Phớt chắn dầu SA 340x380x20 NBR, Viton FKM
Phớt chắn dầu SA 340x380x20 — một môi chính, khung thép — cỡ trục lớn cho máy nghiền, băng tải nặng, bơm trục đứng và hộp giảm tốc công suất cao. Cả hai vật liệu NBR và Viton FKM đều đặt được theo kích thước này.



Mã SA là loại một môi chính, khung thép hở. Phớt chắn dầu SA 340x380x20 có trục d = 340 mm, lỗ lắp D = 380 mm, bề rộng B = 20 mm. Bề dày thành vỏ (D−d)/2 = 20 mm, diện tích tiết diện vành 22619 mm². Bề rộng 20 mm quyết định không gian chứa lò xo và độ ổn định của phớt trong lỗ lắp.
Tốc độ vòng tại môi phớt với trục 340 mm: 17.8 m/s ở 1.000 v/ph, 26.7 m/s ở 1.500 v/ph và 53.41 m/s ở 3.000 v/ph. Với ngưỡng vận hành thông dụng 10 m/s của NBR, trục 340 mm quay được tới khoảng 562 v/ph; dùng Viton FKM (ngưỡng ~25 m/s) giới hạn nâng lên khoảng 1.404 v/ph. Đây là lý do chọn vật liệu theo tốc độ, không chỉ theo nhiệt độ.
Khối lượng tính theo tiết diện thực: NBR (1,35 g/cm³) ≈ 610.73 g/cái, Viton FKM (1,85 g/cm³) ≈ 836.92 g/cái — chênh lệch giúp ước lượng cước vận chuyển khi đặt số lượng lớn. Về nhiệt độ, cùng kích thước 340x380x20 mm: bản NBR làm việc −30…+120 °C, bản Viton FKM −40…+220 °C.
Lắp đặt: lỗ lắp 380 mm nên gia công theo cấp dung sai H8 — dải IT8 ở đường kính này là 89 µm — và trục 340 mm nên đạt độ nhám Ra 0,2…0,8 µm, độ đảo hướng tâm ≤ 0,25 mm. Ép phớt bằng dụng cụ phẳng đúng đường kính 380 mm, bôi trơn môi trước khi lắp; không gõ trực tiếp lên vành 20 mm vì thành mỏng dễ méo làm mất độ kín.
Thông số kỹ thuật phớt chắn dầu SA 340x380x20
| Kích thước (d×D×B) | 340x380x20 mm |
| Mã kết cấu | SA |
| Số môi làm kín | 1 (môi chính) |
| Vỏ ngoài | Khung thép hở |
| Vật liệu | NBR (chịu dầu) hoặc Viton FKM (chịu nhiệt, hóa chất) |
| Nhiệt độ — bản NBR | −30 °C … +120 °C |
| Nhiệt độ — bản Viton FKM | −40 °C … +220 °C |
| Tốc độ vòng khuyến nghị | NBR ≤ 10 m/s · Viton FKM ≤ 25 m/s |
| Lò xo | Lò xo thép không gỉ ép môi |
| Dung sai lỗ lắp | H8 (khuyến nghị lắp ghép) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 3760 / ISO 6194 |
So sánh phớt chắn dầu SA 340x380x20 với các cỡ lân cận
| Kích thước | Thành (mm) | NBR g/cái | FKM g/cái | Trang chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 300x335x18 mm | 17.5 mm | 424.17 g | 581.27 g | Chi tiết |
| 320x360x20 mm | 20 mm | 576.8 g | 790.42 g | Chi tiết |
| 340x380x20 mm (đang xem) | 20 mm | 610.73 g | 836.92 g | Đang xem |
| 360x400x20 mm | 20 mm | 644.65 g | 883.42 g | Chi tiết |
| 460x500x20 mm | 20 mm | 814.3 g | 1115.89 g | Chi tiết |
Ứng dụng tiêu biểu của phớt SA
- Hộp giảm tốc công suất lớn, thân gang
- Trục cán và giá đỡ trong xưởng kín
- Bơm trục đứng đường kính lớn lắp trong nhà
- Máy nghiền, máy sàng đã có che chắn bụi
- Lớp phớt phía trong của cụm hai phớt trên trục lớn
Báo giá và giao hàng
- Kích thước
- 340x380x20 mm
- Vật liệu
- NBR hoặc Viton FKM
- Giao hàng
- 1–2 ngày toàn quốc
- CO/CQ
- Theo yêu cầu
Giá tham khảo 5.000₫ – 500.000₫ tuỳ vật liệu, kích thước và số lượng — liên hệ để nhận báo giá chính xác.
- Giao 1–2 ngày toàn quốc
- Có CO/CQ theo yêu cầu
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Các cỡ phớt SA lân cận
- 140x170x15 mm
- 150x180x13 mm
- 150x180x15 mm
- 160x200x15 mm
- 170x200x15 mm
- 175x200x15 mm
- 180x200x12 mm
- 180x210x15 mm
- 180x215x16 mm
- 180x220x16 mm
- 215x240x12 mm
- 215x250x16 mm
- 220x250x15 mm
- 230x260x15 mm
- 240x270x15 mm
- 250x280x15 mm
- 260x290x16 mm
- 265x290x16 mm
- 275x310x16 mm
- 280x320x20 mm
- 300x335x18 mm
- 320x360x20 mm
- 360x400x20 mm
- 460x500x20 mm
Câu hỏi thường gặp về phớt chắn dầu SA 340x380x20
Phớt chắn dầu SA 340x380x20 dùng cho ứng dụng nào?
Phớt chắn dầu SA 340x380x20 dùng cho thiết bị nặng: máy nghiền đá, băng tải mỏ, bơm trục đứng, hộp giảm tốc nhà máy xi măng và thép. Ở cỡ trục lớn nên kiểm tra rãnh mòn trên trục — trục mòn sâu cần bạc phục hồi hoặc phớt lệch tâm thay vì chỉ đổi phớt.
Phớt chắn dầu SA 340x380x20 nên chọn NBR hay Viton FKM?
Chọn NBR khi dầu khoáng, nhiệt độ dưới +120 °C và tốc độ vòng vừa phải — giá hợp lý cho bảo trì định kỳ. Chọn Viton FKM khi nhiệt độ vượt +120 °C, môi trường có dầu tổng hợp, nhiên liệu hoặc hóa chất, hoặc khi trục 340 mm quay nhanh hơn 562 v/ph (mốc ~10 m/s của NBR). Cùng kích thước 340x380x20 mm, hai bản lắp lẫn được nên chỉ cần đổi vật liệu, không đổi kết cấu.
Báo giá phớt chắn dầu SA 340x380x20?
Giá phớt chắn dầu SA 340x380x20 tính theo số lượng, vật liệu và có/không yêu cầu CO/CQ. Liên hệ HN: 0967 547 900, HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để nhận báo giá chi tiết trong ngày làm việc.
Giao hàng phớt chắn dầu SA 340x380x20 bao lâu?
Kích thước 340x380x20 mm thường có sẵn kho HN và HCM. Sau khi xác nhận đơn, giao 1–2 ngày làm việc toàn quốc. Đơn số lượng lớn hoặc cần CO/CQ vui lòng thông báo trước.
Có thể đặt phớt chắn dầu SA 340x380x20 số lượng nhỏ không?
Có. Nhận đơn từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn; giá tốt hơn khi đặt nhiều. Liên hệ HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để báo giá theo số lượng cụ thể.
Ảnh hàng thật tại kho
Ảnh chụp hàng tại kho. Quy cách trong ảnh có thể khác cỡ phớt chắn dầu SA 340x380x20 — bản vẽ phía trên mới là kích thước của mã này.









Danh mục và tài liệu liên quan đến phớt SA
- Oring Viton FKM — chịu hóa chất
- Oring NBR — vật liệu chịu dầu
- Oring EPDM — chịu nước/hơi nước
- Oring Silicone — an toàn thực phẩm
- So sánh NBR vs EPDM
- Gioăng cao su tròn theo mét: NBR, EPDM, silicon, Viton
- Phớt chịu nhiệt Viton FKM
- Phớt chắn dầu theo mã TC/SC/TA
- Phớt TC chắn dầu — hai môi
- Phớt SC chắn dầu — một môi
- Từ điển thuật ngữ gioăng cao su