Phớt chắn dầu SA 20x35x8 NBR, Viton FKM
Phớt chắn dầu SA 20x35x8 (trục × lỗ × bề rộng) — một môi chính, khung thép — dùng cho trục nhỏ trên bơm định lượng, motor giảm tốc mini, quạt công nghiệp và cụm truyền động máy đóng gói. Có sẵn cả bản NBR và bản Viton FKM cùng kích thước.



Mã SA là loại một môi chính, khung thép hở. Phớt chắn dầu SA 20x35x8 có trục d = 20 mm, lỗ lắp D = 35 mm, bề rộng B = 8 mm. Bề dày thành vỏ (D−d)/2 = 7.5 mm, diện tích tiết diện vành 648 mm². Bề rộng 8 mm quyết định không gian chứa lò xo và độ ổn định của phớt trong lỗ lắp.
Tốc độ vòng tại môi phớt với trục 20 mm: 1.05 m/s ở 1.000 v/ph, 1.57 m/s ở 1.500 v/ph và 3.14 m/s ở 3.000 v/ph. Với ngưỡng vận hành thông dụng 10 m/s của NBR, trục 20 mm quay được tới khoảng 9.549 v/ph; dùng Viton FKM (ngưỡng ~25 m/s) giới hạn nâng lên khoảng 23.873 v/ph. Đây là lý do chọn vật liệu theo tốc độ, không chỉ theo nhiệt độ.
Khối lượng tính theo tiết diện thực: NBR (1,35 g/cm³) ≈ 7 g/cái, Viton FKM (1,85 g/cm³) ≈ 9.59 g/cái — chênh lệch giúp ước lượng cước vận chuyển khi đặt số lượng lớn. Về nhiệt độ, cùng kích thước 20x35x8 mm: bản NBR làm việc −30…+120 °C, bản Viton FKM −40…+220 °C.
Lắp đặt: lỗ lắp 35 mm nên gia công theo cấp dung sai H8 — dải IT8 ở đường kính này là 39 µm — và trục 20 mm nên đạt độ nhám Ra 0,2…0,8 µm, độ đảo hướng tâm ≤ 0,08 mm. Ép phớt bằng dụng cụ phẳng đúng đường kính 35 mm, bôi trơn môi trước khi lắp; không gõ trực tiếp lên vành 7.5 mm vì thành mỏng dễ méo làm mất độ kín.
Thông số kỹ thuật phớt chắn dầu SA 20x35x8
| Kích thước (d×D×B) | 20x35x8 mm |
| Mã kết cấu | SA |
| Số môi làm kín | 1 (môi chính) |
| Vỏ ngoài | Khung thép hở |
| Vật liệu | NBR (chịu dầu) hoặc Viton FKM (chịu nhiệt, hóa chất) |
| Nhiệt độ — bản NBR | −30 °C … +120 °C |
| Nhiệt độ — bản Viton FKM | −40 °C … +220 °C |
| Tốc độ vòng khuyến nghị | NBR ≤ 10 m/s · Viton FKM ≤ 25 m/s |
| Lò xo | Lò xo thép không gỉ ép môi |
| Dung sai lỗ lắp | H8 (khuyến nghị lắp ghép) |
| Tiêu chuẩn tham chiếu | DIN 3760 / ISO 6194 |
So sánh phớt chắn dầu SA 20x35x8 với các cỡ lân cận
| Kích thước | Thành (mm) | NBR g/cái | FKM g/cái | Trang chi tiết |
|---|---|---|---|---|
| 20x35x8 mm (đang xem) | 7.5 mm | 7 g | 9.59 g | Đang xem |
| 25x49x9 mm | 12 mm | 16.95 g | 23.22 g | Chi tiết |
| 35x56x10 mm | 10.5 mm | 20.26 g | 27.77 g | Chi tiết |
| 40x67x10 mm | 13.5 mm | 30.63 g | 41.98 g | Chi tiết |
| 47x72x10 mm | 12.5 mm | 31.54 g | 43.23 g | Chi tiết |
Ứng dụng tiêu biểu của phớt SA
- Bơm định lượng, bơm màng cỡ nhỏ trong xử lý nước
- Motor giảm tốc mini, hộp số bánh răng côn nhỏ
- Quạt hút công nghiệp, quạt ly tâm cỡ nhỏ
- Cụm dẫn động máy đóng gói, máy in nhãn
- Trục khuấy phòng thí nghiệm, thiết bị đo lường
Báo giá và giao hàng
- Kích thước
- 20x35x8 mm
- Vật liệu
- NBR hoặc Viton FKM
- Giao hàng
- 1–2 ngày toàn quốc
- CO/CQ
- Theo yêu cầu
Giá tham khảo 5.000₫ – 500.000₫ tuỳ vật liệu, kích thước và số lượng — liên hệ để nhận báo giá chính xác.
- Giao 1–2 ngày toàn quốc
- Có CO/CQ theo yêu cầu
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Các cỡ phớt SA lân cận
- 25x49x9 mm
- 35x56x10 mm
- 40x67x10 mm
- 47x72x10 mm
- 50x72x10 mm
- 55x80x8 mm
- 55x90x13 mm
- 60x80x10 mm
- 65x82x10 mm
- 65x85x12 mm
- 65x85x13 mm
- 67x85x10 mm
- 70x90x10 mm
- 70x90x12 mm
- 75x100x12 mm
- 85x110x13 mm
- 88.9x114.3x11.13 mm
- 90x110x12 mm
- 90x110x13 mm
- 90x120x15 mm
- 95x125x12 mm
- 101.6x127x7.95 mm
- 110x140x15 mm
- 120x160x13 mm
Câu hỏi thường gặp về phớt chắn dầu SA 20x35x8
Phớt chắn dầu SA 20x35x8 dùng cho ứng dụng nào?
Phớt chắn dầu SA 20x35x8 lắp cho trục nhỏ: bơm định lượng, motor giảm tốc mini, quạt hút công nghiệp, cụm dẫn động máy đóng gói và in ấn. Ở cỡ trục này sai lệch đồng tâm ảnh hưởng mạnh tới tuổi thọ môi phớt, nên kiểm tra độ đảo trục trước khi ép phớt mới.
Phớt chắn dầu SA 20x35x8 nên chọn NBR hay Viton FKM?
Chọn NBR khi dầu khoáng, nhiệt độ dưới +120 °C và tốc độ vòng vừa phải — giá hợp lý cho bảo trì định kỳ. Chọn Viton FKM khi nhiệt độ vượt +120 °C, môi trường có dầu tổng hợp, nhiên liệu hoặc hóa chất, hoặc khi trục 20 mm quay nhanh hơn 9.549 v/ph (mốc ~10 m/s của NBR). Cùng kích thước 20x35x8 mm, hai bản lắp lẫn được nên chỉ cần đổi vật liệu, không đổi kết cấu.
Báo giá phớt chắn dầu SA 20x35x8?
Giá phớt chắn dầu SA 20x35x8 tính theo số lượng, vật liệu và có/không yêu cầu CO/CQ. Liên hệ HN: 0967 547 900, HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để nhận báo giá chi tiết trong ngày làm việc.
Giao hàng phớt chắn dầu SA 20x35x8 bao lâu?
Kích thước 20x35x8 mm thường có sẵn kho HN và HCM. Sau khi xác nhận đơn, giao 1–2 ngày làm việc toàn quốc. Đơn số lượng lớn hoặc cần CO/CQ vui lòng thông báo trước.
Có thể đặt phớt chắn dầu SA 20x35x8 số lượng nhỏ không?
Có. Nhận đơn từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn; giá tốt hơn khi đặt nhiều. Liên hệ HCM: 0968 632 600 hoặc email congty@photcaosu.com để báo giá theo số lượng cụ thể.
Ảnh hàng thật tại kho
Ảnh chụp hàng tại kho. Quy cách trong ảnh có thể khác cỡ phớt chắn dầu SA 20x35x8 — bản vẽ phía trên mới là kích thước của mã này.









Danh mục và tài liệu liên quan đến phớt SA
- Oring Viton FKM — chịu hóa chất
- Oring NBR — vật liệu chịu dầu
- Oring EPDM — chịu nước/hơi nước
- Oring Silicone — an toàn thực phẩm
- So sánh NBR vs EPDM
- Gioăng cao su tròn theo mét: NBR, EPDM, silicon, Viton
- Phớt chịu nhiệt Viton FKM
- Phớt chắn dầu theo mã TC/SC/TA
- Phớt TC chắn dầu — hai môi
- Phớt SC chắn dầu — một môi
- Từ điển thuật ngữ gioăng cao su