Phớt chắn dầu TB 30x42x7 NBR, Viton FKM
Phớt chắn dầu TB 30x42x7 — hai môi kèm môi chắn bụi, vỏ kim loại — nằm trong dải trục 25–75 mm, dải thay thế nhiều nhất trên hộp số, bơm thủy lực, motor điện và máy chế biến. Đặt được bản NBR chịu dầu khoáng hoặc bản Viton FKM chịu nhiệt và hóa chất.



Mã TB là loại hai môi (môi chính + môi chắn bụi), vỏ ngoài kim loại kín. Phớt chắn dầu TB 30x42x7 có trục d = 30 mm, lỗ lắp D = 42 mm, bề rộng B = 7 mm. Bề dày thành vỏ (D−d)/2 = 6 mm, diện tích tiết diện vành 679 mm². Bề rộng 7 mm quyết định không gian chứa lò xo và độ ổn định của phớt trong lỗ lắp.
Tốc độ vòng tại môi phớt với trục 30 mm: 1.57 m/s ở 1.000 v/ph, 2.36 m/s ở 1.500 v/ph và 4.71 m/s ở 3.000 v/ph. Với ngưỡng vận hành thông dụng 10 m/s của NBR, trục 30 mm quay được tới khoảng 6.366 v/ph; dùng Viton FKM (ngưỡng ~25 m/s) giới hạn nâng lên khoảng 15.915 v/ph. Đây là lý do chọn vật liệu theo tốc độ, không chỉ theo nhiệt độ.
Khối lượng tính theo tiết diện thực: NBR (1,35 g/cm³) ≈ 6.41 g/cái, Viton FKM (1,85 g/cm³) ≈ 8.79 g/cái — chênh lệch giúp ước lượng cước vận chuyển khi đặt số lượng lớn. Về nhiệt độ, cùng kích thước 30x42x7 mm: bản NBR làm việc −30…+120 °C, bản Viton FKM −40…+220 °C.
Lắp đặt: lỗ lắp 42 mm nên gia công theo cấp dung sai H8 — dải IT8 ở đường kính này là 39 µm — và trục 30 mm nên đạt độ nhám Ra 0,2…0,8 µm, độ đảo hướng tâm ≤ 0,08 mm. Ép phớt bằng dụng cụ phẳng đúng đường kính 42 mm, bôi trơn môi trước khi lắp; không gõ trực tiếp lên vành 6 mm vì thành mỏng dễ méo làm mất độ kín.
Thông số kỹ thuật phớt chắn dầu TB 30x42x7
| Kích thước (d×D×B) | 30x42x7 mm |
| Mã kết cấu | TB |
| Số môi làm kín | 2 (môi chính + môi chắn bụi) |
| Vỏ ngoài | Vỏ ngoài kim loại kín |
| Vật liệu | NBR (chịu dầu) hoặc Viton FKM (chịu nhiệt, hóa chất) |
| Nhiệt độ — bản NBR | −30 °C … +120 °C |
| Nhiệt độ — bản Viton FKM | −40 °C … +220 °C |
| Tốc độ vòng khuyến nghị | NBR ≤ 10 m/s · Viton FKM ≤ 25 m/s |
| Lò xo | Lò xo thép không gỉ ép môi |
| Dung sai lỗ lắp | H8 (khuyến nghị lắp ghép) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 3760 / ISO 6194 |
So sánh phớt chắn dầu TB 30x42x7 với các cỡ lân cận
| Kích thước | Thành (mm) | NBR g/cái | FKM g/cái | Trang chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 25x47x7 mm | 11 mm | 11.76 g | 16.11 g | Chi tiết |
| 30x42x6 mm | 6 mm | 5.5 g | 7.53 g | Chi tiết |
| 30x42x7 mm (đang xem) | 6 mm | 6.41 g | 8.79 g | Đang xem |
| 31x47x7 mm | 8 mm | 9.26 g | 12.69 g | Chi tiết |
| 35x54x8 mm | 9.5 mm | 14.34 g | 19.66 g | Chi tiết |
Ứng dụng tiêu biểu của phớt TB
- Phớt trục cam — đầu trục cam trên nắp máy
- Phớt trục khuỷu đầu máy, phía sau puly đầu trục
- Trục vào và trục ra hộp số ô tô
- Bán trục và vi sai xe con, xe bán tải
- Bơm dầu động cơ, bơm nhiên liệu cao áp
Báo giá và giao hàng
- Kích thước
- 30x42x7 mm
- Vật liệu
- NBR hoặc Viton FKM
- Giao hàng
- 1–2 ngày toàn quốc
- CO/CQ
- Theo yêu cầu
Giá tham khảo 5.000₫ – 500.000₫ tuỳ vật liệu, kích thước và số lượng — liên hệ để nhận báo giá chính xác.
- Giao 1–2 ngày toàn quốc
- Có CO/CQ theo yêu cầu
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Các cỡ phớt TB lân cận
- 12x22x7 mm
- 15x26x7 mm
- 15x32x7 mm
- 17x33x7 mm
- 18x30x10 mm
- 20x35x12 mm
- 25x33x5 mm
- 25x35x9 mm
- 25x37x7 mm
- 25x38x7 mm
- 25x47x7 mm
- 30x42x6 mm
- 31x47x7 mm
- 35x54x8 mm
- 35x62x12 mm
- 38.1x60.33x7.95 mm
- 40x70x12 mm
- 41.28x57.15x7.95 mm
- 42x55x7 mm
- 44.45x61.93x7.95 mm
- 45x60x7 mm
- 45x62x9 mm
- 46x70x12 mm
- 47.63x69.85x12.7 mm
Câu hỏi thường gặp về phớt chắn dầu TB 30x42x7
Phớt chắn dầu TB 30x42x7 dùng cho ứng dụng nào?
Phớt chắn dầu TB 30x42x7 dùng cho hộp số công nghiệp, bơm bánh răng và bơm piston, motor điện, máy nén khí, trục khuấy và máy chế biến thực phẩm. Đây là dải kích thước luân chuyển nhanh nhất nên thường có sẵn cả hai vật liệu tại kho HN và HCM.
Phớt chắn dầu TB 30x42x7 nên chọn NBR hay Viton FKM?
Chọn NBR khi dầu khoáng, nhiệt độ dưới +120 °C và tốc độ vòng vừa phải — giá hợp lý cho bảo trì định kỳ. Chọn Viton FKM khi nhiệt độ vượt +120 °C, môi trường có dầu tổng hợp, nhiên liệu hoặc hóa chất, hoặc khi trục 30 mm quay nhanh hơn 6.366 v/ph (mốc ~10 m/s của NBR). Cùng kích thước 30x42x7 mm, hai bản lắp lẫn được nên chỉ cần đổi vật liệu, không đổi kết cấu.
Báo giá phớt chắn dầu TB 30x42x7?
Giá phớt chắn dầu TB 30x42x7 tính theo số lượng, vật liệu và có/không yêu cầu CO/CQ. Liên hệ HN: 0967 547 900, HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để nhận báo giá chi tiết trong ngày làm việc.
Giao hàng phớt chắn dầu TB 30x42x7 bao lâu?
Kích thước 30x42x7 mm thường có sẵn kho HN và HCM. Sau khi xác nhận đơn, giao 1–2 ngày làm việc toàn quốc. Đơn số lượng lớn hoặc cần CO/CQ vui lòng thông báo trước.
Có thể đặt phớt chắn dầu TB 30x42x7 số lượng nhỏ không?
Có. Nhận đơn từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn; giá tốt hơn khi đặt nhiều. Liên hệ HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để báo giá theo số lượng cụ thể.
Ảnh hàng thật tại kho
Ảnh chụp hàng tại kho. Quy cách trong ảnh có thể khác cỡ phớt chắn dầu TB 30x42x7 — bản vẽ phía trên mới là kích thước của mã này.









Danh mục và tài liệu liên quan đến phớt TB
- Oring Viton FKM — chịu hóa chất
- Oring NBR — vật liệu chịu dầu
- Oring EPDM — chịu nước/hơi nước
- Oring Silicone — an toàn thực phẩm
- So sánh NBR vs EPDM
- Gioăng cao su tròn theo mét: NBR, EPDM, silicon, Viton
- Phớt chịu nhiệt Viton FKM
- Phớt chắn dầu theo mã TC/SC/TA
- Phớt TC chắn dầu — hai môi
- Phớt SC chắn dầu — một môi
- Từ điển thuật ngữ gioăng cao su