Phớt chắn dầu TB 165x190x13 NBR, Viton FKM
Phớt chắn dầu TB 165x190x13 — hai môi kèm môi chắn bụi, vỏ kim loại — cỡ trục lớn cho máy nghiền, băng tải nặng, bơm trục đứng và hộp giảm tốc công suất cao. Cả hai vật liệu NBR và Viton FKM đều đặt được theo kích thước này.



Mã TB là loại hai môi (môi chính + môi chắn bụi), vỏ ngoài kim loại kín. Phớt chắn dầu TB 165x190x13 có trục d = 165 mm, lỗ lắp D = 190 mm, bề rộng B = 13 mm. Bề dày thành vỏ (D−d)/2 = 12.5 mm, diện tích tiết diện vành 6970 mm². Bề rộng 13 mm quyết định không gian chứa lò xo và độ ổn định của phớt trong lỗ lắp.
Tốc độ vòng tại môi phớt với trục 165 mm: 8.64 m/s ở 1.000 v/ph, 12.96 m/s ở 1.500 v/ph và 25.92 m/s ở 3.000 v/ph. Với ngưỡng vận hành thông dụng 10 m/s của NBR, trục 165 mm quay được tới khoảng 1.157 v/ph; dùng Viton FKM (ngưỡng ~25 m/s) giới hạn nâng lên khoảng 2.894 v/ph. Đây là lý do chọn vật liệu theo tốc độ, không chỉ theo nhiệt độ.
Khối lượng tính theo tiết diện thực: NBR (1,35 g/cm³) ≈ 122.33 g/cái, Viton FKM (1,85 g/cm³) ≈ 167.64 g/cái — chênh lệch giúp ước lượng cước vận chuyển khi đặt số lượng lớn. Về nhiệt độ, cùng kích thước 165x190x13 mm: bản NBR làm việc −30…+120 °C, bản Viton FKM −40…+220 °C.
Lắp đặt: lỗ lắp 190 mm nên gia công theo cấp dung sai H8 — dải IT8 ở đường kính này là 72 µm — và trục 165 mm nên đạt độ nhám Ra 0,2…0,8 µm, độ đảo hướng tâm ≤ 0,18 mm. Ép phớt bằng dụng cụ phẳng đúng đường kính 190 mm, bôi trơn môi trước khi lắp; không gõ trực tiếp lên vành 12.5 mm vì thành mỏng dễ méo làm mất độ kín.
Thông số kỹ thuật phớt chắn dầu TB 165x190x13
| Kích thước (d×D×B) | 165x190x13 mm |
| Mã kết cấu | TB |
| Số môi làm kín | 2 (môi chính + môi chắn bụi) |
| Vỏ ngoài | Vỏ ngoài kim loại kín |
| Vật liệu | NBR (chịu dầu) hoặc Viton FKM (chịu nhiệt, hóa chất) |
| Nhiệt độ — bản NBR | −30 °C … +120 °C |
| Nhiệt độ — bản Viton FKM | −40 °C … +220 °C |
| Tốc độ vòng khuyến nghị | NBR ≤ 10 m/s · Viton FKM ≤ 25 m/s |
| Lò xo | Lò xo thép không gỉ ép môi |
| Dung sai lỗ lắp | H8 (khuyến nghị lắp ghép) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 3760 / ISO 6194 |
So sánh phớt chắn dầu TB 165x190x13 với các cỡ lân cận
| Kích thước | Thành (mm) | NBR g/cái | FKM g/cái | Trang chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 150x180x14 mm | 15 mm | 146.96 g | 201.38 g | Chi tiết |
| 160x190x16 mm | 15 mm | 178.13 g | 244.1 g | Chi tiết |
| 165x190x13 mm (đang xem) | 12.5 mm | 122.33 g | 167.64 g | Đang xem |
| 200x240x16 mm | 20 mm | 298.58 g | 409.16 g | Chi tiết |
| 210x250x20 mm | 20 mm | 390.19 g | 534.7 g | Chi tiết |
Ứng dụng tiêu biểu của phớt TB
- Phớt trục khuỷu đuôi máy, mặt bích bánh đà
- Moay-ơ bánh xe tải, xe ben và rơ-moóc
- Cầu sau và vi sai xe tải nặng
- Hộp số xe tải, hộp số máy công trình
- Trục dẫn động máy xúc, máy ủi, xe lu
Báo giá và giao hàng
- Kích thước
- 165x190x13 mm
- Vật liệu
- NBR hoặc Viton FKM
- Giao hàng
- 1–2 ngày toàn quốc
- CO/CQ
- Theo yêu cầu
Giá tham khảo 5.000₫ – 500.000₫ tuỳ vật liệu, kích thước và số lượng — liên hệ để nhận báo giá chính xác.
- Giao 1–2 ngày toàn quốc
- Có CO/CQ theo yêu cầu
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Các cỡ phớt TB lân cận
- 70x90x10 mm
- 75x95x10 mm
- 80x100x10 mm
- 82x160x13 mm
- 85x110x13 mm
- 90x110x8 mm
- 90x110x13 mm
- 95x110x7 mm
- 95x120x12 mm
- 100x120x13 mm
- 100x130x12 mm
- 105x120x8 mm
- 105x130x13 mm
- 110x130x13 mm
- 110x140x13 mm
- 110x140x14 mm
- 115x140x12 mm
- 150x180x14 mm
- 160x190x16 mm
- 200x240x16 mm
- 210x250x20 mm
- 220x260x22 mm
- 280x320x20 mm
- 320x360x20 mm
Câu hỏi thường gặp về phớt chắn dầu TB 165x190x13
Phớt chắn dầu TB 165x190x13 dùng cho ứng dụng nào?
Phớt chắn dầu TB 165x190x13 dùng cho thiết bị nặng: máy nghiền đá, băng tải mỏ, bơm trục đứng, hộp giảm tốc nhà máy xi măng và thép. Ở cỡ trục lớn nên kiểm tra rãnh mòn trên trục — trục mòn sâu cần bạc phục hồi hoặc phớt lệch tâm thay vì chỉ đổi phớt.
Phớt chắn dầu TB 165x190x13 nên chọn NBR hay Viton FKM?
Chọn NBR khi dầu khoáng, nhiệt độ dưới +120 °C và tốc độ vòng vừa phải — giá hợp lý cho bảo trì định kỳ. Chọn Viton FKM khi nhiệt độ vượt +120 °C, môi trường có dầu tổng hợp, nhiên liệu hoặc hóa chất, hoặc khi trục 165 mm quay nhanh hơn 1.157 v/ph (mốc ~10 m/s của NBR). Cùng kích thước 165x190x13 mm, hai bản lắp lẫn được nên chỉ cần đổi vật liệu, không đổi kết cấu.
Báo giá phớt chắn dầu TB 165x190x13?
Giá phớt chắn dầu TB 165x190x13 tính theo số lượng, vật liệu và có/không yêu cầu CO/CQ. Liên hệ HN: 0967 547 900, HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để nhận báo giá chi tiết trong ngày làm việc.
Giao hàng phớt chắn dầu TB 165x190x13 bao lâu?
Kích thước 165x190x13 mm thường có sẵn kho HN và HCM. Sau khi xác nhận đơn, giao 1–2 ngày làm việc toàn quốc. Đơn số lượng lớn hoặc cần CO/CQ vui lòng thông báo trước.
Có thể đặt phớt chắn dầu TB 165x190x13 số lượng nhỏ không?
Có. Nhận đơn từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn; giá tốt hơn khi đặt nhiều. Liên hệ HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để báo giá theo số lượng cụ thể.
Ảnh hàng thật tại kho
Ảnh chụp hàng tại kho. Quy cách trong ảnh có thể khác cỡ phớt chắn dầu TB 165x190x13 — bản vẽ phía trên mới là kích thước của mã này.









Danh mục và tài liệu liên quan đến phớt TB
- Oring Viton FKM — chịu hóa chất
- Oring NBR — vật liệu chịu dầu
- Oring EPDM — chịu nước/hơi nước
- Oring Silicone — an toàn thực phẩm
- So sánh NBR vs EPDM
- Gioăng cao su tròn theo mét: NBR, EPDM, silicon, Viton
- Phớt chịu nhiệt Viton FKM
- Phớt chắn dầu theo mã TC/SC/TA
- Phớt TC chắn dầu — hai môi
- Phớt SC chắn dầu — một môi
- Từ điển thuật ngữ gioăng cao su