- Trục 110 mm
- Trục 120 mm
- Trục 130 mm
- Trục 140 mm
Câu hỏi thường gặp về phớt TC
Phớt TC khác phớt SC ở chỗ nào?
Khác đúng một chi tiết: TC có thêm môi chắn bụi ở phía ngoài, SC thì không. Môi chắn bụi không giữ dầu — việc giữ dầu là của môi chính ở cả hai loại — nó chỉ chặn bụi và nước từ ngoài vào. Đổi lại nó chạy khô nên sinh nhiệt và ma sát. Môi trường bẩn thì TC bền hơn hẳn; hộp kín dầu sạch và trục quay nhanh thì SC lại bền hơn. Hai mã cùng d×D×B lắp lẫn được nên đổi qua lại không phải sửa gối.
Có cần bơm mỡ vào giữa hai môi của phớt TC khi lắp không?
Có, và đây là lỗi lắp đặt hay gặp nhất với phớt hai môi. Khoang giữa môi chính và môi chắn bụi không có dầu tới, nếu lắp khô thì môi chắn bụi ma sát trực tiếp với trục và cháy trong thời gian ngắn. Bơm mỡ chịu nhiệt lấp khoảng một phần ba tới một nửa khoang này trước khi ép phớt vào. Đừng nhồi đầy — mỡ nở khi nóng sẽ đẩy ngược môi chắn bụi.
Lỗ gối bị xước nhẹ thì lắp phớt TC được không?
Thường là được, và đó chính là ưu thế của mã C. Lớp cao su bọc ngoài biến dạng lấp vào các vết xước nông và bù được độ ô-van nhỏ, nên vẫn kín tĩnh tại mặt lắp. Nhưng nếu lỗ đã có rãnh sâu chạy dọc theo hướng rút phớt cũ, dầu sẽ len theo rãnh đó ra ngoài — khi ấy phải bôi thêm keo làm kín mặt ngoài phớt, hoặc phục hồi lỗ gối.
Ép phớt TC vào lỗ gối thế nào cho đúng?
Dùng ống ép hoặc bạc ép phẳng có đường kính bằng đường kính ngoài của phớt, ép đều vào vành ngoài, tuyệt đối không gõ búa trực tiếp lên mặt phớt và không tì vào vùng môi. Lỗ gối nên được vát mép 15–30° và sạch ba via, nếu không mép sắc sẽ tiện đứt lớp cao su bọc ngoài ngay lúc đưa vào. Bôi một lớp dầu mỏng lên mặt ngoài phớt giúp vào nhẹ hơn.
Vì sao môi chắn bụi thường rách trước môi chính?
Vì nó được thiết kế để hứng chịu trước. Môi chắn bụi chạy khô, tiếp xúc trực tiếp với hạt mài và chịu toàn bộ va đập của nước bẩn, trong khi môi chính luôn có màng dầu bôi trơn. Môi chắn bụi rách không có nghĩa phớt đang rò dầu, nhưng từ lúc đó môi chính mất lớp bảo vệ và sẽ mòn nhanh — nên thay ở lần bảo dưỡng gần nhất chứ đừng đợi tới khi thấy vệt dầu.
Ảnh hàng thật tại kho
Ảnh chụp hàng tại kho, chưa lọc theo từng quy cách.








Cần báo giá nhanh?
Báo giá trong ngày làm việc — gửi quy cách và số lượng.